Ho Chi Minh Spring Open 2018


Date
Apr 15, 2018
City
Ho Chi Minh City, Vietnam
Venue

Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương

Address
165-167 Nguyễn Chí Thanh, phường 12, Quận 5, Hồ Chí Minh, Vietnam
Details

Trường Trung Cấp Nghề Hùng Vương

WCA Delegate
Toan Do Cong
Contact

Toan Do (mailto:atg.toan@gmail.com)

Information

The first competition for Ho Chi Minh City. This competition will cover 2x2,3x3,4x4,5x5, Skewb and OH

Open to all competitors, this will be a good chance to meet up and compete with others who share the same hobby.

For the best practice, please only register if you can join the competition. Thank you.


Đây là giải đấu đầu tiên của Tp.Hồ Chí Minh. Giải đấu sẽ bao gồm 2x2 -> 5x5, Skewb và OH.

Giải đấu dành cho tất cả các bạn có niềm đam mê Rubik và các loại puzzle khác, là nơi giao lưu, học hỏi và tranh tài.

Chú ý: Nhằm hỗ trợ cho BTC trong việc cân đối và sắp xếp cuộc thi, các bạn hãy đăng ký thi thật sự có thể tham gia. BTC xin cám ơn.

Ngoài ra, có một số lưu ý cho các bạn:
- BTC không chấp nhận đăng ký vào ngày thi đấu
- Link đăng ký sẽ mở từ 17/3 cho tới ngày 10/4
- Lệ phí thi đấu sẽ được đóng tại địa điểm thi đấu

Events
Competitors
83
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
There is a competitor limit of 200 competitors.
The base registration fee for this competition is 50,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

  • Please register on WCA website
  • We do NOT accept registration on-the-spot
  • The registration will be closed on 10/04/2018
  • Entry fee will be collected on-the-spot

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hoàng Quân 7.96 8.75 Vietnam 8.518.307.9610.949.45
2 Nguyễn Khang Minh 8.80 9.71 Vietnam 8.9810.1410.158.8010.02
3 Trần Thanh Phong 8.88 10.16 Vietnam 8.8810.0410.5910.2610.19
4 Nguyễn Tuấn Công 8.72 10.26 Vietnam 10.578.729.6410.7310.57
5 Trần Hà Khang 10.25 10.70 Vietnam 11.3214.0410.3010.4810.25
6 Tu Pham 9.92 10.76 Vietnam 10.3610.699.9212.6911.23
7 Lê Hà Phong 9.31 10.83 Vietnam 12.319.3112.119.4310.95
8 Venkatesh Sambhubhat 9.23 11.11 India 13.7811.3111.5410.489.23
9 Dương Hữu Khang 9.22 11.22 Vietnam 11.8312.1514.739.229.69
10 Nguyễn Tài Đức 10.50 11.53 Vietnam 11.9311.1510.5014.7411.50
11 Le Van Bao Toan 9.96 11.84 Vietnam 11.129.9612.8011.5913.67
12 Phan Tu Nghi 11.37 11.91 Vietnam 11.7511.4712.5011.3712.63
13 Nguyễn Nhật Trường 10.69 11.97 Vietnam 14.0412.6611.7811.4810.69
14 Đoàn Trường Sơn 11.00 12.32 Vietnam 12.4115.5612.6511.8911.00
15 Trần Hùng Xuân Thịnh 12.17 12.67 Vietnam 13.2512.2412.6312.1713.15
16 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.37 12.95 Vietnam 14.3515.5411.8412.6611.37
17 Nguyễn Thành Nhân 11.02 13.48 Vietnam 13.2814.6313.3611.0213.80
18 Nguyễn Tăng Phát 14.72 15.36 Vietnam 15.1715.8715.0316.4914.72
19 Lê Đức Thịnh 12.22 DNF Vietnam 12.22DNF13.03DNF15.37

3x3x3 Cube Combined First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Venkatesh Sambhubhat 7.50 9.47 India 9.1812.427.507.6511.58
2 Nguyễn Khang Minh 8.96 9.67 Vietnam 10.088.9611.729.189.76
3 Nguyễn Tuấn Công 8.60 9.90 Vietnam 8.6611.558.609.9411.11
4 Trần Thanh Phong 8.31 9.96 Vietnam 11.049.799.0411.298.31
5 Nguyễn Hoàng Quân 8.81 10.18 Vietnam 10.7710.558.8110.539.46
6 Trần Hà Khang 10.35 11.01 Vietnam 11.2511.2014.0010.3510.58
7 Nguyễn Tài Đức 9.90 11.17 Vietnam 11.2712.289.909.9613.71
8 Dương Hữu Khang 10.72 11.23 Vietnam 11.5211.4710.7510.7211.47
9 Nguyễn Nhật Trường 10.01 11.29 Vietnam 11.6610.1212.0910.0113.16
10 Trần Hùng Xuân Thịnh 11.03 11.54 Vietnam 11.2011.0311.8911.53DNF
11 Phan Tu Nghi 10.90 11.63 Vietnam 10.9011.4012.0511.8611.64
12 Tu Pham 8.75 11.74 Vietnam 8.7510.6015.0412.0912.52
13 Nguyễn Thành Nhân 10.39 11.96 Vietnam 11.5012.6510.3911.7414.93
14 Lê Hà Phong 9.52 12.52 Vietnam 9.5213.4912.3211.7513.84
15 Nguyễn Huy Hoàng 9.32 12.78 Vietnam 12.8616.2314.069.3211.41
16 Lê Đức Thịnh 11.25 12.83 Vietnam 11.2512.8013.1812.7212.96
17 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.48 12.92 Vietnam 15.4914.7711.7311.4812.25
18 Le Van Bao Toan 10.79 13.16 Vietnam 10.7912.1215.7611.6116.69
19 Đoàn Trường Sơn 9.71 13.19 Vietnam 16.569.7111.9913.5714.00
20 Nguyễn Tăng Phát 13.39 13.85 Vietnam 13.9313.3917.6014.1913.43
21 Nguyễn Khánh Minh Tuấn 12.87 14.12 Vietnam 14.2712.8713.2014.90DNF
22 Cao Kim Đô 11.60 14.35 Vietnam 11.6015.7815.7514.9612.34
23 Tran Ngo Phat Dat 14.05 14.98 Vietnam 14.0515.1621.9514.5415.23
24 Huỳnh Phong Nam 11.99 15.04 Vietnam 12.8818.3611.9916.4115.82
25 Tran Dai Thang 11.77 15.22 Vietnam 11.7714.2124.8715.9315.52
26 Huỳnh Phan Khánh Duy 12.70 15.23 Vietnam 16.3514.5122.4912.7014.83
27 Nguyễn Quốc Hưng Thịnh 13.87 15.71 Vietnam 17.0113.8715.4414.6918.66
28 Lê Nguyễn Hùng Trọng 13.82 15.81 Vietnam 15.4218.0214.0013.8221.52
29 Phùng Nhật Minh 14.63 15.99 Vietnam 14.6316.5915.7721.8415.61
30 Phan Thi Thu Trang 14.73 16.12 Vietnam 19.9615.8617.5814.9114.73
31 Thai Minh Long 14.81 16.17 Vietnam 14.8116.7115.8120.0315.99
32 Nguyễn Ngọc Phương 11.30 16.51 Vietnam 25.7911.3014.2414.4320.87
33 Lê Nguyễn Duy 13.38 16.62 Vietnam 13.3817.7020.4115.8916.27
34 Nguyen Khoa 12.07 16.66 Vietnam 17.4416.6212.0715.9118.07
35 Lê Nguyễn Hoài Nam 12.60 16.92 Vietnam 16.2818.7412.6015.7420.74
36 Trần Đình Huy 14.93 17.08 Vietnam 15.8414.9322.2618.3417.05
37 Lưu Vũ Thái Linh 14.60 17.12 Vietnam 15.9314.6017.8220.5517.62
38 Nguyen Tran Dinh Phong 14.18 17.15 Vietnam 30.5319.5617.4314.1814.45
39 Dư Tiến Công 14.31 17.18 Vietnam 15.6914.3115.6720.1823.29
40 Lê Duy Khang 16.13 17.55 Vietnam 17.5116.4418.7016.1321.09
41 Trương Hoàng Quân 16.93 18.04 Vietnam 18.1017.9818.0419.8316.93
42 Nguyễn Văn Kiệt 15.22 18.14 Vietnam 16.6221.8219.1618.6415.22
43 Kiên Gia Bảo Duy 13.00 18.27 Vietnam 13.7013.0019.7921.9821.32
44 Âu Dương Hữu Thịnh 17.88 19.86 Vietnam 17.8821.3222.1918.7019.55
45 Trần Hoàng Quốc Dũng 18.34 20.73 Vietnam 19.2023.4621.6521.3318.34
46 Đặng Tuấn Kiệt 18.62 20.74 Vietnam 20.0018.6222.6019.6238.66
47 Nguyễn Thị Thúy Hồng 16.52 21.14 Vietnam 21.3520.1422.6021.9216.52
48 Hồ Khả Minh 15.31 22.21 Vietnam 15.3122.4420.1226.8424.08
49 Toan Do Cong 20.91 22.50 Vietnam 23.1421.4722.8820.9150.89
50 Ngô Gia Thuận 19.04 22.72 Vietnam 19.0424.5619.7826.4223.83
51 Trần Nhựt Long 20.18 22.97 Vietnam 29.2920.1826.4820.4621.98
52 Trần Nguyễn Bình Khang 21.34 24.09 Vietnam 22.7822.6528.5821.3426.83
53 Lê Đắc Diên 22.19 24.71 Vietnam 23.1932.6925.4125.5222.19
54 Tran Quoc Qui Lan 22.93 25.01 Vietnam 27.45DNF23.4522.9324.14
55 Đặng Gia Minh 23.87 25.13 Vietnam 23.8731.8324.6126.0924.70
56 Viên Huệ Lâm 23.57 25.45 Vietnam 24.9526.0034.6323.5725.40
57 Bùi Anh Khôi 25.24 25.94 Vietnam 25.6035.9926.8525.3825.24
58 Lê Bảo Long 21.96 27.09 Vietnam 33.0229.6122.8328.8321.96
59 Huỳnh Vỹ Kiệt 22.59 27.16 Vietnam 31.0724.1638.5626.2422.59
60 Ikoma Jo 23.54 28.27 Japan 24.1723.5429.3031.3435.11
61 Lương Thanh Quang 23.60 28.76 Vietnam 23.60DNF24.2331.4630.58
62 Nguyễn Đông Kha 24.97 29.03 Vietnam 29.4538.8324.9728.1429.51
63 Nguyễn Đăng Khoa 27.36 29.94 Vietnam 32.9929.3727.3627.4633.64
64 Đỗ Quang Vinh 25.05 30.00 Vietnam 26.8725.0529.8034.0633.34
65 Võ Hoàng Minh Quân 25.41 30.16 Vietnam 25.4132.4033.5327.2330.84
66 Võ Vi An 26.02 30.58 Vietnam 32.0727.0626.0240.2632.61
67 Tran Kien Hao 29.74 32.41 Vietnam 50.1230.0429.7435.3631.83
68 Lê Quan Kỳ 26.94 33.25 Vietnam 36.6628.31DNF26.9434.79
69 Ngo Nguyen Khanh Nam 28.81 33.31 Vietnam 32.0635.3334.0028.8133.88
70 Tăng Ngọc Oai 29.63 33.81 Vietnam 34.3937.2029.6337.5129.83
71 Pham Quoc Tu 33.26 34.92 Vietnam 33.3937.36DNF34.0233.26
72 Ngô Bảo Nhân 31.58 36.23 Vietnam DNF31.5832.9438.2137.54
73 Ngô Chí Lương 32.01 37.09 Vietnam 37.1132.0136.9238.2737.25
74 Nguyễn Ngọc Bích 31.44 37.15 Vietnam DNF33.5540.0431.4437.85
75 Tăng Minh Huy 35.22 40.44 Vietnam 45.3436.0335.2240.7844.51
76 James Trương 35.18 44.27 Vietnam 49.1137.6435.1859.6646.07
77 Vu Quoc Thang 44.91 Vietnam 44.9148.73
78 Ngô Chí Nghĩa 45.61 Vietnam 49.3745.61
79 Nguyen Hoang Kim 47.78 Vietnam 47.781:02.01
80 Trần Minh Châu 1:00.33 Vietnam 1:12.351:00.33
81 Phan Thanh Long 1:25.49 Vietnam 1:25.491:28.59

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 1.98 2.94 Vietnam 1.982.933.003.192.90
2 Đoàn Trường Sơn 2.68 3.58 Vietnam 3.532.942.684.854.26
3 Nguyễn Hoàng Quân 3.04 3.63 Vietnam 3.573.373.047.203.95
4 Nguyễn Khang Minh 2.31 3.70 Vietnam 3.776.842.312.864.48
5 Nguyễn Tuấn Công 2.64 3.84 Vietnam 3.643.352.646.724.52
6 Nguyễn Tài Đức 3.83 4.04 Vietnam 3.883.883.836.644.37
7 Venkatesh Sambhubhat 3.29 4.47 India 4.553.293.3711.655.49
8 Tu Pham 2.82 4.98 Vietnam 6.302.823.795.395.76
9 Nguyễn Ngọc Phương 3.33 4.99 Vietnam 3.336.594.046.784.33
10 Lê Đức Thịnh 3.55 5.12 Vietnam 7.804.383.554.336.66
11 Lê Duy Khang 4.20 5.28 Vietnam 4.206.247.334.924.68
12 Trần Đình Huy 4.46 5.44 Vietnam 5.786.904.464.895.64
13 Lê Hà Phong 4.66 5.45 Vietnam 4.665.016.5910.594.76
14 Trần Hùng Xuân Thịnh 3.22 5.46 Vietnam 7.293.873.225.21DNF
15 Huỳnh Phong Nam 4.85 5.57 Vietnam 5.336.944.946.434.85
16 Lê Nguyễn Hùng Trọng 4.35 5.93 Vietnam 5.5114.734.355.806.47
17 Nguyễn Huy Hoàng 4.51 6.49 Vietnam 4.518.206.216.257.01
18 Trần Ngọc Hoàng Phúc 5.40 6.82 Vietnam 6.767.985.7110.185.40
19 Nguyễn Nhật Trường 4.38 7.59 Vietnam 4.387.3710.0311.385.36

2x2x2 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 2.80 3.10 Vietnam 2.803.1010.402.913.28
2 Nguyễn Khang Minh 2.41 3.25 Vietnam 4.023.592.412.633.53
3 Nguyễn Hoàng Quân 2.53 3.52 Vietnam 4.573.802.533.653.11
4 Đoàn Trường Sơn 2.76 3.68 Vietnam 4.132.763.513.723.81
5 Nguyễn Tuấn Công 3.05 3.80 Vietnam 3.833.443.056.234.12
6 Lê Nguyễn Hùng Trọng 3.20 3.96 Vietnam 4.193.713.205.193.99
7 Trần Hùng Xuân Thịnh 2.64 4.28 Vietnam 4.154.032.644.6732.61
8 Venkatesh Sambhubhat 3.45 4.32 India 5.123.453.678.214.18
9 Nguyễn Tài Đức 3.52 4.35 Vietnam 3.523.534.794.74DNF
10 Lê Hà Phong 3.78 4.73 Vietnam 4.144.913.787.965.15
11 Trần Ngọc Hoàng Phúc 2.87 4.88 Vietnam 2.876.774.236.813.63
12 Trần Đình Huy 4.25 4.92 Vietnam 4.844.256.725.274.66
13 Lê Duy Khang 4.37 5.02 Vietnam 4.374.765.215.105.32
14 Nguyễn Ngọc Phương 3.49 5.04 Vietnam DNF4.514.103.496.52
15 Tu Pham 4.35 5.06 Vietnam 9.346.114.374.354.71
16 Lê Đức Thịnh 4.18 5.08 Vietnam 5.975.114.184.945.19
17 Huỳnh Phong Nam 3.51 5.35 Vietnam 4.916.053.516.135.10
18 Nguyễn Nhật Trường 5.06 5.47 Vietnam 6.485.735.315.365.06
19 Nguyễn Huy Hoàng 4.25 5.54 Vietnam 4.904.255.666.05DNF
20 Nguyen Khoa 4.68 5.68 Vietnam 4.987.464.685.506.57
21 Âu Dương Hữu Thịnh 5.28 5.75 Vietnam 8.815.726.215.285.31
22 Dư Tiến Công 4.87 5.81 Vietnam 6.286.135.034.878.25
23 Nguyễn Quốc Hưng Thịnh 4.08 6.04 Vietnam DNF5.864.085.486.79
24 Lưu Vũ Thái Linh 5.45 6.19 Vietnam 5.755.587.25DNF5.45
25 Nguyễn Thành Nhân 3.10 6.30 Vietnam 5.903.107.215.787.44
26 Huỳnh Phan Khánh Duy 3.94 6.41 Vietnam 5.557.953.947.406.29
27 Nguyen Tran Dinh Phong 5.63 6.41 Vietnam 5.765.636.906.567.53
28 Kiên Gia Bảo Duy 5.48 6.75 Vietnam 7.446.027.636.785.48
29 Trương Hoàng Quân 4.48 6.77 Vietnam 7.454.489.518.004.85
30 Cao Kim Đô 6.26 6.79 Vietnam 6.616.8710.186.266.89
31 Le Van Bao Toan 6.49 6.91 Vietnam 7.536.506.707.886.49
32 Trần Hà Khang 5.01 6.92 Vietnam 5.015.2015.857.627.93
33 Trần Hoàng Quốc Dũng 4.69 7.46 Vietnam 8.127.724.696.549.06
34 Ikoma Jo 4.73 7.48 Japan 8.094.736.718.767.64
35 Ngô Gia Thuận 3.57 8.23 Vietnam 9.397.443.5710.687.87
36 Hồ Khả Minh 5.16 8.44 Vietnam 8.857.245.1615.179.24
37 Lương Thanh Quang 6.61 8.48 Vietnam 9.299.4512.946.616.71
38 Tran Dai Thang 6.87 8.50 Vietnam 6.878.7416.279.357.41
39 Nguyễn Đông Kha 5.51 8.94 Vietnam 5.5110.916.968.9616.91
40 Trần Nhựt Long 5.70 9.24 Vietnam 9.315.708.1110.5010.30
41 Ngo Nguyen Khanh Nam 7.38 9.37 Vietnam 10.457.3811.3410.037.62
42 Nguyễn Tăng Phát 7.61 10.48 Vietnam DNF12.5810.418.457.61
43 Lê Bảo Long 9.35 11.26 Vietnam 9.45DNF9.3514.1210.21
44 Huỳnh Vỹ Kiệt 9.55 11.55 Vietnam 9.5514.2331.6410.3310.08
45 Ngô Chí Nghĩa 10.54 12.16 Vietnam 10.5414.8610.7218.5210.91
46 Trần Nguyễn Bình Khang 8.13 12.98 Vietnam 8.1311.0619.4213.6614.23
47 Lê Quan Kỳ 10.52 13.18 Vietnam 14.2211.6018.6910.5213.72
48 Nguyễn Ngọc Bích 11.86 15.52 Vietnam 22.6612.6220.1613.7711.86

4x4x4 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hoàng Quân 36.67 39.86 Vietnam 43.2939.3440.6736.6739.58
2 Trần Thanh Phong 37.50 41.32 Vietnam 38.8743.0042.0837.5045.34
3 Nguyễn Tuấn Công 36.32 41.67 Vietnam 36.3240.1445.1742.2142.66
4 Trần Hà Khang 35.41 41.86 Vietnam 35.4144.1939.8547.2741.55
5 Dương Hữu Khang 41.46 44.81 Vietnam 42.9046.0348.8641.4645.50
6 Nguyễn Ngọc Phương 40.07 44.82 Vietnam 47.8040.0742.3644.3153.12
7 Nguyễn Khang Minh 45.21 47.07 Vietnam 53.8845.6646.2349.3245.21
8 Nguyễn Nhật Trường 40.95 48.62 Vietnam 53.0952.4148.8740.9544.58
9 Trần Hùng Xuân Thịnh 44.58 51.94 Vietnam 44.5853.8851.7350.21DNF
10 Nguyễn Huy Hoàng 50.02 55.97 Vietnam 50.021:02.2154.5951.121:02.46

4x4x4 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Thanh Phong 35.80 39.40 Vietnam 41.3540.4437.8635.8039.89
2 Nguyễn Hoàng Quân 34.64 41.52 Vietnam 42.9734.6441.8044.6139.78
3 Nguyễn Tuấn Công 33.76 41.58 Vietnam 33.7642.7040.9641.4442.34
4 Nguyễn Khang Minh 36.59 43.60 Vietnam 36.5942.6945.5245.8442.58
5 Trần Hà Khang 36.90 43.88 Vietnam 45.5436.9044.5046.4041.59
6 Dương Hữu Khang 40.15 45.30 Vietnam 40.1544.0656.0845.7746.06
7 Nguyễn Huy Hoàng 35.27 45.45 Vietnam 1:03.0842.6445.1748.5535.27
8 Nguyễn Ngọc Phương 42.64 46.81 Vietnam 50.6042.6443.4852.0146.35
9 Nguyễn Nhật Trường 45.04 47.50 Vietnam 46.1052.8045.0447.3149.09
10 Trần Hùng Xuân Thịnh 43.27 48.72 Vietnam 49.1549.3847.6452.5243.27
11 Le Van Bao Toan 39.82 49.36 Vietnam 55.4251.0746.2839.8250.74
12 Phan Tu Nghi 45.49 49.51 Vietnam 45.4945.9859.4549.1253.43
13 Đoàn Trường Sơn 42.75 50.97 Vietnam 42.751:30.7047.3653.0352.52
14 Nguyễn Tài Đức 46.91 51.03 Vietnam 49.5859.2750.4146.9153.10
15 Huỳnh Phong Nam 48.60 51.19 Vietnam 48.6051.4653.3252.5249.58
16 Trần Ngọc Hoàng Phúc 50.13 52.65 Vietnam DNF50.1355.5450.4052.01
17 Lê Hà Phong 49.93 53.42 Vietnam DNF59.2750.0350.9549.93
18 Venkatesh Sambhubhat 49.00 54.44 India 1:36.2359.8853.1249.0050.31
19 Nguyễn Tăng Phát 52.76 59.68 Vietnam 57.6152.7658.231:03.191:05.37
20 Dư Tiến Công 56.73 1:03.37 Vietnam 1:04.471:11.1356.7357.751:07.90
21 Lê Duy Khang 58.72 1:04.01 Vietnam 1:08.9358.721:01.591:01.521:11.00
22 Thai Minh Long 1:04.17 1:08.01 Vietnam 1:10.291:08.171:05.561:04.171:11.17
23 Lê Nguyễn Hùng Trọng 1:06.35 1:10.09 Vietnam 1:13.401:07.041:21.131:09.841:06.35
24 Lê Nguyễn Duy 55.52 1:10.98 Vietnam 1:13.3455.521:13.711:31.481:05.88
25 Tran Dai Thang 1:02.62 1:11.73 Vietnam 1:02.841:24.131:08.22DNF1:02.62
26 Cao Kim Đô 1:07.85 1:12.23 Vietnam 1:20.431:08.981:15.661:12.051:07.85
27 Nguyễn Thành Nhân 1:05.67 1:13.41 Vietnam 1:14.821:27.191:11.461:05.671:13.96
28 Nguyen Khoa 1:10.49 1:18.83 Vietnam 1:25.521:10.491:38.041:13.331:17.65
29 Trương Hoàng Quân 1:15.32 1:28.45 Vietnam 1:17.591:15.321:33.001:34.751:43.62
30 Lưu Vũ Thái Linh 1:25.85 1:30.61 Vietnam 1:25.851:28.381:35.851:27.611:42.86
31 Trần Đình Huy 1:31.35 1:32.95 Vietnam 1:34.941:34.531:31.561:32.751:31.35
32 Kiên Gia Bảo Duy 1:22.10 1:37.37 Vietnam 1:22.101:39.791:26.201:46.111:47.46

5x5x5 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Thanh Phong 1:05.74 1:12.49 Vietnam 1:23.181:07.321:05.741:33.941:06.97
2 Phan Tu Nghi 1:05.98 1:19.75 Vietnam 1:27.841:20.651:05.981:18.201:20.40
3 Trần Hùng Xuân Thịnh 1:21.18 1:27.08 Vietnam 1:23.451:30.921:21.181:36.391:26.87
4 Nguyễn Tuấn Công 1:08.41 1:29.43 Vietnam 1:26.841:26.281:35.181:08.41DNF
5 Nguyễn Ngọc Phương 1:19.58 1:30.83 Vietnam 1:38.971:24.091:36.901:31.501:19.58
6 Nguyễn Huy Hoàng 1:32.53 1:38.02 Vietnam 1:43.501:35.601:34.95DNF1:32.53
7 Nguyễn Tài Đức 1:34.27 1:38.65 Vietnam 1:34.271:36.941:42.411:36.591:45.29
8 Huỳnh Phong Nam 1:26.89 1:39.00 Vietnam 1:42.781:39.051:50.931:26.891:35.18
9 Lê Hà Phong 1:36.94 1:40.09 Vietnam 1:41.111:36.941:37.941:41.222:05.64
10 Đoàn Trường Sơn 1:37.17 1:41.46 Vietnam 1:44.651:52.861:41.771:37.171:37.97
11 Lê Nguyễn Duy 1:36.46 1:42.52 Vietnam 1:47.871:46.611:43.701:36.461:37.26
12 Nguyễn Nhật Trường 1:37.17 1:45.09 Vietnam 1:48.231:48.321:38.72DNF1:37.17
13 Nguyễn Hoàng Quân 1:37.57 1:45.27 Vietnam 1:44.211:48.711:47.481:44.131:37.57
14 Trần Ngọc Hoàng Phúc 1:41.48 1:48.66 Vietnam 1:51.921:41.481:52.391:41.67DNF
15 Trần Hà Khang 1:44.98 1:54.85 Vietnam 2:14.882:09.221:44.981:48.581:46.76
16 Le Van Bao Toan 1:35.66 1:57.12 Vietnam 2:10.601:41.91DNF1:58.841:35.66
17 Lê Nguyễn Hùng Trọng 1:48.35 2:01.14 Vietnam 1:48.352:05.691:56.632:01.112:06.62
18 Venkatesh Sambhubhat 1:44.09 2:02.08 India 2:04.282:12.492:03.141:58.811:44.09
19 Nguyễn Tăng Phát 1:53.55 2:03.95 Vietnam DNF2:05.942:07.721:58.201:53.55
20 Dư Tiến Công 1:51.35 2:05.04 Vietnam 2:17.501:51.352:02.492:00.792:11.84
21 Lê Duy Khang 2:01.12 2:07.43 Vietnam 2:13.172:01.122:06.022:24.672:03.09
22 Nguyễn Khang Minh 1:58.71 2:07.45 Vietnam 2:25.011:59.102:17.422:05.831:58.71
23 Trương Hoàng Quân 2:02.53 2:17.76 Vietnam 2:07.942:02.532:40.962:21.532:23.80
24 Lưu Vũ Thái Linh 2:43.56 3:24.24 Vietnam 3:34.213:21.052:43.563:18.113:33.55

3x3x3 One-Handed Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Huy Hoàng 12.11 NR 16.47 Vietnam 16.3118.5515.4817.6212.11
2 Lê Hà Phong 15.52 17.26 Vietnam 15.5228.1017.6717.3416.77
3 Trần Thanh Phong 15.54 18.02 Vietnam 15.5417.1117.7921.0419.15
4 Nguyễn Tuấn Công 16.64 18.17 Vietnam 18.1618.3616.6418.7718.00
5 Tu Pham 16.77 19.04 Vietnam 18.9426.7318.7819.3916.77
6 Nguyễn Khang Minh 15.01 19.43 Vietnam 17.1815.0122.5522.8318.56
7 Venkatesh Sambhubhat 18.69 20.07 India 19.8518.6921.5719.7820.58
8 Trần Hà Khang 18.32 20.16 Vietnam 23.9518.3218.7522.2619.48
9 Nguyễn Hoàng Quân 17.25 20.90 Vietnam 23.7417.2520.1722.9419.58
10 Đoàn Trường Sơn 20.17 21.11 Vietnam 21.4920.1721.3723.5520.47
11 Nguyễn Tài Đức 19.73 22.76 Vietnam 22.0923.6822.5234.5219.73
12 Tran Ngo Phat Dat 21.22 22.94 Vietnam 22.7924.3921.6425.4221.22
13 Nguyễn Ngọc Phương 19.84 24.04 Vietnam 23.4625.2519.8423.4026.66
14 Trần Hùng Xuân Thịnh 19.35 24.47 Vietnam 29.4824.9224.9223.5719.35
15 Nguyễn Thành Nhân 21.65 25.85 Vietnam 26.8423.2721.6529.2527.43
16 Le Van Bao Toan 18.98 26.10 Vietnam 29.7925.5628.9818.9823.75
17 Huỳnh Phong Nam 24.33 28.67 Vietnam 35.2431.5624.3325.5428.90
18 Nguyen Khoa 25.49 30.13 Vietnam 30.7427.2125.4936.1432.44
19 Lê Nguyễn Hùng Trọng 20.01 30.15 Vietnam 20.0131.7630.5930.5029.36
20 Thai Minh Long 30.24 33.90 Vietnam 33.8430.2436.0738.8331.79
21 Trần Ngọc Hoàng Phúc 24.74 35.80 Vietnam 29.44DNF24.7452.2425.73
22 Lê Duy Khang 30.88 37.01 Vietnam 35.9230.8839.1453.7235.96
23 Kiên Gia Bảo Duy 30.50 37.67 Vietnam 56.2442.7530.5034.9935.26
24 Trương Hoàng Quân 38.37 42.06 Vietnam 48.7044.8740.8640.4438.37
25 Lưu Vũ Thái Linh 33.79 44.34 Vietnam 46.5133.7939.0747.4353.44
26 Đặng Tuấn Kiệt 37.58 56.82 Vietnam 1:02.9249.7457.8037.581:10.87
27 Lê Bảo Long 41.61 58.11 Vietnam 41.611:06.591:01.2054.4358.70

Skewb Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Đoàn Trường Sơn 4.60 5.86 Vietnam 6.034.607.955.805.75
2 Nguyễn Khang Minh 3.93 5.96 Vietnam 8.393.934.806.586.50
3 Dương Hữu Khang 4.83 6.54 Vietnam 5.904.836.617.1015.79
4 Nguyễn Hoàng Quân 5.27 6.97 Vietnam 7.045.278.477.156.72
5 Lưu Vũ Thái Linh 8.29 9.88 Vietnam 11.308.2910.788.6510.21
6 Cao Kim Đô 8.06 10.85 Vietnam 8.0610.4511.4510.6421.96
7 Huỳnh Phong Nam 8.83 10.88 Vietnam 10.1511.9710.538.8313.12
8 Nguyễn Huy Hoàng 8.30 11.10 Vietnam 8.3019.589.728.6414.95
9 Trần Hùng Xuân Thịnh 9.35 11.62 Vietnam DNF9.359.8712.4012.59
10 Kiên Gia Bảo Duy 8.90 11.78 Vietnam 8.9012.6312.1210.5817.59
11 Lê Duy Khang 9.99 12.08 Vietnam 12.1611.5512.6012.549.99
12 Nguyễn Ngọc Thành 9.96 12.59 Vietnam 14.309.9611.2412.3814.15
13 Nguyễn Tuấn Công 7.47 12.71 Vietnam 12.3713.0912.687.4717.07
14 Trần Nhựt Long 8.33 12.90 Vietnam 8.3313.8412.8913.4112.39
15 Trần Ngọc Hoàng Phúc 11.73 13.82 Vietnam 11.7318.1814.4912.9314.04
16 Trương Hoàng Quân 11.74 14.56 Vietnam 14.0911.7417.1412.9016.70
17 Lê Quan Kỳ 10.84 14.87 Vietnam 10.8411.9617.4216.0916.55
18 Ngô Gia Thuận 10.66 15.24 Vietnam 10.66DNF13.0216.4416.25
19 Ngô Chí Lương 13.11 15.68 Vietnam 13.1114.9513.8718.2319.98
20 Đỗ Quang Vinh 10.22 16.47 Vietnam 16.0419.7221.4310.2213.65
21 Nguyễn Tài Đức 6.48 18.03 Vietnam 13.826.4821.2023.8719.08
22 Ikoma Jo 14.57 19.03 Japan 23.5220.9216.8414.5719.33
23 Đặng Tuấn Kiệt 14.77 20.41 Vietnam 21.4329.0714.7719.9719.83
24 Nguyễn Ngọc Phước 17.18 20.46 Vietnam 17.1819.1418.4823.77DNF
25 Ngo Nguyen Khanh Nam 16.63 25.18 Vietnam 28.6027.4024.0524.1016.63