Da Nang Open 2018


Date
Jul 22, 2018
City
Da Nang City, Vietnam, Vietnam
Venue

Trường Tiểu Học Phù Đồng

Address
34 Yên Bái, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Details

Phu Dong Primary School

WCA Delegate
Toan Do Cong
Contact

Send mail to Toan

Information

ATTENTION: Venue changed!

Welcome to Da Nang Open 2018! We welcome all speecubers to join our event!

Events
Competitors
62
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
There is a competitor limit of 150 competitors.
The base registration fee for this competition is 50,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

Here are some requirement for the competition:
* The competitors must register via WCA website, the organizer does not accept register on the spot
* The given information must be in Vietnamese (preferred) or English, should you wish to have modification, please contact me at atg.toan@gmail.com
* The maximum allowance for register is 150 people to ensure the quality and timeliness of the competition.
* The fee is 50.000VND
* The registration fee is collected at the event venue.
* We do not offer any refunds.
* If you wish not to participate anymore, please inform me at atg.toan@gmail.com

Đây là một số quy định cho cuộc thi. Thí sinh nên đọc kỹ:
* Toàn bộ thí sinh bắt buộc phải đăng ký thông qua website của WCA, Ban Tổ Chức (BTC) không chấp nhận đăng ký tại chỗ
* Thông tin đăng ký bắt buộc phải bằng Tiếng Việt có dấu (ưu tiên) hoặc tiếng Anh. Nếu có sai sót, các bạn hãy liên hệ với WCA Delegate để được giải đáp (thông tin liên lạc bên dưới)
* Số lượng đăng ký tối đa là 150 người để đảm bảo chất lượng cuộc thi và thời gian tốt nhất
* Lệ phí thi: 50.000VND
* Nếu bạn muốn hủy đăng ký, hãy liên lạc với WCA Delegate.
* Thông tin liên hệ: Gửi email tới atg.toan@gmail.com

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 9.74 10.14 Vietnam 9.819.7410.7211.169.88
2 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 8.64 10.81 Vietnam 12.83DNF9.1510.458.64
3 Nguyễn Hồ Nam 8.88 11.42 Vietnam 10.558.8811.6412.0615.84
4 Đặng Quang Huy 10.17 11.85 Vietnam 10.1713.1712.0511.9011.61
5 Kiều Gia Thịnh 10.38 11.93 Vietnam 12.8411.6211.3213.0110.38
6 Lê Anh Tú 11.39 12.60 Vietnam 13.3211.3912.2914.7112.18
7 Trần Anh Quân 10.37 12.81 Vietnam 14.0510.3714.0613.6910.70
8 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 11.78 13.80 Malaysia 16.2313.8311.7813.3514.22
9 Huỳnh Tấn Anh 12.71 13.95 Vietnam 14.3617.0012.7113.7913.69
10 Phạm Chiêu Minh 12.01 14.44 Vietnam 20.5113.7612.0112.3317.23
11 Phan Quốc Thắng 13.58 14.68 Vietnam 16.2415.2414.8713.5813.92
12 Tôn Thất Nguyên Bình 13.32 14.70 Vietnam 14.3613.3215.9613.7716.43
13 Trần Minh Nhật 9.79 14.75 Vietnam 14.609.7914.2315.4115.85
14 Trần Quân Bảo 11.59 14.92 Vietnam 12.6919.9314.1811.5917.89
15 Lưu Vũ Thái Linh 13.78 14.94 Vietnam 14.1516.7113.7813.9517.10
16 Phan Tôn Phước 13.95 15.29 Vietnam 14.9714.9915.9116.8413.95
17 Nguyễn Nhật Thiện 14.26 15.46 Vietnam 16.0614.2615.2915.0416.74
18 Võ Đăng Quang Kiệt 13.44 15.67 Vietnam 14.6013.4416.4515.9517.66
19 Nguyễn Quang Tùng 12.67 15.93 Vietnam 13.83DNF12.6715.0018.97
20 Phạm Ngọc Khoa 14.79 16.25 Vietnam 17.7814.7921.8015.6915.29
21 Bùi Minh Quang 13.51 16.43 Vietnam 16.7915.4517.0513.5118.53
22 Hà Văn Anh Quốc 13.35 16.79 Vietnam 16.4517.8813.3516.9616.97
23 Trần Hữu Phổ 12.27 16.97 Vietnam 21.3518.3012.2715.5817.04
24 Nguyễn Quang Dũng 16.63 17.20 Vietnam 16.6316.67DNF18.3016.64
25 Đinh Viết Phước 13.04 17.25 Vietnam 15.7313.0414.69DNF21.34
26 Cao Phước Nguyên 13.39 17.46 Vietnam 13.3918.6315.2823.1618.47
27 Đinh Văn Khôi Nguyên 16.72 17.83 Vietnam 33.6716.8518.4618.1716.72
28 Đinh Tiến Luân 13.32 18.23 Vietnam 16.8616.4513.32DNF21.39
29 Nguyễn Hồ Gia Huy 15.38 18.27 Vietnam 19.8717.9518.1315.3818.74
30 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 15.46 18.31 Vietnam 20.6818.0218.1518.7515.46
31 Nguyễn Lê Phước Lộc 17.35 18.74 Vietnam 17.5617.3520.0818.5720.27
32 Nguyễn Văn Tuấn Hùng 16.26 19.16 Vietnam 16.2618.2918.9820.20DNF
33 Nguyễn Anh Quân 18.33 19.30 Vietnam 18.3323.9819.0619.2819.57
34 Nguyễn Văn Quang Trường 16.30 19.52 Vietnam 17.0516.3021.3924.1520.11
35 Lê Thanh Trúc 15.62 19.61 Vietnam 32.4516.8915.6220.9021.05
36 Huỳnh Văn Sang 17.22 19.95 Vietnam 19.57DNF17.2217.7922.49
37 Phan Hoàng Việt 17.52 19.96 Vietnam 20.9517.5219.4131.2019.53
38 Nguyen Van Huu Hien 16.38 19.99 Vietnam 19.1820.2216.3820.5821.60
39 Phan Trần Bá Vương 17.09 20.09 Vietnam 21.4023.2921.4017.4717.09
40 Trần Nguyễn Ngọc Quang 15.43 21.05 Vietnam 22.5423.4718.1522.4715.43
41 Nguyễn Văn Nghĩa 18.05 21.31 Vietnam 20.6524.5418.0521.3621.92
42 Vũ Trần Minh Kiên 17.78 22.21 Vietnam 27.9217.7822.4920.0224.13
43 Toan Do Cong 19.47 22.28 Vietnam 20.6122.7019.4723.5424.00
44 Lê Hòng Thái Huy 18.23 22.66 Vietnam 18.2322.5524.1621.2630.01
45 Ngô Bảo Long 19.51 22.71 Vietnam 26.3120.7619.5126.3021.06
46 Nguyễn Hữu Nhật Duy 20.45 22.78 Vietnam 22.9424.0529.3921.3620.45
47 Đào Hữu Nhật Hoàng 20.14 22.94 Vietnam 23.6821.8635.5920.1423.28
48 Hoàng Kỳ Anh 21.10 23.07 Vietnam 21.6521.1025.9529.4621.60
49 Phạm Thuý Huyền 15.74 24.00 Vietnam 37.4431.9115.7423.6216.48
50 Từ Trung Quân 23.90 25.80 Vietnam 23.9029.1224.3225.6527.43
51 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 22.22 25.91 Vietnam 25.6226.5525.55DNF22.22
52 Lê Tuấn Kiệt 22.21 26.36 Vietnam 28.3132.6024.4926.2922.21
53 Lê Hoàng Nam Khánh 25.86 28.29 Vietnam 29.8629.0829.0525.8626.74
54 Thân Trường Tâm 26.00 32.31 Vietnam 39.1926.0029.9648.2427.78
55 Nguyễn Như Minh Đức 31.61 34.66 Vietnam 35.4036.5435.4433.1431.61
56 Trần Lê Quốc Anh 31.56 35.00 Vietnam 40.6232.2631.5635.6237.11
57 Pham Minh Quan 34.48 43.08 Vietnam 39.6145.8834.4849.3943.74
58 Huỳnh Mai Phước 33.72 43.40 Vietnam 43.1041.1933.7245.9158.22
59 Trần Trúc Quỳnh 45.70 51.37 Vietnam 49.5949.2255.3045.701:00.93
60 Trần Gia Hưng 56.80 1:01.10 Vietnam 1:01.761:01.171:00.3756.801:06.22

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 9.94 10.94 Vietnam 12.0810.9910.5511.299.94
2 Nguyễn Hồ Nam 9.29 11.11 Vietnam 9.2911.5110.0111.9711.80
3 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 10.10 11.49 Vietnam 12.3512.0711.3110.1011.10
4 Đặng Quang Huy 10.43 11.70 Vietnam 10.4310.8416.7812.7911.46
5 Kiều Gia Thịnh 11.11 12.00 Vietnam 11.4211.1111.7012.8716.56
6 Phạm Chiêu Minh 10.41 12.31 Vietnam 11.0217.4611.7214.1910.41
7 Trần Anh Quân 9.78 12.53 Vietnam 11.749.7815.8511.9613.90
8 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 13.80 15.43 Malaysia 16.2018.3114.7913.8015.29
9 Huỳnh Tấn Anh 15.40 16.28 Vietnam 15.9915.4016.1516.6919.66
10 Lê Anh Tú 11.09 DNF Vietnam 11.09DNF13.36DNF11.19

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 3.64 4.23 Vietnam 4.203.733.644.774.83
2 Trần Minh Nhật 2.93 4.52 Vietnam 4.014.502.935.365.05
3 Tôn Thất Nguyên Bình 3.53 4.58 Vietnam 3.586.544.076.103.53
4 Đinh Viết Phước 3.00 4.67 Vietnam 5.065.123.003.847.34
5 Trần Quân Bảo 4.01 4.71 Vietnam 4.265.55DNF4.314.01
6 Nguyễn Quang Tùng 3.09 4.87 Vietnam 4.585.224.805.443.09
7 Hà Văn Anh Quốc 4.11 4.91 Vietnam 5.994.204.114.547.95
8 Lê Anh Tú 4.15 5.05 Vietnam 5.506.884.255.394.15
9 Nguyễn Hùng Khánh 4.46 5.15 Vietnam 5.415.294.744.465.76
10 Phạm Ngọc Khoa 4.21 5.16 Vietnam 4.954.995.534.219.86
11 Phạm Chiêu Minh 4.14 5.21 Vietnam 4.145.355.954.336.16
12 Trần Anh Quân 4.25 5.46 Vietnam 4.946.395.04DNF4.25
13 Đinh Tiến Luân 4.94 5.52 Vietnam 5.164.99DNF4.946.41
14 Huỳnh Văn Sang 3.72 5.55 Vietnam 5.386.113.725.158.88
15 Nguyễn Anh Quân 4.02 5.66 Vietnam 4.025.745.186.057.05
16 Phạm Thuý Huyền 4.01 5.67 Vietnam 4.815.757.864.016.46
17 Nguyễn Văn Quang Trường 4.50 5.67 Vietnam 4.505.3710.695.655.98
18 Nguyễn Hồ Nam 3.25 5.69 Vietnam 4.158.227.713.255.21
19 Huỳnh Tấn Anh 4.15 5.69 Vietnam 4.155.724.796.556.74
20 Vũ Trần Minh Kiên 4.50 5.77 Vietnam 4.506.1315.805.205.99
21 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 4.91 5.86 Malaysia 4.917.546.555.225.80
22 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 4.73 5.93 Vietnam 5.786.588.434.735.43
23 Đinh Văn Khôi Nguyên 4.23 6.06 Vietnam 4.239.015.487.724.98
24 Lưu Vũ Thái Linh 5.19 6.06 Vietnam 13.255.195.396.456.33
25 Phan Quốc Thắng 5.40 6.26 Vietnam 5.407.846.875.616.31
26 Nguyễn Hữu Nhật Duy 5.84 6.32 Vietnam 6.275.886.805.848.21
27 Kiều Gia Thịnh 5.88 6.33 Vietnam 5.886.626.546.106.35
28 Nguyễn Nhật Thiện 4.60 6.45 Vietnam 4.608.835.928.355.09
29 Đặng Quang Huy 4.62 6.54 Vietnam 6.096.494.627.03DNF
30 Lê Hòng Thái Huy 4.51 6.62 Vietnam 14.806.935.607.334.51
31 Nguyen Van Huu Hien 6.73 6.94 Vietnam 8.496.736.896.927.00
32 Thân Trường Tâm 3.81 7.05 Vietnam 3.818.447.188.635.53
33 Bùi Minh Quang 5.46 7.16 Vietnam 5.467.036.838.847.63
34 Nguyễn Văn Tuấn Hùng 5.30 7.18 Vietnam 15.217.546.365.307.64
35 Trần Nguyễn Ngọc Quang 5.63 7.92 Vietnam 6.647.645.639.479.73
36 Đào Hữu Nhật Hoàng 7.10 7.96 Vietnam 8.037.107.559.148.31
37 Lê Tuấn Kiệt 6.69 8.16 Vietnam DNF8.297.086.699.12
38 Từ Trung Quân 4.06 8.23 Vietnam 11.444.068.298.817.59
39 Phan Trần Bá Vương 5.03 8.39 Vietnam 6.588.879.845.039.71
40 Trần Lê Quốc Anh 8.39 10.37 Vietnam 9.1212.278.3911.7110.28
41 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 7.53 10.86 Vietnam 13.079.767.5312.0010.82
42 Nguyễn Như Minh Đức 8.15 11.28 Vietnam 11.6712.289.90DNF8.15
43 Lê Hoàng Nam Khánh 4.84 14.20 Vietnam 4.8421.465.7015.8121.09
44 Trần Gia Hưng 8.17 15.19 Vietnam 8.1715.0215.8014.7526.91
45 Võ Đăng Quang Kiệt 4.50 DNF Vietnam 4.50DNF5.855.30DNF
46 Nguyễn Quang Dũng 4.93 DNF Vietnam 4.935.48DNF7.28DNF

4x4x4 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồ Nam 35.95 38.36 Vietnam 42.1836.8539.8438.4035.95
2 Đặng Quang Huy 37.79 44.06 Vietnam 46.3042.1337.7947.3243.75
3 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 36.36 44.40 Vietnam 43.9844.5336.3650.9644.69
4 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 43.04 45.54 Malaysia 43.5744.1148.9543.0451.25
5 Kiều Gia Thịnh 42.77 45.88 Vietnam 45.0453.3846.3446.2742.77
6 Võ Đăng Quang Kiệt 38.08 46.37 Vietnam 52.1245.7038.0852.2241.28
7 Lê Anh Tú 45.63 48.26 Vietnam 46.3450.7251.8047.7245.63
8 Nguyễn Nhật Thiện 49.42 54.56 Vietnam 58.0354.1351.5349.421:01.52
9 Phạm Chiêu Minh 51.72 55.46 Vietnam 1:11.8154.1752.0451.721:00.16
10 Trần Anh Quân 51.69 56.15 Vietnam 54.5451.691:01.8752.03DNF
11 Trần Minh Nhật 55.71 59.77 Vietnam 1:00.8955.711:05.601:01.6656.75
12 Tôn Thất Nguyên Bình 52.28 1:00.72 Vietnam 54.691:06.271:01.201:06.3952.28
13 Trần Quân Bảo 49.67 1:00.74 Vietnam 57.681:04.071:13.601:00.4649.67
14 Trần Hữu Phổ 55.63 1:01.77 Vietnam 57.761:12.9355.631:01.301:06.24
15 Nguyễn Quang Tùng 54.65 1:02.07 Vietnam 58.651:06.461:09.3254.651:01.10
16 Huỳnh Tấn Anh 55.84 1:02.68 Vietnam 1:02.6555.841:01.561:06.051:03.82
17 Đinh Văn Khôi Nguyên 54.05 1:05.30 Vietnam 1:02.541:12.061:04.901:08.4554.05
18 Bùi Minh Quang 1:05.07 1:09.37 Vietnam 1:10.511:11.071:19.281:06.531:05.07
19 Đinh Viết Phước 58.58 1:10.81 Vietnam 1:12.161:43.981:11.141:09.1458.58
20 Hà Văn Anh Quốc 1:02.46 1:11.96 Vietnam 1:31.051:02.461:06.411:11.781:17.68
21 Ngô Bảo Long 58.68 1:12.22 Vietnam 1:25.701:12.041:06.2258.681:18.41
22 Trần Anh Sơn 1:06.32 1:13.53 Vietnam 1:06.321:18.791:10.27DNF1:11.52
23 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 1:10.12 1:14.80 Vietnam 1:14.921:10.121:18.821:14.051:15.43
24 Nguyễn Hồ Gia Huy 1:07.56 1:17.06 Vietnam 1:17.781:21.041:12.352:15.281:07.56
25 Nguyễn Quang Dũng 1:11.61 1:19.54 Vietnam 1:18.251:25.061:15.30DNF1:11.61
26 Toan Do Cong 1:20.47 1:21.90 Vietnam 1:21.931:21.411:20.471:26.741:22.35
27 Nguyễn Văn Quang Trường 1:13.11 1:22.97 Vietnam 1:31.681:20.011:13.111:50.431:17.23
28 Lưu Vũ Thái Linh 1:17.30 1:24.23 Vietnam 1:17.301:21.781:18.391:32.511:43.77
29 Phạm Thuý Huyền 1:20.59 1:25.61 Vietnam 1:28.451:32.881:23.571:20.591:24.82
30 Nguyễn Văn Nghĩa 1:15.48 1:32.22 Vietnam 1:29.501:38.331:15.481:45.411:28.83
31 Nguyễn Anh Quân 1:22.22 1:33.12 Vietnam 1:26.331:22.221:34.171:38.871:44.82
32 Nguyen Van Huu Hien 1:17.32 2:12.29 Vietnam 1:17.32DNF1:52.381:55.172:49.33
33 Vũ Trần Minh Kiên 1:30.61 Vietnam 1:49.071:30.61
34 Trần Nguyễn Ngọc Quang 1:32.55 Vietnam 1:33.601:32.55
35 Cao Phước Nguyên 1:48.81 Vietnam 1:48.811:53.80
36 Từ Trung Quân 1:55.78 Vietnam 2:03.811:55.78
37 Phan Quốc Thắng 1:57.70 Vietnam 1:57.702:18.51
38 Lê Hoàng Nam Khánh 2:04.76 Vietnam 2:24.592:04.76
39 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 2:16.35 Vietnam 3:17.772:16.35
40 Hoàng Kỳ Anh 2:38.47 Vietnam 2:42.132:38.47
41 Trần Gia Hưng 3:13.41 Vietnam 4:34.653:13.41

5x5x5 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồ Nam 1:06.43 1:08.48 Vietnam 1:07.151:09.941:08.341:06.431:11.94
2 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 1:12.13 1:18.07 Malaysia 1:18.051:18.441:12.131:17.711:19.03
3 Kiều Gia Thịnh 1:22.71 1:29.66 Vietnam 1:42.441:37.601:24.701:22.711:26.67
4 Võ Đăng Quang Kiệt 1:22.92 1:35.76 Vietnam DNF1:31.091:41.641:22.921:34.54
5 Đặng Quang Huy 1:33.06 1:38.42 Vietnam 1:35.431:41.341:39.151:33.061:40.69
6 Nguyễn Nhật Thiện 1:36.95 1:41.75 Vietnam 1:57.421:40.841:46.381:36.951:38.03
7 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 1:23.87 1:43.69 Vietnam 1:40.741:45.371:53.601:23.871:44.96
8 Phạm Chiêu Minh 1:42.87 1:51.36 Vietnam 1:43.821:42.871:54.821:55.442:08.91
9 Trần Anh Sơn 1:38.17 1:54.24 Vietnam 2:01.951:51.021:58.611:38.171:53.08
10 Huỳnh Tấn Anh 1:53.78 2:01.72 Vietnam 2:07.452:01.921:53.782:09.511:55.78
11 Nguyễn Hồ Gia Huy 1:56.51 2:09.67 Vietnam 2:15.432:04.561:56.512:20.962:09.03
12 Trần Anh Quân 2:01.40 2:14.47 Vietnam 2:19.522:01.402:06.022:17.87DNF
13 Nguyễn Quang Tùng 1:59.20 2:20.13 Vietnam 2:28.072:32.122:00.21DNF1:59.20
14 Nguyễn Quang Dũng 2:19.53 2:23.98 Vietnam 2:28.152:27.502:19.532:23.702:20.75
15 Nguyễn Văn Nghĩa 2:36.97 Vietnam 2:49.272:36.97
16 Nguyễn Văn Tuấn Hùng 2:42.36 Vietnam 2:42.362:49.20
17 Phạm Thuý Huyền 2:46.01 Vietnam 3:01.332:46.01

6x6x6 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồ Nam 1:52.98 NR 1:59.60 NR Vietnam 2:12.021:52.981:53.79
2 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 2:34.02 2:39.16 Malaysia 2:38.152:34.022:45.32
3 Kiều Gia Thịnh 2:54.24 3:13.71 Vietnam 3:13.072:54.243:33.81
4 Phạm Chiêu Minh 3:35.13 3:56.99 Vietnam 4:21.603:35.133:54.25
5 Huỳnh Tấn Anh 3:44.44 4:03.93 Vietnam 4:21.973:44.444:05.38
6 Đặng Quang Huy 3:44.35 4:12.05 Vietnam 4:11.723:44.354:40.07
7 Trần Anh Sơn 5:07.87 Vietnam 5:07.87

3x3x3 One-Handed Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Khánh 14.82 16.77 Vietnam 15.8916.0427.3018.3714.82
2 Tôn Thất Nguyên Bình 14.48 19.22 Vietnam 22.6214.4824.0416.2118.84
3 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 16.66 20.72 Vietnam 25.8523.8221.2516.6617.10
4 Nguyễn Hồ Nam 15.44 20.98 Vietnam 19.8415.4419.5725.8023.54
5 Võ Đăng Quang Kiệt 18.02 22.95 Vietnam 18.0223.3422.1423.3624.04
6 Đặng Quang Huy 20.55 23.57 Vietnam 21.7920.5529.8826.4522.47
7 Phạm Chiêu Minh 21.45 26.03 Vietnam 23.9821.4530.5423.58DNF
8 Phan Hoàng Việt 25.73 28.63 Vietnam 37.1226.1628.8330.8925.73
9 Huỳnh Tấn Anh 26.39 29.13 Vietnam 28.0926.3930.8534.1228.46
10 Nguyễn Quang Tùng 26.73 29.17 Vietnam 36.5226.7327.4731.2428.79
11 Trần Hữu Phổ 29.51 29.56 Vietnam 29.5833.1029.5229.5129.57
12 Kiều Gia Thịnh 27.17 31.39 Vietnam 34.2631.1751.9527.1728.74
13 Đinh Viết Phước 32.48 33.36 Vietnam 32.8232.7332.4840.7934.52
14 Hà Văn Anh Quốc 34.03 34.69 Vietnam 46.4234.0334.4335.4634.18
15 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 29.69 35.22 Malaysia 33.1640.5434.2638.2329.69
16 Phạm Ngọc Khoa 28.46 36.64 Vietnam 41.4128.4630.2244.8438.30
17 Đinh Tiến Luân 28.04 38.19 Vietnam 28.0428.3447.0039.2455.51
18 Nguyễn Hữu Nhật Duy 31.19 39.31 Vietnam 39.9736.7844.3441.1731.19
19 Trần Anh Quân 29.59 39.49 Vietnam 43.3238.4439.5040.5229.59
20 Phan Quốc Thắng 31.57 39.69 Vietnam 34.7237.3431.5747.01DNF
21 Lưu Vũ Thái Linh 34.89 39.85 Vietnam 35.1938.2446.1247.8234.89
22 Lê Tuấn Kiệt 33.45 43.72 Vietnam 33.4544.8745.2641.03DNF
23 Nguyen Van Huu Hien 35.43 46.33 Vietnam 35.4338.8149.0251.16DNF
24 Đinh Văn Khôi Nguyên 40.68 48.68 Vietnam 42.1740.6857.9045.98DNF
25 Nguyễn Trần Thảo Nguyên 40.49 51.41 Vietnam 56.4740.4955.661:16.3142.09
26 Trần Lê Quốc Anh 1:21.67 Vietnam 1:50.111:21.67

Skewb Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 3.53 6.97 Vietnam 8.467.125.733.538.05
2 Nguyễn Hồ Nam 6.69 7.81 Vietnam 6.696.718.9412.037.79
3 Đoàn Minh Quang 6.78 8.76 Vietnam 9.24DNF7.339.726.78
4 Lê Hoàng Nam Khánh 7.85 9.35 Vietnam 7.858.3011.8711.757.99
5 Nguyễn Anh Quân 5.85 9.76 Vietnam 8.695.8510.929.66DNF
6 Đào Hữu Nhật Hoàng 6.68 9.77 Vietnam 6.6820.2913.378.397.56
7 Đặng Quang Huy 6.67 10.34 Vietnam 12.496.6712.639.129.41
8 Võ Đăng Quang Kiệt 8.19 10.77 Vietnam 12.248.199.2810.7812.78
9 Lê Hòng Thái Huy 9.93 11.62 Vietnam 9.939.9611.6120.7613.28
10 Nguyễn Hồ Gia Huy 8.20 11.72 Vietnam 10.0416.77DNF8.358.20
11 Lưu Vũ Thái Linh 10.88 12.51 Vietnam 13.9210.8811.5612.1613.80
12 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 8.62 13.05 Vietnam 16.628.6216.158.9314.07
13 Trần Quân Bảo 8.34 13.54 Vietnam 15.90DNF10.898.3413.83
14 Trần Nguyễn Ngọc Quang 10.43 14.04 Vietnam 53.3716.1110.4310.4315.57
15 Phạm Ngọc Khoa 7.23 14.11 Vietnam 13.5114.3314.487.2315.85
16 Trần Anh Quân 11.97 15.46 Vietnam 14.4312.3611.9719.5820.11
17 Vũ Trần Minh Kiên 12.09 16.24 Vietnam 17.6513.5712.0917.8917.50
18 Phan Trần Bá Vương 13.15 17.16 Vietnam 20.6115.0318.9413.1517.50
19 Kiều Gia Thịnh 9.86 17.32 Vietnam 23.619.8617.7915.3818.80
20 Huỳnh Văn Sang 15.68 17.81 Vietnam 16.0715.6820.0318.3219.04
21 Phạm Thuý Huyền 13.18 18.53 Vietnam 16.0724.3617.6021.9213.18
22 Nevins Chan Pak Hoong (陈百鸿) 14.53 19.03 Malaysia 14.5319.8224.9817.0020.28
23 Trần Lê Quốc Anh 13.29 21.15 Vietnam 19.6213.2930.2720.5823.26