Ha Noi Open 2017


Date
Aug 6, 2017
City
Ha Noi, Vietnam
Venue

Ha Noi Tourism College

Address
236 Hoang Quoc Viet Street - Bac Tu Liem District - Ha Noi
Organizer
Vương Thiện Trung
WCA Delegate
Trịnh Nguyên Anh
Contact

Vương Thiện Trung

Information

Time limit of all events is 10 minutes.

Events
Competitors
291
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.
The base registration fee for this competition is 30,000 ₫ (Vietnamese Đồng).

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 8.92 9.11 Vietnam 9.068.928.9310.219.34
2 Nguyễn Quang Trung 8.55 10.18 Vietnam 9.6810.6812.158.5510.18
3 Trần Quang Mạnh 9.72 10.83 Vietnam 10.669.7212.6310.1311.69
4 Phạm Thế Quyền 10.08 11.07 Vietnam 10.0810.3810.6616.5512.18
5 Hoàng Ngọc Thành 11.07 11.62 Vietnam 11.3811.0712.6911.5911.88
6 Vương Thiện Trung 10.98 11.65 Vietnam 12.1211.5511.5211.8810.98
7 Phạm Quốc Đạt 11.09 11.80 Vietnam 11.0911.7715.0012.3411.28
8 Phạm Quốc Việt 10.69 11.99 Vietnam 12.5811.5610.6912.6611.83
9 Phạm Đức Phước 10.65 12.00 Vietnam 12.2510.6512.5311.22DNF
10 Đỗ Quang Hưng 10.19 12.40 Vietnam 13.4811.7811.9510.1913.93
11 Đinh Minh Thông 11.81 12.49 Vietnam 12.5812.4311.8114.8112.47
12 Đặng Hoàng Hiệp 11.30 12.61 Vietnam 12.3214.4212.5611.3012.96
13 Lê Đại Vệ 11.06 13.10 Vietnam 11.8413.2015.5911.0614.27
14 Vũ Trường Sơn 11.77 13.20 Vietnam 12.6311.7713.1616.2613.80
15 Trần Ngọc Sơn 11.50 13.38 Vietnam 13.7115.2112.9313.5011.50
16 Chu Ngọc Quang 12.30 13.38 Vietnam 14.7512.5512.3015.3312.83
17 Nguyễn Hùng Long 11.10 13.50 Vietnam 12.1919.6615.0613.2411.10
18 Nguyễn Nam Tiến 11.02 13.62 Vietnam 14.1614.1511.0213.5013.20
19 Đỗ Hà Phương 12.06 13.77 Vietnam 12.0615.0312.9613.3119.56
20 Ngô Xuân Bách 11.64 13.84 Vietnam 11.6414.4419.4114.7012.37
21 Trương Văn Hùng 12.07 13.91 Vietnam 18.5813.7712.0715.1512.82
22 Trần Phan Văn Nhân 11.08 14.00 Vietnam 14.6817.4114.3612.9711.08
23 Nguyễn Đức Tuấn 12.46 14.00 Vietnam 15.1513.1616.5612.4613.69
24 Ngô Việt Kiên 12.15 14.12 Vietnam 14.2712.1513.7717.2514.31
25 Hoàng Gia Huy 11.03 14.21 Vietnam 11.0313.6917.0511.8817.84
26 Phan Trọng Nghĩa 12.15 14.30 Vietnam 12.1514.96DNF14.7413.20
27 Nguyễn Trung Thành 12.44 14.30 Vietnam 13.2715.1514.4715.1812.44
28 Trần Doãn Nam 13.96 14.36 Vietnam 16.2114.1114.0713.9614.89
29 Tống Vũ Tuấn Thành 11.86 14.40 Vietnam 15.4416.3615.3312.4411.86
30 Nguyễn Việt Hoàng 12.75 14.46 Vietnam 12.7514.3015.6413.6915.38
31 Nguyễn Đào Quốc Anh 13.09 14.47 Vietnam 14.8515.0913.0913.4718.25
32 Đàm Sơn Quý 14.11 14.62 Vietnam 14.1115.7215.2714.3414.26
33 Trần Bảo Anh 13.74 14.73 Vietnam 14.6414.0316.9213.7415.53
34 Tưởng Phi Anh 12.77 14.90 Vietnam 17.8214.6512.7712.9017.15
35 Vũ Nhật Minh 11.68 14.91 Vietnam 15.6916.3416.3812.7011.68
36 Nguyễn Đức Thắng 13.91 14.91 Vietnam 15.9314.5314.2713.9117.05
37 Khâu Bảo Thành 13.71 14.99 Vietnam 13.7113.8417.4113.7219.13
38 Đinh Gia Huy 12.65 15.01 Vietnam 12.6515.9815.4913.5527.71
39 Nguyễn Bá Khánh Duy 13.63 15.13 Vietnam 14.8118.7213.6316.7513.83
40 Phạm Quốc An 13.68 15.23 Vietnam 18.6515.0913.8316.7813.68
41 Đỗ Vũ Minh 13.11 15.34 Vietnam 14.1316.4315.4517.7513.11
42 Nghiêm Xuân Bách Khoa 10.75 15.35 Vietnam 15.7126.0316.3613.9710.75
43 Nguyễn Thừa Vũ 14.16 15.39 Vietnam 17.5214.6915.9614.1615.52
44 Hoàng Khánh Vy 14.18 15.45 Vietnam 16.2714.1814.6319.5615.45
45 Hoàng Lê Huy 14.11 15.57 Vietnam 14.1117.5714.2217.4415.04
46 Nguyễn Minh Nghĩa 11.83 15.58 Vietnam 15.1814.8916.6611.8317.91
47 Trương Khánh Tùng 11.90 15.67 Vietnam 20.5911.9015.2113.5818.22
48 Nguyễn Ngọc Quang 15.18 15.72 Vietnam 15.1815.7915.9315.4417.03
49 Nguyễn Thành Nam 12.52 15.79 Vietnam 18.8313.6325.9614.9012.52
50 Phạm Hồng Đạt 14.02 15.91 Vietnam 14.4317.2516.3117.0014.02
51 Đỗ Quốc Trọng 11.19 16.07 Vietnam 15.4011.1916.9116.2516.56
52 Nguyễn Việt Anh 13.72 16.09 Vietnam 17.9615.4116.6616.2113.72
53 Phùng Quốc Việt 14.30 16.16 Vietnam 14.3016.4415.9516.0927.38
54 Kiều Nhật Minh 13.64 16.26 Vietnam 13.6419.4417.8017.0313.96
55 Sam Bernstein 15.00 16.26 United States 15.1917.5016.0917.5315.00
56 Hồ Phú Nhật 13.90 16.50 Vietnam 22.5818.0316.3915.0713.90
57 Nguyễn Hải Đăng 13.44 16.53 Vietnam 16.7915.8416.9613.4418.11
58 Vũ Văn Lâm 15.58 16.59 Vietnam 18.4415.6515.9318.1915.58
59 Trương Bảo Anh 14.77 16.60 Vietnam 17.0814.7715.7816.9418.44
60 Nguyễn Văn Dũng 15.05 16.61 Vietnam 16.8315.2718.8417.7315.05
61 Nguyễn Tài Anh Quân 12.12 16.70 Vietnam 16.5015.7617.8318.2512.12
62 Đặng Nguyên Khang 13.34 16.75 Vietnam 17.4513.3420.8416.2516.56
63 Nguyễn Vũ Hoài Nhân 16.38 16.79 Vietnam 19.5816.8416.6316.3816.91
64 Nguyễn Công Nghị 13.85 16.89 Vietnam 20.0217.7317.1113.8515.84
65 Nguyễn Trường Giang 12.77 16.96 Vietnam 23.9416.8614.3119.7112.77
66 Trần Mạnh Quân 14.36 17.09 Vietnam 21.1914.3617.0618.2915.91
67 Vũ Hoàng 15.65 17.14 Vietnam 16.9015.6516.3618.1720.27
68 Lưu Hải Nam 14.80 17.29 Vietnam 23.5018.1614.8018.1815.53
69 Đỗ Quang Minh 16.75 17.46 Vietnam 16.7516.8622.8016.9218.59
70 Trần Văn Đông 16.27 17.51 Vietnam 16.2716.4818.1120.6817.93
71 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 16.75 17.52 Vietnam 18.0616.9117.6020.1816.75
72 Đinh Quang Chiến 14.68 17.53 Vietnam 21.93DNF15.4415.2214.68
73 Nguyễn Quang Hưng 15.50 17.70 Vietnam 15.5019.6316.0218.8818.21
74 Lê Thủy Triều 16.46 17.80 Vietnam 16.8418.6617.9019.1416.46
75 Ngô Tùng Dương 15.21 17.82 Vietnam 17.3415.2119.5719.3416.78
76 Nguyễn Thành Kiên 16.59 17.88 Vietnam 19.2016.5918.5217.4117.72
77 Trần Hoàng Vũ 16.61 17.92 Vietnam 16.8019.4324.8016.6117.53
78 Lê Thành Vinh 14.15 17.93 Vietnam 14.1516.71DNF20.5316.54
79 Phan Tuấn Sơn 15.21 17.99 Vietnam 19.4717.7220.4315.2116.79
80 Nguyễn Minh Tuấn 14.50 18.14 Vietnam 19.7719.6214.5015.0220.61
81 Lê Quang Anh 17.13 18.18 Vietnam 17.4022.4017.3817.1319.77
82 Hoàng Xuân Thái 15.56 18.19 Vietnam 19.8317.0915.5617.6620.63
83 Nguyễn An Phong 15.66 18.25 Vietnam 20.9015.6617.4116.4330.04
84 Nguyễn Công Thành 14.55 18.40 Vietnam 24.60DNF15.3715.2214.55
85 Lê Thái Duy 15.38 18.45 Vietnam 15.5219.0820.7415.3820.98
86 Nguyễn Tùng Lâm 15.66 18.46 Vietnam 19.1820.1619.9616.2415.66
87 Nguyễn Mạnh Hùng 16.07 18.55 Vietnam 17.81DNF17.4720.3616.07
88 Hà Quang Minh 15.06 18.62 Vietnam 19.3020.5919.8616.6915.06
89 Nguyễn Tiến Vinh 16.24 18.72 Vietnam 18.2519.5120.9618.4116.24
90 Hoàng Hà Thủy Tiên 16.03 18.73 Vietnam 17.7719.1919.2216.0320.11
91 Đặng Thị Khánh Linh 17.86 18.76 Vietnam 20.3417.8619.6118.2718.40
92 Đỗ Anh Tuấn 16.48 18.82 Vietnam 23.0919.3420.0917.0416.48
93 Đào Đức Mạnh 15.36 18.85 Vietnam 21.6815.9415.3621.1419.47
94 Nguyễn Tùng Anh 14.16 18.87 Vietnam 19.3717.4414.1620.2719.81
95 Trần Quang Huy 15.37 18.91 Vietnam 23.1220.4015.3716.0620.28
96 Nguyễn Hoàng Minh 15.16 18.98 Vietnam 17.8220.4315.1622.7718.69
97 Hà Tường Nam 16.99 18.98 Vietnam 19.6816.9919.8417.4123.52
98 Đào Hà Đức Anh 17.19 19.14 Vietnam 19.9919.6617.7717.1920.89
99 Trang Bảo Minh 17.21 19.15 Vietnam 19.2517.2920.91DNF17.21
100 Nguyễn Đình Huy 13.86 19.22 Vietnam 19.5719.6622.9018.4313.86
101 Nguyễn Quang Khải 16.77 19.22 Vietnam 25.5919.0218.4420.1916.77
102 Nguyễn Quang Tùng 16.94 19.59 Vietnam 20.1616.9421.7221.0317.58
103 Hoàng Mỹ Huyền 17.02 19.65 Vietnam 19.2722.4218.6121.0617.02
104 Nguyễn Thái Bình 17.72 19.73 Vietnam 20.8322.3818.9117.7219.46
105 Tưởng Phi Nhật Thành 18.56 19.92 Vietnam 22.4421.5518.5619.3318.88
106 Mai Đăng Quân 18.77 19.94 Vietnam 19.5920.94DNF18.7719.28
107 Phương Anh Tuấn 15.99 19.95 Vietnam 19.5020.3820.6919.9715.99
108 Nguyễn Trọng Nghĩa 18.44 20.03 Vietnam 23.3219.4519.0018.4421.64
109 Vũ Minh Hiển 17.85 20.05 Vietnam 23.6917.8520.6320.7518.76
110 Lê Nhật Minh 17.90 20.05 Vietnam 17.9021.9418.6222.1519.59
111 Nguyễn Tuệ Sơn 18.08 20.09 Vietnam 19.2719.6621.3422.9618.08
112 Trần Đại Trường Giang 17.70 20.14 Vietnam 18.9424.6821.1317.7020.34
113 Nguyễn Quang Huy 17.88 20.20 Vietnam 22.5617.8822.8219.1518.89
114 Nguyễn Đức Anh 17.30 20.23 Vietnam 17.3019.4219.6321.6522.06
115 Nguyễn Trâm Anh 18.96 20.28 Vietnam 19.0620.7421.03DNF18.96
116 Trần Đức Anh 16.30 20.44 Vietnam 18.2521.4424.3816.3021.64
117 Đặng Trần Diễn 15.02 20.52 Vietnam 15.0222.0121.1621.2719.13
118 Bùi Trung Thông 15.44 20.66 Vietnam DNF19.6315.4418.8923.46
119 Doãn Tuấn Kiệt 16.32 20.74 Vietnam DNF20.8721.8619.4816.32
120 Nguyễn Đăng Quang 18.55 20.74 Vietnam 20.1824.2522.2218.5519.82
121 Nguyễn Tiến Đạt 17.96 20.79 Vietnam 20.0417.9627.9022.1620.18
122 Lê Quang Minh 15.53 20.80 Vietnam 17.1624.8415.5324.0321.22
123 Trịnh Xuân Khôi 19.68 20.83 Vietnam 28.4721.9819.6820.7719.73
124 Trần Đức Hùng 16.21 20.93 Vietnam 22.3121.3820.5816.2120.82
125 Mai Nhật Tú 17.67 21.08 Vietnam 17.6722.8722.9121.0019.38
126 Đào Hải Long 20.27 21.09 Vietnam 20.2920.7222.2724.4620.27
127 Lê Trường Huy 17.87 21.18 Vietnam 35.6819.9224.4319.1917.87
128 Lê Văn Hùng 18.50 21.25 Vietnam 20.8020.5022.4626.3418.50
129 Trần Nguyễn Gia Khánh 18.84 21.38 Vietnam 20.0023.5022.0218.8422.11
130 Trương Gia Bảo 18.31 21.40 Vietnam 22.7128.6622.0319.4518.31
131 Nguyễn Thành Nam 18.16 21.73 Vietnam 18.8426.96DNF18.1619.40
132 Trần Hữu Anh Đức 20.68 21.92 Vietnam 21.5020.6821.6830.1122.57
133 Lưu Tuấn Minh 21.27 21.94 Vietnam 21.6324.3021.4221.2722.78
134 Hoàng Nhật Minh 19.94 22.04 Vietnam 23.4728.5921.1419.9421.50
135 Mai Văn Tùng 20.17 22.05 Vietnam 37.5623.9320.1720.6621.56
136 Vũ Duy Anh 15.90 22.07 Vietnam 21.97DNF18.3515.9025.90
137 Hà Minh Kiên 18.49 22.12 Vietnam 18.4922.4220.9025.0623.05
138 Trần Minh Đức 20.36 22.17 Vietnam 20.3623.8227.2721.1321.56
139 Nguyễn Đức Hà Nam 20.40 22.24 Vietnam 21.8620.4024.3622.9421.92
140 Đặng Văn Dương 16.91 22.27 Vietnam DNF25.8416.9119.2221.74
141 Phạm Huy Hoàng 19.97 22.50 Vietnam 25.0219.9723.3822.9321.18
142 Nguyễn Việt Quang 15.57 22.53 Vietnam 23.9320.5523.2215.5723.82
143 Nguyễn Nhật Minh 20.21 22.54 Vietnam 22.1929.4320.2124.5120.91
144 Vũ Minh Dũng 17.22 22.55 Vietnam 17.2222.5524.70DNF20.40
145 Lương Đức Anh 18.88 22.58 Vietnam 20.3226.7721.5418.8825.88
146 Nguyễn Thanh Tùng 20.66 22.63 Vietnam 21.8324.0322.8820.6623.18
147 Nguyễn Tống Hải Minh 18.71 22.74 Vietnam 22.6822.5618.7125.4322.97
148 Lê Nguyên Vũ 20.69 22.77 Vietnam 22.3624.3921.5620.6927.34
149 Nguyễn Đức Minh 20.11 22.80 Vietnam 26.4137.7720.6621.3420.11
150 Lê Mạnh Đức 18.46 22.90 Vietnam 20.9428.2532.4718.4619.52
151 Nguyễn Thanh Tâm 20.19 23.06 Vietnam 21.5224.5229.6820.1923.13
152 Nguyễn Hoàng Anh 19.59 23.16 Vietnam 29.8019.59DNF19.8119.88
153 Trịnh Nguyên Anh 19.80 23.18 Vietnam 25.0226.9219.8020.0824.43
154 Chu Văn Mạnh 13.53 23.30 Vietnam DNF17.0813.5318.9033.91
155 Nguyễn Thái Bảo Ngọc 20.46 23.33 Vietnam 25.5223.7621.4824.7520.46
156 Lê Bá Anh 19.42 23.37 Vietnam 21.0219.4221.5327.5532.43
157 Nguyễn Huy Dương 16.19 23.38 Vietnam 23.7825.3516.1921.4624.90
158 Nguyễn Đức Kiên 17.21 23.74 Vietnam 17.2123.5225.8828.5021.82
159 Lê Phú Quang 21.83 23.87 Vietnam 23.0025.8121.8322.8138.97
160 Nguyễn Duy Nhật Huy 21.39 23.94 Vietnam 22.9325.9421.3924.4424.45
161 Nguyễn Việt Anh 21.94 23.97 Vietnam 36.9422.7221.9425.2223.98
162 Nguyễn Trường Giang 18.82 24.04 Vietnam 18.8226.1525.1620.8130.96
163 Bùi Đức Huy 19.90 24.07 Vietnam 19.9023.4424.8824.7024.08
164 Nguyễn Đức Tấn 22.54 24.08 Vietnam 23.1629.6522.6522.5426.43
165 Trần Diệp Đình Anh 17.48 24.19 Vietnam 25.2523.2524.0827.3417.48
166 Bùi Thái Sơn 19.79 24.20 Vietnam 19.7926.7827.5320.7625.06
167 Phạm Công Anh 21.36 24.24 Vietnam 21.3629.6324.8222.5525.36
168 Đỗ Quang Huy 19.20 24.26 Vietnam 25.1324.9623.7019.2024.13
169 Bùi Công Thành 21.52 24.36 Vietnam 23.4425.0028.5321.5224.65
170 Nguyễn Quý Việt Anh 16.78 24.39 Vietnam 25.2125.1525.1916.7822.83
171 Lê Quang Vinh 20.50 24.39 Vietnam 24.4120.5026.5825.8722.88
172 Lê Sơn Hoàng 22.28 24.39 Vietnam 23.6922.2829.0925.3024.18
173 Nguyễn Tuấn Anh 20.55 24.41 Vietnam 27.9720.5522.3422.9332.49
174 Phạm Đức Minh 21.44 24.46 Vietnam 21.4424.0625.4723.8426.91
175 Lê Trường Giang 18.20 24.67 Vietnam 18.2040.1121.8224.4727.73
176 Nguyễn Hữu Hoàng Minh 16.53 24.78 Vietnam 25.3516.5324.6324.3629.44
177 Cù Đình Trung 21.84 25.00 Vietnam 21.8423.8026.1725.0228.41
178 Trần Huy Thịnh 20.53 25.02 Vietnam 28.2726.5623.2625.2520.53
179 Đỗ Văn Hoài Nam 22.64 25.03 Vietnam 29.1938.6522.7223.1922.64
180 Trần Trung Hiếu 20.30 25.17 Vietnam 27.8522.2226.5926.7020.30
181 Nguyễn Thái Dương 22.93 25.18 Vietnam 22.9336.4425.8126.0723.66
182 Nguyễn Anh Dương 20.97 25.30 Vietnam 23.0229.5724.8820.9728.00
183 Nguyễn Lê Nam Anh 18.34 25.42 Vietnam 18.3422.4638.3823.7230.09
184 Tương Đức Khôi 22.40 25.51 Vietnam 26.0224.4122.4026.0929.11
185 Nguyễn Bảo Lâm 22.21 25.85 Vietnam 28.5324.1628.0322.2125.37
186 Hoàng Phú An 22.13 25.87 Vietnam 27.6427.2222.1326.8223.56
187 Nguyễn Thế Tân 22.96 25.92 Vietnam 27.7422.9632.5523.5826.43
188 Tống Trường Thành 25.08 26.08 Vietnam 26.5025.0830.7926.3325.41
189 Chu Quang Đức 25.18 26.10 Vietnam 25.2126.9125.1826.1835.44
190 Phạm Hoàng Anh 23.13 26.25 Vietnam 27.2829.3024.4527.0323.13
191 Đoàn Lê Quốc 20.06 26.47 Vietnam 26.6527.0320.0625.7340.43
192 Nguyễn Hà Việt Quân 19.50 26.63 Vietnam 30.0227.9019.5026.7825.21
193 Nguyễn Anh Quân 24.26 26.75 Vietnam 28.6626.5629.1025.0324.26
194 Lê Quang Minh 21.02 26.79 Vietnam 35.3624.2121.0230.4625.71
195 Lê Duy Hà 21.72 26.80 Vietnam 31.3926.7829.1824.4421.72
196 Lê Minh Hiếu 23.22 27.01 Vietnam 23.2328.3323.2250.8029.46
197 Bạch Thế Khang 24.13 27.01 Vietnam 27.1724.1325.3128.5632.12
198 Nguyễn Giang Trung 21.95 27.09 Vietnam 29.0825.5521.95DNF26.63
199 Bùi Gia Thịnh 19.62 27.17 Vietnam 19.6230.9824.6827.7429.08
200 Nguyễn Đức Anh 25.33 27.43 Vietnam 28.1833.1225.9925.3328.11
201 Nguyễn Tuấn Minh 24.86 27.49 Vietnam 27.7529.2225.5130.8124.86
202 Lưu Tuấn Phong 24.99 27.51 Vietnam 25.2538.4824.9931.4125.87
203 Trần Quang Vũ 25.61 27.65 Vietnam 26.5225.6130.7227.7828.64
204 Nguyễn Tuấn Minh 23.55 28.04 Vietnam 27.5629.9726.5932.0323.55
205 Vũ Anh Duy 22.94 28.13 Vietnam 29.3034.5830.3824.7122.94
206 Đoàn Huy Tuấn 20.00 28.15 Vietnam 31.2531.2526.1920.0027.02
207 Trịnh Phú Lâm 20.47 28.21 Vietnam DNF20.4726.3031.4326.89
208 Nguyễn Công Vinh 19.59 28.28 Vietnam 25.7132.22DNF26.9019.59
209 Vũ Minh Hiếu 22.43 28.28 Vietnam 34.9430.5226.0328.2822.43
210 Nguyễn Tuấn Minh 24.66 28.90 Vietnam 29.9024.6629.7527.0430.83
211 Dương Trí Đạt 23.34 28.95 Vietnam 31.0428.7149.3823.3427.09
212 Nguyễn Bạch Quang Anh 23.65 29.33 Vietnam 28.8428.4741.2230.6823.65
213 Nguyễn Mạnh Hào 25.89 29.49 Vietnam 30.9636.2825.8928.4429.06
214 Nguyễn Thế Anh 25.61 29.65 Vietnam 34.7625.6129.0226.5633.36
215 Huỳnh Đăng Khôi 27.11 29.66 Vietnam 27.2727.1132.7728.9436.86
216 Trần Việt Hưng 25.94 29.68 Vietnam 28.2632.3628.4238.7525.94
217 Trần Mạnh Tuấn 28.03 29.72 Vietnam 28.9328.0329.0931.1533.65
218 Lê Hoàng An 22.91 30.17 Vietnam 31.7529.7822.9133.9528.97
219 Nguyễn Kim Sơn 23.26 30.21 Vietnam 32.6323.2652.1830.7027.31
220 Trần Tuấn Hưng 23.28 30.31 Vietnam 23.2828.7530.3333.5231.85
221 Hoàng Tuấn Kiệt 26.78 31.13 Vietnam 42.0630.9530.5426.7831.91
222 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 23.77 31.16 Vietnam 43.3323.7724.1332.9136.44
223 Đặng Nguyên Ngọc 29.27 31.22 Vietnam 29.2733.1331.0931.4431.14
224 Vũ Trường Giang 27.09 31.85 Vietnam 29.2527.0938.0932.1134.18
225 Nguyễn Đặng Bảo Hưng 20.16 31.96 Vietnam DNF30.6832.1933.0220.16
226 Vũ Ngọc Thắng 27.84 32.47 Vietnam 31.1931.6834.5327.8436.11
227 Phạm Quang Huy 25.86 32.96 Vietnam 25.8632.2833.2133.3836.59
228 Nguyễn Thị Minh Hạnh 28.13 33.05 Vietnam 32.8139.8728.1334.3332.02
229 Hoàng Nguyên Sơn 24.01 33.50 Vietnam 44.1728.0331.5224.0140.96
230 Hoàng Quốc Khánh 29.53 33.62 Vietnam 34.3435.1331.4044.7629.53
231 Đỗ Thành Năng 27.58 33.89 Vietnam 34.7736.6130.3027.5851.68
232 Tô Đàm Quân 30.82 34.24 Vietnam 34.2132.5530.8240.6335.96
233 Đỗ Đức Việt 27.02 34.32 Vietnam 27.0234.6533.9134.4144.36
234 Nguyễn Cửu Hùng Minh 32.65 34.33 Vietnam 36.4933.5832.9132.6537.91
235 Nguyễn Đức Hiếu 31.21 34.66 Vietnam 34.4031.2138.1931.3845.97
236 Hoàng Bảo 30.95 34.71 Vietnam 33.7640.6639.1331.2530.95
237 Bùi Hà Ngân 31.20 34.94 Vietnam 33.5531.2038.9732.3154.63
238 Trần Văn Cường 28.00 34.98 Vietnam 55.0333.0034.2537.6928.00
239 Vương Huy Giang 19.34 35.20 Vietnam 40.3144.9732.3119.3432.98
240 Nguyễn Ngọc Anh 31.52 35.79 Vietnam 31.5238.8642.4034.9633.56
241 Lê Đức Anh 33.12 35.84 Vietnam 35.3433.1236.3539.4035.82
242 Phan Vũ Huy 34.68 36.00 Vietnam 35.4937.7134.6834.7941.98
243 Lê Ngọc Minh 30.50 36.18 Vietnam 33.4230.5039.3535.7759.28
244 Phạm Quang Minh 28.13 36.54 Vietnam 46.6137.9135.1828.1336.52
245 Trần Doãn Duy Anh 28.16 36.60 Vietnam 35.5228.1639.0835.1949.58
246 Nguyễn Kiều Lê Hùng 32.27 36.81 Vietnam 37.2241.2432.2735.1538.05
247 Hoàng Minh Trường 27.30 36.91 Vietnam 44.6151.4927.3034.0932.03
248 Nguyễn Hoàng Minh 33.44 37.73 Vietnam 33.4436.74DNF34.0342.42
249 Lê Minh Thành 30.65 38.26 Vietnam 39.3535.8844.2630.6539.56
250 Tạ Anh Tú 33.05 39.64 Vietnam 44.8233.0537.0942.9638.88
251 Phùng Quyết Thắng 37.51 39.78 Vietnam 39.591:02.8937.7837.5141.96
252 Hồ Thái Duy 35.91 39.84 Vietnam 41.3838.5939.5535.9142.40
253 Nguyễn Quốc Anh 31.61 40.15 Vietnam 40.4145.1942.8737.1831.61
254 Kim Minh Đức 37.11 41.09 Vietnam 42.1537.1142.5540.3140.81
255 Trần Hoàng Hưng 38.35 41.69 Vietnam 41.5938.3544.4439.0551.13
256 Dương Bá Xuân Anh 33.02 41.85 Vietnam 33.021:20.8452.7138.3034.54
257 Phùng Hoàng Quốc Bảo 34.56 42.34 Vietnam 44.0246.3442.8334.5640.18
258 Nguyễn Đình Hoàng 36.65 42.76 Vietnam 1:06.0736.6538.8452.0837.36
259 Đinh Quang Ngọc 40.56 43.21 Vietnam 40.5640.8947.6746.8341.90
260 Nguyễn Ninh Kì 40.36 44.00 Vietnam 42.3452.4348.0340.3641.63
261 Phùng Đức Thắng 35.28 44.06 Vietnam 46.6556.6147.5035.2838.02
262 Hồ Anh Dũng 29.55 44.82 Vietnam DNF32.5229.5537.691:04.25
263 Phạm Minh Tuấn 40.05 46.77 Vietnam 41.7749.9240.05DNF48.61
264 Lê Hữu Thái Dương 42.45 47.24 Vietnam 48.0348.3142.4549.7445.38
265 Nguyễn Mạnh Hưng 33.61 47.93 Vietnam 1:17.6633.611:02.0444.9436.81
266 Đoàn Tiến Minh 41.13 47.93 Vietnam 53.401:17.0941.1341.9748.41
267 Thái Gia Bình 46.37 50.93 Vietnam 54.3746.3749.2149.2255.58
268 Phạm Đức Tiến 43.89 51.00 Vietnam 1:02.4343.8956.9145.0051.09
269 Lê Đình Lộc 46.77 52.14 Vietnam 46.7756.8648.4651.0959.53
270 Hồ Hải Đăng 48.21 53.13 Vietnam 53.0648.2151.3854.9458.60
271 Hồ Thế Sơn 42.43 53.33 Vietnam 42.431:03.4152.4056.7850.81
272 Phạm Gia Huy 41.50 53.71 Vietnam 55.8041.5055.3151.6354.19
273 Nguyễn Xuân Anh 49.68 55.87 Vietnam DNF59.5051.3449.6856.77
274 Trần Hữu Minh 48.32 56.08 Vietnam 1:00.5553.7848.3254.7259.74
275 Vũ Gia Khánh 48.74 56.69 Vietnam 57.0953.7159.271:02.8748.74
276 Trần Như Nghĩa 54.97 1:02.67 Vietnam 1:06.9154.971:05.051:01.281:01.69
277 Nguyễn Lê Minh 1:01.30 1:05.84 Vietnam 1:07.031:05.091:01.301:14.111:05.41
278 Lê Thanh Huyền 54.84 1:13.31 Vietnam DNF1:22.591:15.241:02.0954.84
279 Đặng Mạnh Quyền 18.78 DNF Vietnam 18.7823.06DNF21.08DNF
280 Nguyễn Đăng Khoa 22.03 DNF Vietnam 27.6322.03DNFDNFDNF
281 Nguyễn Anh Tuấn 24.71 DNF Vietnam 24.7126.71DNFDNF27.86
282 Nguyễn Hải Anh 39.05 DNF Vietnam DNF40.45DNF39.0548.55

3x3x3 Cube Second round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 8.05 8.60 NR Vietnam 8.409.448.399.018.05
2 Trần Quang Mạnh 9.11 9.73 Vietnam 13.1910.309.119.589.30
3 Nguyễn Quang Trung 9.18 10.07 Vietnam 9.189.3710.2812.5010.56
4 Phạm Thế Quyền 8.93 10.87 Vietnam 10.7610.4011.4413.088.93
5 Hoàng Ngọc Thành 10.86 11.33 Vietnam 11.4711.4011.2711.3110.86
6 Vương Thiện Trung 10.53 11.35 Vietnam 20.5410.6210.5312.8110.63
7 Nguyễn Hùng Long 11.08 11.35 Vietnam 11.1111.0811.4715.3311.47
8 Đinh Minh Thông 10.75 11.50 Vietnam 12.5910.7512.0110.8311.67
9 Phạm Đức Phước 9.06 11.65 Vietnam 13.0812.0012.079.0610.88
10 Phạm Quốc Việt 11.09 11.79 Vietnam 14.5211.5211.0911.1112.73
11 Lê Đại Vệ 10.81 11.92 Vietnam 11.7612.9310.8111.5612.43
12 Đỗ Quang Hưng 10.43 12.38 Vietnam 16.0311.1913.1910.4312.77
13 Phạm Quốc Đạt 9.81 12.48 Vietnam 12.5814.9313.619.8111.26
14 Đặng Hoàng Hiệp 12.13 12.68 Vietnam 12.1316.0213.4012.3212.33
15 Trần Ngọc Sơn 8.81 13.12 Vietnam 13.918.8113.4614.5312.00
16 Nguyễn Đức Tuấn 12.09 13.27 Vietnam 13.7512.0913.5515.4712.50
17 Nguyễn Đào Quốc Anh 11.51 13.54 Vietnam 24.6814.1011.5114.3512.18
18 Hoàng Gia Huy 12.34 13.54 Vietnam 12.7213.2314.6612.3415.38
19 Vũ Trường Sơn 10.24 13.79 Vietnam 16.6112.7510.2412.0222.77
20 Nguyễn Nam Tiến 11.17 13.80 Vietnam 12.9314.6817.0111.1713.78
21 Chu Ngọc Quang 13.21 13.84 Vietnam 13.2113.7114.5613.4314.39
22 Đàm Sơn Quý 11.24 13.89 Vietnam 11.2416.0313.6613.9314.09
23 Trương Văn Hùng 13.17 14.03 Vietnam 15.0013.2313.1713.8716.00
24 Ngô Xuân Bách 12.53 14.17 Vietnam 13.1913.5817.1615.7512.53
25 Trần Phan Văn Nhân 11.55 14.18 Vietnam 15.3511.5514.1813.3115.06
26 Phan Trọng Nghĩa 12.38 14.47 Vietnam 14.1115.1814.1312.3816.57
27 Tống Vũ Tuấn Thành 11.55 14.57 Vietnam 11.5513.7915.4015.1614.77
28 Nguyễn Trung Thành 12.67 14.75 Vietnam 14.1515.2318.0614.8812.67
29 Đỗ Hà Phương 12.19 14.84 Vietnam 15.3214.1515.2712.1915.09
30 Nguyễn Việt Hoàng 14.04 14.95 Vietnam 15.5215.8114.0414.7514.59
31 Ngô Việt Kiên 12.93 15.21 Vietnam 12.9313.7713.7118.4318.15
32 Trần Doãn Nam 12.98 16.60 Vietnam 17.8312.9817.7216.7015.39

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 8.75 9.26 Vietnam 9.459.589.908.768.75
2 Trần Quang Mạnh 8.87 9.73 Vietnam 9.319.038.8710.8612.47
3 Nguyễn Quang Trung 9.06 9.95 Vietnam 10.6210.449.859.559.06
4 Hoàng Ngọc Thành 8.76 11.06 Vietnam 11.228.7614.889.2712.70
5 Vương Thiện Trung 10.79 11.12 Vietnam 10.9310.7912.3311.5710.85
6 Phạm Thế Quyền 9.60 11.38 Vietnam 12.1911.9112.8510.039.60
7 Phạm Đức Phước 9.86 11.43 Vietnam 12.269.8615.4210.9011.13
8 Nguyễn Hùng Long 10.20 11.47 Vietnam 10.2010.8315.1313.0310.56
9 Đỗ Quang Hưng 11.57 12.16 Vietnam 15.8511.5712.3512.0012.12
10 Lê Đại Vệ 10.96 12.17 Vietnam 14.2810.9611.3211.7813.42
11 Phạm Quốc Việt 10.38 12.80 Vietnam 13.7313.9212.9411.7410.38
12 Đinh Minh Thông 11.25 13.24 Vietnam 14.5011.4419.1813.7911.25

2x2x2 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hùng Long 2.30 3.43 Vietnam 3.182.302.884.244.30
2 Vũ Trường Sơn 2.88 3.51 Vietnam 3.553.593.384.282.88
3 Trần Ngọc Sơn 2.84 3.86 Vietnam 3.824.253.5011.682.84
4 Đỗ Quang Hưng 2.75 3.89 Vietnam 3.975.774.303.412.75
5 Đỗ Hà Phương 3.63 4.15 Vietnam 5.314.693.653.634.10
6 Phan Trọng Nghĩa 2.47 4.41 Vietnam 2.473.864.168.445.21
7 Trần Doãn Minh Nhật 3.63 4.45 Vietnam 4.213.718.593.635.43
8 Đỗ Quang Minh 3.40 4.59 Vietnam 3.404.554.934.404.83
9 Nguyễn Ngọc Thịnh 3.56 4.70 Vietnam 5.004.343.564.755.71
10 Vũ Nhật Minh 1.63 4.77 Vietnam 5.134.814.365.461.63
11 Trương Bảo Anh 3.78 4.80 Vietnam 5.433.784.766.344.20
12 Đinh Quang Chiến 4.56 4.88 Vietnam 5.084.564.984.974.68
13 Nguyễn Đào Quốc Anh 4.06 4.94 Vietnam 4.744.064.945.137.68
14 Trương Văn Hùng 4.83 4.97 Vietnam 4.936.815.114.834.88
15 Lê Đại Vệ 3.31 4.98 Vietnam 4.865.395.274.813.31
16 Ngô Việt Kiên 4.02 5.02 Vietnam 4.025.225.444.715.13
17 Ngô Tùng Dương 4.53 5.10 Vietnam 5.665.534.625.154.53
18 Tống Vũ Tuấn Thành 5.02 5.13 Vietnam 7.115.115.165.135.02
19 Đàm Sơn Quý 4.20 5.14 Vietnam 4.965.284.205.185.91
20 Lê Thái Duy 3.81 5.15 Vietnam 5.395.063.819.085.00
21 Phạm Quốc An 3.38 5.18 Vietnam 5.403.384.586.025.56
22 Trần Doãn Nam 4.11 5.27 Vietnam 7.534.115.155.385.28
23 Phạm Đức Phước 3.72 5.39 Vietnam 5.053.726.558.484.56
24 Đinh Minh Thông 4.97 5.41 Vietnam 4.975.325.425.507.46
25 Trần Bảo Anh 4.03 5.44 Vietnam 6.594.964.76DNF4.03
26 Phạm Thế Quyền 4.34 5.49 Vietnam 6.005.444.345.046.63
27 Nguyễn Thừa Vũ 3.43 5.53 Vietnam 3.437.385.517.943.69
28 Nguyễn Việt Anh 4.36 5.53 Vietnam 4.365.525.036.056.13
29 Đào Hà Đức Anh 2.78 5.57 Vietnam 6.903.835.972.78DNS
30 Đặng Nguyên Khang 5.03 5.57 Vietnam 5.465.595.035.676.07
31 Phương Anh Tuấn 3.97 5.63 Vietnam 7.133.974.619.835.14
32 Trịnh Phú Lâm 4.82 5.64 Vietnam 6.724.825.384.837.45
33 Vũ Minh Hiển 4.00 5.68 Vietnam 4.007.306.934.675.44
34 Trần Hoàng Hưng 4.03 5.70 Vietnam 9.515.876.804.034.43
35 Hoàng Gia Huy 5.12 5.78 Vietnam 6.655.125.165.536.75
36 Vũ Hoàng 5.38 5.86 Vietnam 5.386.345.435.816.97
37 Chu Ngọc Quang 5.15 5.90 Vietnam 5.665.685.156.367.51
38 Khâu Bảo Thành 4.56 5.93 Vietnam 6.654.564.686.476.70
39 Nguyễn Tài Anh Quân 3.68 5.95 Vietnam 3.687.477.915.534.86
40 Tưởng Phi Anh 4.61 5.96 Vietnam 5.4112.847.365.104.61
41 Hoàng Hà Thủy Tiên 5.77 5.98 Vietnam 6.046.645.775.965.94
42 Nguyễn Đức Tuấn 5.26 6.02 Vietnam 5.816.685.5813.445.26
43 Nguyễn Minh Nghĩa 3.47 6.07 Vietnam 3.475.485.938.026.81
44 Nguyễn Tuệ Sơn 4.83 6.15 Vietnam 4.838.154.947.935.59
45 Vương Thiện Trung 4.77 6.16 Vietnam 6.167.294.77DNF5.02
46 Hà Quang Minh 4.84 6.16 Vietnam 6.024.846.487.995.97
47 Nguyễn Đăng Quang 5.31 6.17 Vietnam 5.3111.295.936.995.59
48 Trần Hoàng Vũ 3.97 6.20 Vietnam 3.975.116.576.9110.06
49 Nguyễn Tuấn Minh 5.15 6.22 Vietnam 5.155.786.626.267.11
50 Nguyễn Vũ Hoài Nhân 3.97 6.30 Vietnam 3.978.226.837.025.06
51 Cù Đình Trung 4.99 6.31 Vietnam 6.705.696.974.996.55
52 Lưu Hải Nam 5.55 6.34 Vietnam 6.436.725.867.035.55
53 Nguyễn Tùng Anh 5.77 6.34 Vietnam 8.005.776.066.206.75
54 Tô Đàm Quân 4.06 6.37 Vietnam 6.657.844.63DNF4.06
55 Lê Thành Vinh 5.41 6.45 Vietnam 6.198.416.546.635.41
56 Hoàng Nhật Minh 6.33 6.50 Vietnam 6.946.436.436.336.65
57 Ngô Xuân Bách 4.84 6.53 Vietnam 4.845.236.289.638.08
58 Nguyễn Đình Huy 5.84 6.57 Vietnam 7.115.846.725.889.13
59 Bùi Trung Thông 4.79 6.58 Vietnam 7.315.44DNF4.797.00
60 Trần Phan Văn Nhân 5.28 6.58 Vietnam 9.305.288.065.825.86
61 Phan Tuấn Sơn 5.44 6.60 Vietnam 5.446.037.189.226.58
62 Trần Đức Hùng 4.38 6.69 Vietnam 6.116.477.777.504.38
63 Nguyễn Tiến Đạt 5.30 6.71 Vietnam 8.327.696.386.055.30
64 Lê Thủy Triều 5.83 6.71 Vietnam 5.836.847.056.259.13
65 Nguyễn Việt Hoàng 3.80 6.73 Vietnam 6.137.138.033.806.93
66 Nguyễn Minh Tuấn 4.22 6.76 Vietnam 6.677.566.057.984.22
67 Tương Đức Khôi 5.11 6.78 Vietnam 7.287.675.388.155.11
68 Ngô Phương Chí 5.16 6.92 Vietnam 5.166.977.286.697.11
69 Lê Trường Giang 5.74 6.95 Vietnam 7.087.637.015.746.77
70 Mai Đăng Quân 6.07 6.96 Vietnam 7.307.058.836.076.54
71 Nguyễn Thái Bình 5.31 6.98 Vietnam 5.706.518.7413.825.31
72 Lê Duy Hà 6.32 7.00 Vietnam 7.306.327.026.687.55
73 Trần Đức Anh 4.07 7.07 Vietnam 9.386.777.486.964.07
74 Trịnh Xuân Khôi 6.11 7.07 Vietnam 6.257.107.858.676.11
75 Phạm Quốc Việt 6.00 7.12 Vietnam 6.006.008.567.467.91
76 Hà Tường Nam 4.30 7.14 Vietnam 11.226.934.307.057.44
77 Nguyễn Tuấn Anh 5.72 7.14 Vietnam 6.417.117.895.7210.93
78 Bạch Thế Khang 5.16 7.15 Vietnam 9.567.885.166.007.56
79 Hoàng Tuấn Kiệt 5.56 7.17 Vietnam 6.925.567.557.907.03
80 Đặng Trần Diễn 5.91 7.20 Vietnam 8.526.566.525.918.86
81 Nguyễn Trâm Anh 5.38 7.25 Vietnam 7.156.415.389.698.20
82 Nguyễn Quang Huy 4.80 7.26 Vietnam 4.8011.257.776.008.00
83 Nguyễn An Phong 4.40 7.27 Vietnam 7.464.405.089.449.27
84 Hoàng Khánh Vy 6.29 7.34 Vietnam 6.4410.968.656.296.94
85 Nguyễn Nam Tiến 6.31 7.34 Vietnam 7.956.317.956.937.13
86 Lê Bá Anh 4.52 7.38 Vietnam 6.984.528.357.597.56
87 Nghiêm Xuân Bách Khoa 6.15 7.38 Vietnam 6.157.567.369.057.22
88 Nguyễn Giang Trung 6.83 7.40 Vietnam 7.226.837.1311.977.84
89 Nguyễn Bảo Lâm 5.56 7.42 Vietnam 8.197.276.805.568.31
90 Nguyễn Trung Thành 3.46 7.43 Vietnam 7.308.679.186.323.46
91 Ninh Nguyễn Phạm Tuân 5.61 7.49 Vietnam 6.795.6117.649.845.84
92 Nguyễn Huy Dương 6.47 7.51 Vietnam 6.476.558.837.328.66
93 Nguyễn Nhật Minh 7.03 7.53 Vietnam 8.198.097.037.447.06
94 Lê Quang Anh 4.91 7.61 Vietnam 6.758.114.917.968.41
95 Nguyễn Tống Hải Minh 6.53 7.61 Vietnam 6.538.236.817.789.83
96 Nguyễn Mạnh Hùng 3.59 7.62 Vietnam 7.913.598.8810.446.06
97 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 6.22 7.62 Vietnam 6.257.758.859.556.22
98 Doãn Tuấn Kiệt 5.08 7.63 Vietnam 7.037.848.925.088.03
99 Trần Hữu Anh Đức 3.69 7.64 Vietnam 3.697.728.296.928.47
100 Lê Quang Vinh 5.91 7.66 Vietnam 8.388.466.135.9111.33
101 Lê Sơn Hoàng 5.24 7.72 Vietnam 5.248.568.528.826.09
102 Nguyễn Thái Bảo Ngọc 6.13 7.72 Vietnam 8.329.806.136.478.37
103 Lê Quang Minh 6.33 7.74 Vietnam 8.677.787.696.337.74
104 Nguyễn Văn Dũng 6.19 7.77 Vietnam 8.417.076.1910.087.84
105 Lê Nhật Minh 7.61 7.94 Vietnam 8.907.618.167.847.81
106 Nguyễn Kiều Lê Hùng 5.69 7.99 Vietnam 6.085.699.0917.518.81
107 Hồ Anh Dũng 5.86 8.18 Vietnam 8.888.217.4610.335.86
108 Nguyễn Đức Kiên 5.31 8.22 Vietnam 8.4311.385.317.219.02
109 Lê Nguyên Vũ 6.72 8.31 Vietnam 6.729.437.557.969.48
110 Nguyễn Hà Việt Quân 7.40 8.31 Vietnam 7.839.7113.307.407.40
111 Bùi Đức Huy 6.16 8.52 Vietnam 6.529.816.169.24DNF
112 Nguyễn Tiến Vinh 4.82 8.54 Vietnam 4.829.806.569.2613.47
113 Hoàng Bảo 4.75 8.58 Vietnam 7.714.7511.918.599.44
114 Trần Huy Thịnh 6.26 8.60 Vietnam 10.337.448.0212.816.26
115 Lưu Tuấn Minh 5.18 8.64 Vietnam 10.388.068.329.555.18
116 Bùi Thái Sơn 6.70 8.73 Vietnam 7.009.5610.969.636.70
117 Bùi Gia Thịnh 6.63 8.76 Vietnam 7.389.596.6311.399.31
118 Trịnh Nguyên Anh 6.08 8.84 Vietnam 15.656.089.029.308.19
119 Phạm Hoàng Anh 7.47 8.99 Vietnam 8.4310.3620.008.197.47
120 Tưởng Phi Nhật Thành 5.09 9.01 Vietnam 10.727.875.0910.478.68
121 Vương Huy Giang 6.90 9.18 Vietnam 10.216.908.849.938.78
122 Trần Quang Huy 7.34 9.22 Vietnam 7.3411.858.097.7311.83
123 Nguyễn Đức Hiếu 8.53 9.38 Vietnam 9.2810.3310.558.538.53
124 Nguyễn Thái Dương 7.38 9.44 Vietnam 11.147.3813.639.367.82
125 Phạm Minh Tuấn 7.07 9.56 Vietnam 10.5511.617.0710.187.94
126 Nguyễn Đức Anh 9.13 9.58 Vietnam 9.139.749.869.1510.52
127 Lê Minh Hiếu 8.42 9.69 Vietnam 8.429.349.4610.2615.61
128 Lê Minh Thành 7.80 9.73 Vietnam 9.669.0732.3310.467.80
129 Dương Bá Xuân Anh 5.96 9.78 Vietnam 5.969.479.7110.1510.24
130 Lê Văn Hùng 8.53 9.78 Vietnam 9.228.5311.039.5910.53
131 Nguyễn Tuấn Minh 8.68 9.90 Vietnam 9.3910.2010.108.6819.69
132 Nguyễn Công Vinh 5.97 10.15 Vietnam 11.1311.68DNF5.977.63
133 Nguyễn Đặng Bảo Hưng 7.26 10.17 Vietnam 7.268.5914.8110.2111.71
134 Vũ Ngọc Thắng 8.83 10.27 Vietnam 11.058.839.6112.5210.16
135 Nguyễn Đức Tấn 8.88 10.33 Vietnam 11.11DNF9.969.918.88
136 Nguyễn Nhật Minh 7.75 10.42 Vietnam 11.1211.938.2112.697.75
137 Đỗ Văn Hoài Nam 8.08 10.54 Vietnam 11.739.1612.3510.748.08
138 Trần Tuấn Hưng 7.36 10.55 Vietnam 14.6510.3511.629.697.36
139 Hoàng Ngọc Thành 5.88 10.73 Vietnam 10.619.195.8812.3816.31
140 Nguyễn Cửu Hùng Minh 8.00 10.82 Vietnam 13.928.0012.0610.0810.32
141 Phạm Quang Huy 8.34 10.92 Vietnam 10.028.3411.7315.2711.00
142 Nguyễn Anh Quân 8.43 10.95 Vietnam 17.118.438.9113.1610.79
143 Trần Mạnh Tuấn 6.33 11.01 Vietnam 13.726.338.5613.2711.20
144 Hồ Thái Duy 6.40 11.41 Vietnam 24.089.4712.5912.166.40
145 Phan Vũ Huy 6.43 11.57 Vietnam 10.156.4316.7811.5812.98
146 Đặng Nguyên Ngọc 7.23 11.67 Vietnam 10.1917.157.667.2321.90
147 Hoàng Phú An 7.28 11.83 Vietnam 12.1612.7710.717.2812.61
148 Trần Việt Hưng 4.48 11.88 Vietnam 12.8312.2217.8610.594.48
149 Phạm Quang Minh 10.03 12.04 Vietnam 14.4510.2811.5814.2510.03
150 Đoàn Tiến Minh 11.63 13.25 Vietnam 13.1415.9211.6312.6713.94
151 Bùi Hà Ngân 7.52 13.32 Vietnam 16.678.0022.277.5215.30
152 Đỗ Đức Việt 9.07 13.62 Vietnam 9.0714.6943.5912.2013.97
153 Nguyễn Mạnh Hào 9.56 14.06 Vietnam 30.579.5616.4912.4313.25
154 Nguyễn Hoàng Minh 7.21 14.38 Vietnam 21.0310.4616.687.2115.99
155 Nguyễn Thị Minh Hạnh 12.47 14.61 Vietnam 13.6515.9623.9712.4714.21
156 Lê Ngọc Minh 13.01 14.82 Vietnam 19.6715.6114.8214.0213.01
157 Phạm Vũ Hoàng 12.56 15.12 Vietnam 14.9618.6312.5613.6116.80
158 Đinh Quang Ngọc 9.91 15.26 Vietnam 13.56DNF16.569.9115.66
159 Hoàng Minh Trường 9.11 15.35 Vietnam 12.3119.639.1122.4614.11
160 Lê Đức Anh 12.72 16.20 Vietnam 14.2812.7218.8315.5020.04
161 Hồ Thế Sơn 13.91 17.46 Vietnam 13.9119.5631.4317.3115.50
162 Nguyễn Ngọc Anh 9.63 17.58 Vietnam 9.6315.8117.9119.03DNF
163 Phạm Đức Tiến 13.52 18.25 Vietnam 21.0019.3817.7717.6013.52
164 Lê Đình Lộc 11.96 21.63 Vietnam 11.9626.8718.1219.8932.99
165 Nguyễn Lê Minh 14.93 22.23 Vietnam 22.5319.6524.5214.9324.79
166 Kim Minh Đức 20.16 Vietnam 20.16DNF
167 Hoàng Phú Thành 20.78 Vietnam 20.78DNF

4x4x4 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 32.88 38.26 Vietnam 43.5547.5333.7132.8837.53
2 Nguyễn Quang Trung 38.35 42.82 Vietnam 2:53.5938.3541.1340.1647.18
3 Vương Thiện Trung 38.71 44.74 Vietnam 52.4142.3449.5242.3538.71
4 Lê Đại Vệ 39.97 47.58 Vietnam 52.1443.9653.5446.6539.97
5 Đỗ Quang Hưng 43.43 48.14 Vietnam 43.4348.0357.6543.6752.71
6 Nguyễn Đào Quốc Anh 46.33 48.74 Vietnam 1:00.2546.3348.2751.3446.62
7 Trần Ngọc Sơn 43.10 48.95 Vietnam 51.3845.9043.1049.5853.09
8 Phạm Thế Quyền 43.45 49.72 Vietnam 48.7843.45DNF46.4953.88
9 Đặng Hoàng Hiệp 47.62 51.45 Vietnam 52.0653.0547.6249.251:02.15
10 Đàm Sơn Quý 48.68 55.01 Vietnam 1:02.9456.8356.6951.5048.68
11 Đinh Minh Thông 52.26 55.40 Vietnam 52.261:04.241:00.7552.9752.47
12 Tống Vũ Tuấn Thành 50.68 55.50 Vietnam 53.3155.5350.6857.661:03.59
13 Nguyễn Nam Tiến 47.05 55.99 Vietnam 51.691:36.1949.4347.051:06.84
14 Hoàng Gia Huy 53.18 57.20 Vietnam 53.1855.4557.681:02.5858.47
15 Phạm Quốc Đạt 49.49 57.48 Vietnam 57.0849.4954.971:08.821:00.40
16 Nguyễn Việt Hoàng 53.77 58.05 Vietnam 56.1553.7759.0858.911:04.55
17 Nguyễn Minh Nghĩa 53.08 58.39 Vietnam 57.8156.9153.081:09.731:00.44
18 Nguyễn Đức Tuấn 54.43 58.97 Vietnam 58.9458.7854.4359.191:05.06
19 Trần Mạnh Quân 54.69 59.59 Vietnam 1:02.2155.5054.692:02.781:01.07
20 Khâu Bảo Thành 54.90 59.69 Vietnam 55.671:07.6654.901:04.7758.64
21 Nguyễn Tuệ Sơn 51.52 1:01.41 Vietnam 1:03.3151.521:08.3658.841:02.07
22 Vũ Văn Lâm 51.38 1:03.26 Vietnam 54.901:02.571:12.3051.38DNF
23 Phạm Đức Phước 58.43 1:04.96 Vietnam 58.43DNF1:05.811:08.041:01.02
24 Trương Khánh Tùng 58.28 1:06.26 Vietnam 58.281:04.541:13.90DNF1:00.34
25 Chu Ngọc Quang 45.30 1:14.95 Vietnam 45.3054.722:00.1549.98DNF
26 Trần Doãn Nam 1:00.22 Vietnam DNF1:00.22
27 Nghiêm Xuân Bách Khoa 1:02.30 Vietnam 1:08.721:02.30
28 Nguyễn An Phong 1:02.34 Vietnam 1:16.341:02.34
29 Trương Văn Hùng 1:02.58 Vietnam 1:06.601:02.58
30 Vũ Trường Sơn 1:02.70 Vietnam 1:02.701:09.98
31 Ngô Phương Chí 1:03.96 Vietnam 1:10.531:03.96
32 Trần Phan Văn Nhân 1:04.20 Vietnam 1:04.201:18.69
33 Đinh Gia Huy 1:04.53 Vietnam 1:07.591:04.53
34 Đỗ Hà Phương 1:04.89 Vietnam 1:23.001:04.89
35 Ngô Tùng Dương 1:05.46 Vietnam 1:05.461:20.96
36 Lưu Hải Nam 1:06.26 Vietnam 1:06.261:06.40
37 Phạm Quốc Việt 1:06.62 Vietnam 1:06.621:14.61
38 Vũ Nhật Minh 1:10.07 Vietnam 1:10.071:11.61
39 Nguyễn Đức Anh 1:11.29 Vietnam 1:39.151:11.29
40 Phương Anh Tuấn 1:12.86 Vietnam 1:41.161:12.86
41 Hà Quang Minh 1:15.50 Vietnam 1:28.751:15.50
42 Phạm Quốc An 1:15.74 Vietnam 1:47.191:15.74
43 Trần Đức Hùng 1:16.06 Vietnam 1:16.062:02.66
44 Trịnh Nguyên Anh 1:17.00 Vietnam 1:26.301:17.00
45 Đỗ Quang Huy 1:19.11 Vietnam 1:19.111:42.08
46 Trần Bảo Anh 1:19.34 Vietnam 1:38.571:19.34
47 Nguyễn Đăng Quang 1:19.61 Vietnam 1:19.611:30.32
48 Lê Thái Duy 1:21.64 Vietnam 1:26.841:21.64
49 Nguyễn Ngọc Quang 1:21.85 Vietnam 1:26.781:21.85
50 Vũ Hoàng 1:22.16 Vietnam 1:35.131:22.16
51 Nguyễn Đức Kiên 1:23.84 Vietnam 1:42.941:23.84
52 Hà Tường Nam 1:24.16 Vietnam 1:42.261:24.16
53 Hoàng Khánh Vy 1:25.50 Vietnam 1:34.021:25.50
54 Vũ Duy Anh 1:27.72 Vietnam 1:40.011:27.72
55 Nguyễn Hữu Hoàng Minh 1:31.52 Vietnam 1:31.521:33.86
56 Nguyễn Tiến Vinh 1:31.92 Vietnam DNF1:31.92
57 Bùi Trung Thông 1:32.34 Vietnam 1:32.341:41.39
58 Trần Hữu Anh Đức 1:34.89 Vietnam DNF1:34.89
59 Đỗ Quang Minh 1:37.15 Vietnam 1:37.151:46.47
60 Chu Văn Mạnh 1:41.12 Vietnam 1:41.12DNF
61 Lê Quang Minh 1:45.57 Vietnam 2:02.871:45.57
62 Hoàng Nhật Minh 1:46.68 Vietnam 1:50.981:46.68
62 Hà Minh Kiên 1:46.68 Vietnam 1:46.682:10.41
64 Trần Đức Anh 1:52.44 Vietnam 1:52.442:02.79
65 Hoàng Phú An 1:55.08 Vietnam 1:55.082:10.59
66 Vũ Minh Hiếu 1:59.80 Vietnam 1:59.803:04.40
67 Trịnh Phú Lâm 2:00.41 Vietnam 2:00.412:17.18
68 Lương Đức Anh 2:04.34 Vietnam 2:04.342:28.29
69 Lê Thành Vinh 2:04.61 Vietnam 2:07.462:04.61
70 Lê Sơn Hoàng 2:05.58 Vietnam 2:05.583:07.84
71 Nguyễn Đức Anh 2:24.75 Vietnam 2:24.752:31.18
72 Lê Nhật Minh 2:25.03 Vietnam 2:40.372:25.03
73 Nguyễn Công Nghị 2:30.40 Vietnam 2:30.402:35.72
74 Trần Việt Hưng 3:38.71 Vietnam 3:38.923:38.71

5x5x5 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 1:00.59 1:07.53 Vietnam 1:09.491:08.581:04.531:00.591:11.63
2 Nguyễn Quang Trung 1:20.13 1:24.46 Vietnam 1:23.181:23.281:26.921:28.691:20.13
3 Trần Mạnh Quân 1:13.10 1:25.71 Vietnam 1:39.061:25.221:13.101:26.631:25.27
4 Chu Ngọc Quang 1:16.79 1:29.38 Vietnam 1:29.881:33.371:16.791:24.881:33.94
5 Đinh Minh Thông 1:23.37 1:31.97 Vietnam 1:40.141:37.301:23.371:31.861:26.75
6 Bùi Trung Kiên 1:23.97 1:34.95 Vietnam 1:36.341:31.661:42.001:23.971:36.86
7 Khâu Bảo Thành 1:28.35 1:36.43 Vietnam 1:36.601:28.35DNF1:34.291:38.39
8 Đỗ Quang Hưng 1:28.36 1:36.58 Vietnam 1:37.991:39.651:28.361:37.721:34.04
9 Nguyễn Việt Hoàng 1:31.77 1:42.64 Vietnam 1:37.071:44.161:53.831:31.771:46.70
10 Nguyễn Minh Nghĩa 1:35.53 1:43.29 Vietnam 2:03.661:41.531:49.801:38.531:35.53
11 Nguyễn Nam Tiến 1:36.50 1:46.62 Vietnam 1:52.291:50.091:43.461:46.301:36.50
12 Đàm Sơn Quý 1:36.25 1:48.11 Vietnam 1:50.601:54.361:43.041:50.681:36.25
13 Trần Ngọc Sơn 1:38.11 1:48.93 Vietnam 1:43.771:50.271:55.301:38.111:52.75
14 Lê Đại Vệ 1:36.16 1:52.34 Vietnam DNF1:49.761:49.721:36.161:57.54
15 Ngô Việt Kiên 1:42.50 1:52.49 Vietnam 1:58.931:57.051:47.931:52.501:42.50
16 Hoàng Ngọc Thành 1:51.00 1:55.85 Vietnam 1:54.111:54.442:08.881:51.001:58.99
17 Phạm Thế Quyền 1:29.97 1:56.29 Vietnam 2:03.271:29.971:58.911:59.341:50.63
18 Nguyễn Đức Tuấn 1:45.01 1:56.36 Vietnam 2:00.191:58.001:50.882:02.361:45.01
19 Lê Thái Duy 1:51.77 1:59.50 Vietnam 1:52.741:51.772:13.562:09.601:56.15
20 Trương Bảo Anh 1:47.30 2:01.10 Vietnam DNF1:47.301:55.112:06.942:01.25
21 Ngô Phương Chí 1:59.28 2:06.35 Vietnam 1:59.802:35.451:59.282:05.812:13.43
22 Trương Văn Hùng 1:52.07 2:07.32 Vietnam 1:52.072:51.932:15.142:11.201:55.63
23 Đinh Quang Chiến 1:56.19 2:09.80 Vietnam 2:17.191:56.192:05.542:14.612:09.24
24 Đinh Gia Huy 2:00.68 Vietnam 2:31.212:00.68
25 Vũ Nhật Minh 2:01.59 Vietnam 2:01.592:30.18
26 Nghiêm Xuân Bách Khoa 2:02.93 Vietnam 2:02.932:20.33
27 Phương Anh Tuấn 2:03.92 Vietnam 2:13.572:03.92
28 Nguyễn Hữu Hoàng Minh 2:04.36 Vietnam 2:18.282:04.36
29 Vương Thiện Trung 2:04.52 Vietnam 2:31.462:04.52
30 Trương Khánh Tùng 2:05.09 Vietnam 2:19.062:05.09
31 Nguyễn Đào Quốc Anh 2:07.96 Vietnam 2:12.462:07.96
32 Trần Doãn Nam 2:12.33 Vietnam 2:12.333:11.43
33 Tống Vũ Tuấn Thành 2:31.50 Vietnam 2:42.612:31.50
34 Nguyễn Đức Anh 2:36.56 Vietnam 2:36.562:38.02
35 Hồ Phú Nhật 2:45.50 Vietnam 3:34.222:45.50
36 Nguyễn Trường Giang 2:48.89 Vietnam 2:48.893:02.46
37 Đỗ Quang Minh 2:49.31 Vietnam 2:49.312:52.86
38 Trịnh Phú Lâm 2:56.90 Vietnam 2:56.902:58.62
39 Nguyễn Đức Kiên 3:30.69 Vietnam 3:30.693:36.43
40 Nguyễn Tiến Vinh 3:36.24 Vietnam 3:37.713:36.24
41 Phạm Quốc An 3:45.30 Vietnam 3:45.30DNF

3x3x3 Blindfolded Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Đức Anh 1:25.03 DNF Vietnam 1:25.03DNFDNF
2 Nguyễn Quang Trung 1:39.90 DNF Vietnam DNF1:39.90DNF
3 Nguyễn Đào Quốc Anh 3:28.19 DNF Vietnam DNFDNF3:28.19
4 Bùi Lê Công 3:50.42 DNF Vietnam 4:29.51DNF3:50.42
5 Đặng Văn Dương 4:41.65 DNF Vietnam DNFDNF4:41.65
6 Nguyễn Trâm Anh 6:07.55 DNF Vietnam DNF6:39.166:07.55
7 Nguyễn Đức Tuấn 7:15.88 DNF Vietnam DNFDNF7:15.88
8 Vũ Đình Hồng Phúc 7:36.31 DNF Vietnam DNF7:36.31DNF
9 Lê Thái Duy DNF DNF Vietnam DNFDNFDNF
9 Vương Thiện Trung DNF DNF Vietnam DNFDNFDNF

3x3x3 One-Handed Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 14.31 15.85 NR Vietnam 16.6115.2215.7114.3121.43
2 Nguyễn Hùng Long 16.70 17.07 Vietnam 17.2816.7017.0617.5816.87
3 Phạm Quốc Đạt 17.08 18.58 Vietnam 19.8825.0918.0417.8317.08
4 Nguyễn Quang Trung 15.81 18.71 Vietnam 15.8116.2720.7827.1919.09
5 Vương Thiện Trung 15.96 19.48 Vietnam 19.3215.9616.9722.1655.57
6 Vũ Nhật Minh 17.90 20.46 Vietnam 17.9033.0820.2819.6521.45
7 Phạm Thế Quyền 20.66 21.39 Vietnam 21.8220.6622.5721.4620.88
8 Vũ Văn Lâm 19.59 21.60 Vietnam 24.21DNF20.3220.2719.59
9 Trần Ngọc Sơn 19.24 22.08 Vietnam 23.5823.9420.3819.2422.27
10 Nguyễn Đức Tuấn 21.36 22.83 Vietnam 22.2924.5626.0621.6421.36
11 Nghiêm Xuân Bách Khoa 20.65 22.89 Vietnam 20.6526.0921.4029.6221.18
12 Phùng Quốc Việt 20.30 23.16 Vietnam 25.06DNF20.3021.4023.03
13 Trần Quang Mạnh 18.96 23.18 Vietnam 26.3818.9621.8627.0621.29
14 Hoàng Ngọc Thành 20.08 25.07 Vietnam 40.3324.4420.0826.7224.05
15 Nguyễn Việt Hoàng 21.47 25.10 Vietnam 23.0421.4725.7526.5031.38
16 Đỗ Quang Hưng 18.98 25.11 Vietnam 25.3818.9834.4721.8628.10
17 Lê Đại Vệ 21.06 25.17 Vietnam 25.2827.6023.4326.8121.06
18 Phạm Quốc Việt 22.38 25.77 Vietnam 29.3025.8023.2428.2622.38
19 Nguyễn Đào Quốc Anh 22.07 26.17 Vietnam 25.0022.0728.4925.0228.58
20 Trần Bảo Anh 23.10 26.19 Vietnam 28.2023.1027.2723.1033.68
21 Nguyễn Nam Tiến 22.21 27.73 Vietnam 22.2127.2930.1125.7952.08
22 Phan Trọng Nghĩa 21.71 28.71 Vietnam 28.4021.7130.2327.51DNF
23 Đặng Nguyên Khang 26.77 29.15 Vietnam 28.0027.6033.6031.8426.77
24 Đỗ Hà Phương 24.84 29.21 Vietnam 53.5330.5028.1524.8428.97
25 Trần Mạnh Quân 28.42 29.97 Vietnam 29.241:10.5928.4230.0730.60
26 Sam Bernstein 22.71 30.09 United States 40.5222.7132.0623.7334.47
27 Đỗ Quốc Trọng 24.56 30.66 Vietnam 31.4729.6530.8624.5646.24
28 Trương Văn Hùng 24.85 30.88 Vietnam 43.1935.1931.7525.6924.85
29 Phạm Đức Phước 23.66 31.43 Vietnam 40.1123.6628.1331.7034.46
30 Đặng Hoàng Hiệp 26.55 31.49 Vietnam 40.2038.1527.9728.3426.55
31 Nguyễn Minh Tuấn 25.52 31.51 Vietnam 40.1628.6032.8225.5233.12
32 Nguyễn Trung Thành 27.69 32.02 Vietnam 36.6827.6928.8931.7535.42
33 Hoàng Xuân Thái 27.50 33.35 Vietnam 38.8132.9335.5927.5031.54
34 Vũ Hoàng 24.86 33.62 Vietnam 24.8634.44DNF38.4727.96
35 Đàm Sơn Quý 28.41 33.77 Vietnam 29.9635.9636.2135.4028.41
36 Lê Thủy Triều 28.60 34.47 Vietnam 41.8639.3131.4328.6032.66
37 Trương Bảo Anh 24.66 34.78 Vietnam 34.52DNF36.6833.1324.66
38 Đặng Văn Dương 32.83 34.80 Vietnam 38.2232.8333.2732.9042.90
39 Ngô Phương Chí 32.43 34.82 Vietnam 35.4142.9432.4335.0334.02
40 Khâu Bảo Thành 28.55 35.33 Vietnam 28.5537.6941.2836.8331.46
41 Hoàng Khánh Vy 33.41 35.88 Vietnam 36.5348.0034.9036.2233.41
42 Ngô Xuân Bách 30.71 36.46 Vietnam 30.7145.8448.4031.8431.71
43 Đặng Thị Khánh Linh 28.24 36.85 Vietnam 38.9639.2128.2433.4038.20
44 Nguyễn Tùng Anh 35.16 37.50 Vietnam 42.8837.0838.8435.1636.59
45 Nguyễn Văn Dũng 33.80 38.54 Vietnam 38.5138.5042.4538.6233.80
46 Đỗ Quang Minh 34.97 38.90 Vietnam 48.0435.5334.9738.3642.80
47 Hồ Phú Nhật 35.13 39.28 Vietnam 40.9535.1342.0938.4938.40
48 Hà Tường Nam 30.02 39.61 Vietnam 30.0248.22DNF35.5435.06
49 Trần Phan Văn Nhân 30.96 40.02 Vietnam 37.31DNF50.2932.4730.96
50 Hà Quang Minh 31.38 40.25 Vietnam 37.5641.1145.1542.0831.38
51 Nguyễn Trâm Anh 34.31 42.51 Vietnam 48.5834.3155.1937.8641.08
52 Trịnh Phú Lâm 33.86 46.90 Vietnam 33.8653.1349.5940.4350.68
53 Tưởng Phi Anh 29.41 DNF Vietnam 39.47DNF29.41DNF35.59
54 Nguyễn Minh Phương 40.81 Vietnam 55.8640.81
55 Lê Thành Vinh 40.94 Vietnam 40.9441.24
56 Nguyễn Công Nghị 43.48 Vietnam 43.8943.48
57 Trần Đức Hùng 43.71 Vietnam 43.7146.26
58 Trần Doãn Nam 44.71 Vietnam 46.8444.71
59 Nguyễn Đức Anh 44.94 Vietnam 44.9449.78
60 Tưởng Phi Nhật Thành 45.90 Vietnam 45.9054.82
61 Lương Đức Anh 46.00 Vietnam 46.001:00.53
62 Nguyễn Tiến Vinh 48.32 Vietnam 48.321:08.26
63 Phạm Quốc An 49.00 Vietnam 52.1549.00
64 Vũ Trường Sơn 49.83 Vietnam DNF49.83
65 Đỗ Quang Huy 49.91 Vietnam 49.9156.13
66 Đoàn Lê Quốc 50.90 Vietnam DNF50.90
67 Vũ Minh Hiển 51.97 Vietnam 56.6151.97
68 Đặng Nguyên Ngọc 54.46 Vietnam 54.4655.79
69 Lê Nhật Minh 57.00 Vietnam 57.001:03.13
70 Lê Quang Minh 1:05.22 Vietnam 1:05.221:37.82
71 Hoàng Phú An 1:15.40 Vietnam 1:27.091:15.40
72 Hồ Anh Dũng 1:16.13 Vietnam 1:16.131:18.82
73 Hoàng Nguyên Sơn 1:17.35 Vietnam 1:17.351:42.52
74 Lê Ngọc Minh 1:21.11 Vietnam 1:34.321:21.11
75 Nguyễn Hà Việt Quân 1:33.95 Vietnam DNF1:33.95
76 Bùi Gia Thịnh 1:35.64 Vietnam DNF1:35.64
77 Hồ Thái Duy 1:38.45 Vietnam 2:33.601:38.45
78 Hồ Thế Sơn 1:40.68 Vietnam 2:04.911:40.68
79 Đỗ Đức Việt 1:55.20 Vietnam DNF1:55.20
80 Ngô Việt Kiên DNF Vietnam DNFDNF