Nha Trang Open 2017


Date
Jul 23, 2017
City
Nha Trang, Vietnam
Venue

Đại Học Nha Trang, số 2 Nguyễn Đình Chiểu, Nha Trang, Khánh Hoà

Address
Đại Học Nha Trang, số 2 Nguyễn Đình Chiểu, Nha Trang, Khánh Hoà
Details

Hội Trường Đại Học Nha Trang

Organizer
Toan Do Cong
WCA Delegate
Toan Do Cong
Contact

Toan Do

Information

Giải đấu Nha Trang Open 2017 được tổ chức và tài trợ bởi trường Đại học Nha Trang NTU tạo ra sân chơi cho các bạn học sinh sinh viên trong khu vực Nha Trang Khánh Hòa Phú Yên và các tỉnh lân cận

Events
Competitors
60
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
The base registration fee for this competition is 50,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Đoàn Văn Danh 10.69 12.07 Vietnam 11.1811.6413.3910.69DNF
2 Phạm Tiến Đạt 11.67 12.51 Vietnam 12.2615.1211.8313.4411.67
3 Cao Quang Khải 10.21 12.89 Vietnam 14.1110.2113.4112.1213.15
4 Nguyễn Hữu Thông 11.59 13.02 Vietnam 12.4315.4711.5914.4712.17
5 Lê Nguyên Hùng 11.78 13.52 Vietnam 15.2312.6711.78DNF12.66
6 Nguyễn Nhật Trường 11.12 13.83 Vietnam 15.3811.8811.1216.8714.23
7 Trần Hùng Xuân Thịnh 11.99 13.86 Vietnam 11.9914.4712.2914.83DNF
8 Lê Văn Tuấn 10.11 13.91 Vietnam 10.1112.5515.7713.4218.12
9 Trần Ngọc Hoàng Phúc 12.80 14.77 Vietnam 15.0813.7412.8015.4916.18
10 Đào Trọng Hồng Phúc 13.34 14.88 Vietnam 20.0015.5313.9515.1513.34
11 Nguyễn Ngọc Phương 14.37 15.69 Vietnam 17.1418.4214.4814.3715.46
12 Phạm Xuân Thanh Nam 14.44 15.74 Vietnam 14.4416.6015.3515.2818.38
13 Võ Hoàng Long Hải 15.06 15.95 Vietnam 15.0616.1415.3716.3816.33
14 Diệp Tử Đại 14.44 16.10 Vietnam 17.1016.4214.4415.4116.47

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Nhật Trường 9.11 10.80 Vietnam 14.029.989.1111.9710.45
2 Đoàn Văn Danh 10.99 11.37 Vietnam 11.3410.9912.1911.3711.40
3 Trần Hùng Xuân Thịnh 10.77 12.21 Vietnam 12.4412.9214.0311.2710.77
4 Nguyễn Hữu Thông 9.84 12.53 Vietnam 9.8412.3616.0111.3913.84
5 Phạm Tiến Đạt 11.61 12.93 Vietnam 13.3713.6013.4911.6111.94
6 Lê Nguyên Hùng 11.82 13.16 Vietnam 14.0112.0511.8214.9413.41
7 Cao Quang Khải 11.26 13.29 Vietnam 11.2616.1812.8914.0812.90
8 Phạm Xuân Thanh Nam 13.05 13.31 Vietnam 13.0520.6313.2513.1813.50
9 Nguyễn Ngọc Phương 12.42 13.71 Vietnam 14.3213.5213.3012.4214.59
10 Lê Văn Tuấn 11.27 14.11 Vietnam 15.5411.2712.6714.1315.99
11 Trần Ngọc Hoàng Phúc 13.14 14.60 Vietnam 15.9818.2914.4113.1413.41
12 Võ Hoàng Long Hải 11.87 14.72 Vietnam 30.5313.1016.0511.8715.01
13 Diệp Tử Đại 13.35 16.46 Vietnam 17.1313.3516.2216.0217.91
14 Đào Trọng Hồng Phúc 14.26 16.58 Vietnam 16.7117.0314.2618.6215.99
15 Trần Đại Phát 14.61 16.63 Vietnam 16.3518.6314.9023.2414.61
16 Nguyễn Duy Khải 14.25 16.78 Vietnam 14.2515.8117.1918.6917.33
17 Huỳnh Bá Tùng 14.89 17.57 Vietnam 16.7520.3016.9019.0514.89
18 Nguyễn Trí Kiệt 13.45 17.58 Vietnam 18.2718.7716.4817.9913.45
19 Nguyễn Sỹ Lê Hoàng 14.35 17.61 Vietnam 17.1017.7114.3518.0318.39
20 Nguyễn Tuấn Huy 15.06 18.26 Vietnam 25.3918.1815.0619.3417.26
21 Phan Thế Khải 16.42 18.35 Vietnam 18.8117.1016.4219.2619.14
22 Lê Trần Đăng Quỳnh 16.45 19.02 Vietnam 20.5925.0316.4516.7419.72
23 Trần Anh Duy 14.81 19.34 Vietnam 20.8214.9022.3114.8124.13
24 Nguyễn Hoàng Khang 15.42 19.83 Vietnam 19.0115.4219.5220.9731.90
25 Lê Phương Thùy 18.85 19.93 Vietnam 20.0719.1926.9118.8520.52
26 Trịnh Kim Bình 17.84 20.39 Vietnam 17.8422.9718.5219.6934.50
27 Trần Đỗ Việt Thắng 17.76 20.44 Vietnam 18.2323.4717.7632.0119.61
28 Phạm Xuân Gia 19.18 21.99 Vietnam 24.3923.1920.9621.8319.18
29 Ngô Minh Bách 22.00 22.52 Vietnam 22.4622.2824.8422.8122.00
30 Nguyễn Ngô Trí Hiển 17.73 22.55 Vietnam 23.6921.2722.7027.7317.73
31 Hà Gia Tường 19.78 22.88 Vietnam 33.4819.7822.9123.8721.87
32 Nguyễn Hữu Thắng 22.32 24.06 Vietnam 29.0024.0422.3222.5025.63
33 Trương Tuấn Lộc 19.36 24.89 Vietnam 22.84DNF19.3625.5926.23
34 Hồ Tâm Khuê 21.06 24.95 Vietnam 27.8823.5927.1921.0624.07
35 Mai Thanh Long 23.97 25.24 Vietnam 24.8026.3227.6424.6023.97
36 Trần Tuấn Minh 18.36 25.79 Vietnam 38.2420.5924.9131.8618.36
37 Huỳnh Văn Đức An 17.73 26.03 Vietnam 28.3029.6317.7320.17DNF
38 Phan Thanh Tuấn 21.50 26.54 Vietnam 24.75DNF23.7721.5031.11
39 Lê Xuân Tâm Minh 23.65 28.03 Vietnam 31.4230.4227.5623.6526.11
40 Phùng Bá Đạt 24.41 30.59 Vietnam 26.8424.4132.5132.4246.06
41 Hà Văn Gia Cát 28.22 32.20 Vietnam 32.9439.3130.2433.4228.22
42 Huỳnh Nguyễn Khánh Huy 29.24 33.29 Vietnam 40.8629.2429.7930.0939.99
43 Huỳnh Năng Thành 30.26 33.39 Vietnam 37.0330.2631.8336.1532.18
44 Triet Tran Minh 32.27 34.14 Vietnam 33.5732.2743.2835.5933.26
45 Đặng Phạm Minh Triết 31.77 35.85 Vietnam 31.7732.1439.8736.8738.53
46 Nguyễn Thị Kim Doanh 30.03 37.79 Vietnam 31.2649.5032.6057.7330.03
47 Hồ Nguyên Kha 23.71 38.17 Vietnam DNF36.2931.6446.5923.71
48 Nguyễn Vũ Gia Huy 34.66 38.34 Vietnam 34.6635.8841.2049.2737.95
49 Nguyễn Đăng Khoa 30.82 38.96 Vietnam DNF33.4530.8238.4245.01
50 Trần Khôi Nguyên 28.31 39.26 Vietnam 46.6838.9554.3328.3132.16
51 Nguyen Hoang Minh Tri 26.64 39.60 Vietnam 38.7426.6442.7444.5137.32
52 Lê Trường Thịnh 30.11 41.05 Vietnam 47.0330.1145.5138.4139.23
53 Trương Đình Khoa 35.93 45.08 Vietnam 47.6135.9337.941:14.9149.68
54 Lê Gia Huy 38.05 45.49 Vietnam 44.7246.1438.051:29.3345.62
55 Kiều Minh Duy 40.75 46.72 Vietnam 1:22.3243.7442.0954.3240.75
56 Phạm Đình Trung Hiếu 39.98 51.35 Vietnam 1:07.57DNF44.4439.9842.05
57 Bùi Trường Thịnh 51.21 56.58 Vietnam DNF55.9551.2157.6756.11
58 Trần Vũ Dũng 1:09.36 1:21.48 Vietnam 1:09.362:00.621:25.911:17.061:21.46
59 Trương Trần Trung Kiên 50.75 DNF Vietnam 59.98DNF50.75DNF53.60

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Phương 4.41 4.44 Vietnam 5.104.424.414.434.47
2 Nguyễn Nhật Trường 4.17 4.74 Vietnam 4.875.644.664.684.17
3 Nguyễn Sỹ Lê Hoàng 3.50 5.25 Vietnam 4.906.883.507.103.97
4 Trần Ngọc Hoàng Phúc 3.97 5.56 Vietnam 4.303.975.876.519.19
5 Nguyễn Hữu Thông 4.61 5.57 Vietnam 4.615.814.656.247.95
6 Lê Văn Tuấn 5.00 5.61 Vietnam 5.005.705.845.286.40
7 Đoàn Văn Danh 4.76 5.63 Vietnam 7.565.555.504.765.84
8 Phạm Tiến Đạt 5.32 5.67 Vietnam 5.556.025.325.438.59
9 Cao Quang Khải 4.85 5.84 Vietnam 6.756.564.855.725.25
10 Diệp Tử Đại 3.78 6.00 Vietnam 6.095.067.676.843.78
11 Trần Anh Duy 4.86 6.09 Vietnam 5.667.934.867.704.92
12 Huỳnh Bá Tùng 5.26 6.40 Vietnam 7.127.986.355.745.26
13 Trần Hùng Xuân Thịnh 4.48 6.72 Vietnam 18.474.488.744.736.69
14 Nguyễn Ngô Trí Hiển 4.74 6.73 Vietnam 8.639.164.744.846.72
15 Nguyễn Trí Kiệt 5.19 6.88 Vietnam 7.098.315.197.755.81
16 Nguyễn Tuấn Huy 5.75 6.98 Vietnam 6.306.628.015.7514.20
17 Phan Thanh Tuấn 5.60 7.06 Vietnam 8.096.0216.955.607.06
18 Ngô Minh Bách 4.95 7.09 Vietnam 8.208.464.956.846.23
19 Phan Thế Khải 6.13 7.62 Vietnam 7.848.196.846.138.31
20 Nguyễn Hoàng Khang 7.25 8.55 Vietnam 7.2510.358.258.229.17
21 Mai Thanh Long 7.71 8.78 Vietnam 7.718.3210.639.878.14
22 Trương Đình Khoa 8.33 9.25 Vietnam 9.889.08DNF8.788.33
23 Lê Trường Thịnh 8.94 9.40 Vietnam 8.949.639.469.1211.41
24 Huỳnh Năng Thành 8.36 10.00 Vietnam 9.798.3610.0210.1910.91
25 Lê Gia Huy 7.05 10.37 Vietnam 12.54DNF7.058.919.66
26 Phạm Xuân Gia 10.19 11.47 Vietnam 12.8415.7810.7210.1910.84
27 Lê Tuấn Hưng 10.08 12.38 Vietnam 11.7310.9918.3714.4310.08
28 Hồ Nguyên Kha 8.18 13.43 Vietnam 8.18DNF12.0910.3217.89
29 Phạm Đình Trung Hiếu 9.50 14.50 Vietnam 16.5414.4814.5814.449.50
30 Kiều Minh Duy 10.74 16.59 Vietnam 10.7427.6611.0444.8911.07
31 Trần Khôi Nguyên 14.46 25.96 Vietnam 54.5029.5118.2114.4630.15
32 Trần Vũ Dũng 26.32 32.74 Vietnam 33.7039.0226.3232.6331.89

4x4x4 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Nhật Trường 40.82 47.61 Vietnam 48.3940.8249.1149.9845.32
2 Nguyễn Ngọc Phương 50.13 51.69 Vietnam 50.1352.931:07.4750.7051.45
3 Phạm Tiến Đạt 44.32 53.03 Vietnam 49.031:00.0755.2654.8144.32
4 Đoàn Văn Danh 47.44 53.34 Vietnam 1:03.381:00.3647.8547.4451.82
5 Nguyễn Sỹ Lê Hoàng 48.69 55.22 Vietnam 57.0651.6548.6956.941:00.82
6 Trần Ngọc Hoàng Phúc 52.90 58.52 Vietnam 52.901:06.9554.2957.791:03.48
7 Lê Văn Tuấn 49.83 1:00.05 Vietnam 57.941:05.371:13.6349.8356.84
8 Trần Hùng Xuân Thịnh 50.90 1:00.43 Vietnam 52.371:08.65DNF50.901:00.28
9 Diệp Tử Đại 54.77 1:02.21 Vietnam 1:57.1954.7757.011:05.041:04.59
10 Cao Quang Khải 48.01 1:05.51 Vietnam 1:07.391:05.751:27.4048.011:03.38
11 Nguyễn Duy Khải 1:02.42 1:06.19 Vietnam 1:02.421:05.861:08.921:13.991:03.79
12 Huỳnh Bá Tùng 59.99 1:08.35 Vietnam 1:06.65DNF1:03.361:15.0559.99
13 Trần Đại Phát 1:02.18 1:12.36 Vietnam 1:02.181:09.141:33.641:07.261:20.68
14 Nguyễn Trí Kiệt 1:10.48 1:14.91 Vietnam 1:14.671:17.341:12.731:10.481:19.77
15 Võ Hoàng Long Hải 2:06.68 Vietnam 2:06.68DNF
16 Phạm Xuân Gia 2:11.36 Vietnam 2:36.672:11.36
17 Trần Khôi Nguyên 5:39.80 Vietnam 5:39.809:59.59

5x5x5 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Cao Quang Khải 1:26.81 1:33.46 Vietnam 1:42.251:31.151:26.811:26.981:52.82
2 Lê Nguyên Hùng 1:22.64 1:35.21 Vietnam 1:52.121:30.181:22.641:23.321:55.19
3 Trần Hùng Xuân Thịnh 1:32.26 1:41.11 Vietnam 1:34.941:49.931:43.751:32.261:44.65
4 Phạm Tiến Đạt 1:37.13 1:45.70 Vietnam 1:49.432:24.401:37.131:47.151:40.51
5 Nguyễn Ngọc Phương 1:28.24 1:48.99 Vietnam 1:43.862:06.351:36.761:28.242:20.12
6 Đào Trọng Hồng Phúc 1:41.41 1:50.85 Vietnam 1:51.841:59.191:41.411:45.021:55.70
7 Huỳnh Bá Tùng 1:51.36 1:53.83 Vietnam 1:52.731:53.501:55.252:13.851:51.36
8 Nguyễn Nhật Trường 1:51.04 1:54.36 Vietnam 1:51.041:54.011:57.872:10.371:51.21
9 Diệp Tử Đại 1:40.67 1:54.58 Vietnam 1:57.551:50.941:55.251:58.611:40.67
10 Trần Ngọc Hoàng Phúc 1:42.73 1:55.53 Vietnam 1:56.901:49.492:00.212:17.921:42.73
11 Trần Đại Phát 1:50.04 2:04.28 Vietnam 2:09.721:56.462:06.661:50.04DNF
12 Nguyễn Trí Kiệt 2:00.50 2:16.84 Vietnam 2:00.502:36.382:09.632:09.442:31.44
13 Nguyễn Duy Khải 2:05.33 Vietnam 2:05.332:20.39
14 Phan Thế Khải 2:07.79 Vietnam 2:08.792:07.79
15 Lê Văn Tuấn 2:10.89 Vietnam 2:10.892:11.80
16 Lê Phương Thùy 2:10.90 Vietnam 2:10.902:19.65
17 Phạm Xuân Gia 3:59.35 Vietnam 3:59.354:11.57

3x3x3 One-Handed Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Đoàn Văn Danh 16.00 17.58 Vietnam 17.7917.6324.2217.3316.00
2 Cao Quang Khải 17.66 18.77 Vietnam 17.7623.7118.2520.3017.66
3 Lê Văn Tuấn 18.52 21.27 Vietnam 18.5222.4720.0921.2523.01
4 Nguyễn Hữu Thông 20.61 21.98 Vietnam 21.5022.0920.61DNF22.36
5 Phạm Xuân Thanh Nam 21.88 22.33 Vietnam 22.0024.2422.0521.8822.93
6 Trần Ngọc Hoàng Phúc 24.08 29.12 Vietnam 29.6929.5324.0841.8328.15
7 Trần Hùng Xuân Thịnh 22.70 30.30 Vietnam 28.3836.6433.4022.7029.12
8 Diệp Tử Đại 24.97 31.31 Vietnam 35.4724.9735.3529.8828.69
9 Nguyễn Sỹ Lê Hoàng 22.77 32.51 Vietnam 35.5434.3132.8422.7730.39
10 Nguyễn Ngọc Phương 21.56 34.61 Vietnam 28.49DNF42.4921.5632.85
11 Huỳnh Bá Tùng 30.90 35.81 Vietnam 39.5745.7230.9033.0834.77
12 Lê Trần Đăng Quỳnh 38.15 51.32 Vietnam 47.7951.9454.241:14.6538.15
13 Trần Khôi Nguyên 1:56.31 3:26.38 Vietnam 4:03.08DNF1:56.313:50.542:25.52