Buon Me Thuot Cube Day 2018


Date
Aug 12, 2018
City
Buon Me Thuot, Vietnam
Venue

Trường Đại Học Buôn Ma Thuột

Address
Số 298 Hà Huy Tập, tp.Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk, Vietnam
Details

The event will be held in the Library (Block D, Second floor) | Cuộc thi được tổ chức tại Thư Viện (Dãy D, lầu 2)

Organizers
Lê Văn Tuấn and Toan Do Cong
WCA Delegate
Toan Do Cong
Contact

[Send mail to Toan](mailto:atg.toan@gmail.com(

Information

This is the first competition for Buon Me Thuot. We welcome all competitors to join our event!

Cuộc thi đầu tiên của Buôn Mê Thuột, được tổ chức bởi team BMT và Delegate Toàn Đỗ. Thân mời các bạn cubers cùng tham gia cuộc thi!

Events
Competitors
46
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
There is a competitor limit of 200 competitors.
The base registration fee for this competition is 35,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

  • Registration fee is 35.000 VND and will be collected on the competition day.
  • Fee is non-refundable.
  • For students or officers working at Buon Me Thuot Univeristy, we do not collect fee.
  • Competitors are required to have formal or casual clothes.

  • Lệ phí: 35.000 VND, miễn phí cho cán bộ, công nhân viên và sinh viên của ĐH Buôn Mê Thuột

  • Lệ phí không được hoàn lại

  • Lệ phí được thu vào ngày thi

  • Thí sinh tham dự ăn mặc gọn gàng, lịch sự.

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 9.00 9.92 Vietnam 9.0010.579.8110.799.38
2 Nguyễn Hữu Thông 10.08 11.20 Vietnam 10.1013.2110.0811.2412.26
3 Diệp Tử Đại 10.59 12.15 Vietnam 10.5914.3212.3911.4812.58
4 Lê Văn Tuấn 11.40 12.56 Vietnam 13.1315.6612.7211.8311.40
5 Trần Mậu Hiền 11.09 12.58 Vietnam 12.7612.1413.7112.8411.09
6 Đinh Thăng Long 12.94 14.21 Vietnam 14.6513.9115.2912.9414.07
7 Hồ Thanh Quế 12.38 14.68 Vietnam 13.4816.4112.3815.5515.01
8 Nguyễn Tăng Phát 12.79 14.86 Vietnam DNF12.7915.0713.7315.77
9 Nguyễn Huy Hoàng 12.26 15.00 Vietnam 15.0512.2614.40DNF15.55
10 Lương Thế Vinh 12.27 15.39 Vietnam 16.21DNF16.4113.5612.27
11 Nguyễn Hoàng Khang 12.05 15.63 Vietnam 12.05DNF15.4212.7918.67
12 Mai Thanh Long 14.56 15.68 Vietnam DNF15.3414.5616.1215.59
13 Nguyen Quang Huy 14.33 16.06 Vietnam 18.2416.0914.3315.5816.50
14 Nguyễn Chí Anh Khoa 15.31 16.06 Vietnam 16.6417.1715.5915.3115.95
15 Trần Tuấn Kiệt 14.36 16.31 Vietnam 15.9114.3615.1617.8518.52
16 Trần Minh Quân 15.03 16.41 Vietnam 16.9717.7215.0316.5115.75
17 Vũ Ngọc Hải Đăng 13.54 16.50 Vietnam 19.2518.9214.8815.7113.54
18 Nguyễn Tuấn Kiệt 16.83 17.26 Vietnam 17.6119.3416.9216.8317.24
19 Dư Tiến Công 15.12 18.10 Vietnam 18.0318.6015.1226.7417.67
20 Trần Minh Tú 16.63 18.18 Vietnam 16.6318.2117.9718.3521.42
21 Phạm Chiến Thắng 14.16 18.19 Vietnam 20.0614.1623.3016.0018.51
22 Trần Hữu Đan 15.19 18.64 Vietnam 18.1218.1819.6115.1922.65
23 Nguyễn Tiến Mạnh 17.55 19.41 Vietnam 18.6119.2222.8120.4117.55
24 Nguyễn Phúc Sơn 18.20 19.56 Vietnam 20.9918.2022.0719.1618.53
25 Vũ Xuân Hoàng 14.38 20.46 Vietnam 20.5414.3821.9118.9223.44
26 Phạm Hồng Đức Anh 17.63 20.62 Vietnam 17.6320.6820.4220.7621.68
27 Phạm Bá Đức 16.27 21.12 Vietnam 21.9616.2723.3818.0233.97
28 Lê Gia Bảo 17.59 21.99 Vietnam 23.4918.2117.5926.2824.26
29 Kiều Tuấn Kiệt 19.62 22.39 Vietnam 30.0919.6225.7221.6219.84
30 Đặng Hoàng Gia Phú 20.29 22.51 Vietnam 23.9022.4124.7720.2921.23
31 Trần Công Thuận 18.87 22.75 Vietnam 18.8722.1421.3725.9724.73
32 Toan Do Cong 18.36 22.83 Vietnam 18.3623.1822.1026.0223.21
33 Trịnh Minh Trung 20.10 23.03 Vietnam 22.3724.9725.6520.1021.76
34 Hồ Ngọc Tiến Hưng 18.45 23.15 Vietnam 28.0022.0722.1825.2118.45
35 Nguyễn Trung Kiên 18.49 23.97 Vietnam 21.3824.7725.77DNF18.49
36 Nguyễn Âu Hồng Sơn 19.31 24.62 Vietnam 30.7823.9023.3226.6519.31
37 Nguyễn Văn Quốc 20.29 25.13 Vietnam 33.6520.2927.0126.4221.95
38 Nguyễn Thị Phương Thảo 22.51 25.42 Vietnam 38.7826.1522.7427.3722.51
39 Nguyễn Tiến Đạt 21.07 25.49 Vietnam 26.9521.0722.4330.6727.09
40 Nguyễn Lê Thiên Khoa 23.66 26.49 Vietnam 24.9031.3523.6625.7728.79
41 Trần Vũ Phúc 21.68 27.13 Vietnam 28.7221.6826.8628.3226.22
42 Nguyễn Chánh Bá 27.65 28.21 Vietnam 29.1327.70DNF27.8127.65
43 Phan Lê Tấn Nhân 29.52 32.55 Vietnam 29.5237.8230.6537.1529.84
44 Phạm Nguyễn Nhật Tân 30.79 34.61 Vietnam 37.3235.5732.5830.7935.67
45 Nguyễn Hữu Thắng 49.46 1:03.53 Vietnam 1:06.8349.4659.431:12.031:04.32
46 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 23.40 DNF Vietnam 23.40DNF31.01DNF39.65

3x3x3 Cube Second round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 9.12 10.34 Vietnam 9.1212.4111.439.2410.34
2 Nguyễn Hữu Thông 10.14 11.27 Vietnam 11.7111.8410.2612.5910.14
3 Trần Mậu Hiền 11.16 12.09 Vietnam 11.9411.1612.2512.6812.09
4 Lương Thế Vinh 12.78 13.16 Vietnam 13.0014.9713.3013.1812.78
5 Nguyễn Huy Hoàng 10.73 13.27 Vietnam 11.9811.9515.9810.7315.88
6 Nguyen Quang Huy 13.19 13.71 Vietnam 13.8813.2316.6514.0213.19
7 Lê Văn Tuấn 11.53 13.73 Vietnam 15.1311.5316.6613.3912.66
8 Nguyễn Hoàng Khang 11.89 13.74 Vietnam 14.3317.1914.8411.8912.05
9 Trần Tuấn Kiệt 13.10 13.97 Vietnam 13.7214.5213.6815.7113.10
10 Diệp Tử Đại 12.00 14.12 Vietnam 14.2214.7815.6112.0013.35
11 Nguyễn Tăng Phát 11.79 14.27 Vietnam 17.6411.7914.0516.9811.79
12 Hồ Thanh Quế 11.36 14.35 Vietnam 16.4314.5813.9914.4911.36
13 Nguyễn Chí Anh Khoa 14.63 14.80 Vietnam 14.7014.6314.7514.9524.54
14 Đinh Thăng Long 13.46 15.85 Vietnam 16.4816.5018.8514.5813.46
15 Trần Hữu Đan 14.23 16.49 Vietnam 16.5219.8217.6615.3014.23
16 Trần Minh Quân 15.17 16.67 Vietnam 15.6718.7915.1715.54DNF
17 Nguyễn Tuấn Kiệt 16.00 17.82 Vietnam 19.6016.3118.6916.0018.45
18 Mai Thanh Long 15.36 18.29 Vietnam 15.3618.3819.1517.3320.36
19 Phạm Chiến Thắng 15.77 19.85 Vietnam 15.7723.7823.2018.5117.84
20 Nguyễn Phúc Sơn 18.46 19.96 Vietnam 18.8521.2518.4625.7019.77
21 Nguyễn Tiến Mạnh 19.15 22.03 Vietnam 25.0619.1522.8919.3623.84

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 9.47 10.22 Vietnam 9.989.9713.809.4710.70
2 Nguyễn Hữu Thông 10.82 11.64 Vietnam 11.8210.8211.8611.2512.24
3 Nguyễn Huy Hoàng 11.39 12.62 Vietnam 13.3912.0517.4511.3912.42
4 Lê Văn Tuấn 11.25 13.14 Vietnam 11.2513.6913.9212.6213.11
5 Diệp Tử Đại 12.93 13.87 Vietnam 14.6513.6412.9317.0313.31
6 Nguyen Quang Huy 12.49 14.26 Vietnam 14.6112.4915.3414.8413.33
7 Trần Mậu Hiền 10.65 14.78 Vietnam 13.5410.6519.4814.7716.02
8 Lương Thế Vinh 12.60 14.89 Vietnam 14.7312.6016.0813.8617.39
9 Nguyễn Hoàng Khang 14.66 14.96 Vietnam 14.6914.6617.1514.7515.44
10 Trần Tuấn Kiệt 12.81 16.18 Vietnam 15.8312.8115.8017.1316.92

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 2.82 3.72 Vietnam 3.862.823.703.863.61
2 Trần Tuấn Kiệt 3.36 4.25 Vietnam 4.524.537.013.693.36
3 Nguyễn Hữu Thông 3.93 4.43 Vietnam 4.563.984.745.063.93
4 Trần Mậu Hiền 3.67 4.53 Vietnam 4.114.813.674.874.67
5 Nguyen Quang Huy 2.43 4.70 Vietnam 5.594.472.435.554.09
6 Nguyễn Hoàng Khang 3.01 4.91 Vietnam 4.323.014.867.665.55
7 Dư Tiến Công 4.65 5.29 Vietnam 4.954.657.035.185.74
8 Diệp Tử Đại 3.04 5.37 Vietnam 3.937.354.82DNF3.04
9 Mai Thanh Long 5.18 5.51 Vietnam 5.255.185.745.556.06
10 Lê Văn Tuấn 5.05 5.73 Vietnam 6.725.058.745.135.34
11 Trần Minh Tú 4.81 5.78 Vietnam 5.1710.064.816.645.53
12 Trần Minh Quân 4.78 6.07 Vietnam 5.005.954.788.657.27
13 Vũ Ngọc Hải Đăng 4.15 6.43 Vietnam 5.794.156.337.1812.70
14 Đinh Thăng Long 5.38 6.99 Vietnam 7.377.905.3811.285.70
15 Trần Hữu Đan 6.27 7.01 Vietnam 11.166.666.277.357.02
16 Lê Gia Bảo 5.73 7.88 Vietnam 7.618.3423.177.695.73
17 Nguyễn Trung Kiên 5.77 8.06 Vietnam 6.568.21DNF5.779.41
18 Lương Thế Vinh 5.32 8.40 Vietnam 5.5018.405.329.3710.34
19 Hồ Thanh Quế 5.59 8.69 Vietnam 8.547.5613.239.985.59
20 Trần Vũ Phúc 5.67 8.96 Vietnam 5.6716.597.6412.296.96
21 Đặng Hoàng Gia Phú 7.80 10.68 Vietnam 12.947.8010.919.6811.46

4x4x4 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hữu Thông 41.40 43.96 Vietnam 45.0541.6145.2241.4046.13
2 Trần Mậu Hiền 41.48 51.44 Vietnam 54.2447.5352.541:04.9041.48
3 Lê Văn Tuấn 49.07 53.47 Vietnam 51.2249.0755.891:02.6753.29
4 Nguyen Quang Huy 46.33 53.80 Vietnam 56.4556.0259.3246.3348.94
5 Diệp Tử Đại 51.83 55.10 Vietnam 53.3451.83DNF52.2659.70
6 Nguyễn Tăng Phát 50.98 56.10 Vietnam 55.7557.2455.3257.7550.98
7 Trần Tuấn Kiệt 53.06 56.79 Vietnam 55.6258.0956.651:03.5553.06
8 Vũ Ngọc Hải Đăng 52.49 58.56 Vietnam 56.541:01.211:20.5457.9452.49
9 Dư Tiến Công 49.69 59.20 Vietnam 1:02.601:03.5152.921:02.0749.69
10 Đinh Thăng Long 54.98 1:00.47 Vietnam 1:08.241:08.0955.9054.9857.43
11 Hồ Thanh Quế 44.76 1:02.29 Vietnam 44.761:15.0849.431:02.37DNF
12 Lương Thế Vinh 1:00.04 1:05.31 Vietnam 1:08.371:02.111:09.651:05.441:00.04
13 Nguyễn Hùng Khánh 56.95 1:08.66 Vietnam 1:07.50DNF1:12.9456.951:05.53
14 Trần Hữu Đan 1:06.14 1:11.87 Vietnam 1:22.511:12.821:07.621:06.141:15.17
15 Toan Do Cong 1:11.03 1:14.83 Vietnam 1:11.741:22.791:11.031:18.961:13.80
16 Vũ Xuân Hoàng 59.80 1:18.24 Vietnam 1:22.881:22.031:25.0459.801:09.81
17 Nguyễn Hoàng Khang 1:11.60 1:21.46 Vietnam 1:41.961:24.261:11.901:28.211:11.60

5x5x5 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Diệp Tử Đại 1:17.06 1:34.74 Vietnam 1:35.971:17.061:30.441:37.811:41.67
2 Nguyen Quang Huy 1:23.49 1:38.23 Vietnam 1:36.871:37.711:23.491:40.112:00.18
3 Trần Mậu Hiền 1:28.12 1:38.85 Vietnam 1:40.541:38.501:28.121:37.521:40.66
4 Trần Tuấn Kiệt 1:33.39 1:46.65 Vietnam 1:46.781:41.631:57.371:51.531:33.39
5 Lê Văn Tuấn 1:48.24 1:53.97 Vietnam 2:23.471:48.241:57.201:55.331:49.37
6 Nguyễn Hữu Thông 1:38.68 1:54.14 Vietnam 1:53.141:57.461:56.041:53.231:38.68
7 Nguyễn Tăng Phát 1:48.64 1:56.28 Vietnam 1:57.162:03.422:00.091:51.591:48.64
8 Vũ Xuân Hoàng 1:51.73 2:04.74 Vietnam 2:15.262:02.082:04.922:07.221:51.73
9 Hồ Thanh Quế 1:54.20 2:05.08 Vietnam 1:54.202:11.292:03.772:13.472:00.17
10 Dư Tiến Công 1:55.18 2:17.74 Vietnam DNF2:17.321:58.441:55.182:37.46
11 Đinh Thăng Long 2:17.20 2:30.71 Vietnam 2:18.862:33.332:17.202:39.94DNF

3x3x3 One-Handed Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 15.56 16.83 Vietnam 17.3015.5616.8917.0216.59
2 Nguyễn Hữu Thông 18.33 19.73 Vietnam 21.9323.4718.8718.3818.33
3 Trần Mậu Hiền 17.85 20.63 Vietnam 21.5619.5621.8117.8520.76
4 Lê Văn Tuấn 18.06 20.76 Vietnam 18.5524.7320.4423.2918.06
5 Nguyễn Huy Hoàng 16.52 20.96 Vietnam 27.5724.5418.2320.1016.52
6 Hồ Thanh Quế 20.44 24.87 Vietnam 20.4432.9123.2625.2626.10
7 Diệp Tử Đại 23.03 25.33 Vietnam 26.1726.1629.3823.0323.66
8 Trần Tuấn Kiệt 26.80 30.73 Vietnam 29.9531.5932.2130.6526.80
9 Đinh Thăng Long 21.56 31.46 Vietnam 35.1842.9629.9721.5629.22
10 Trần Minh Quân 31.73 35.05 Vietnam 43.5334.0633.1837.9131.73
11 Trần Hữu Đan 41.16 49.06 Vietnam 44.341:19.6441.1656.5946.25
12 Nguyễn Chánh Bá 41.59 51.62 Vietnam 58.0752.9941.591:14.5943.80
13 Vũ Xuân Hoàng 42.32 1:01.89 Vietnam 1:26.421:00.301:18.2942.3247.09