Ha Noi Cube Day 2017


Date
Jan 15, 2017
City
Ha Noi, Vietnam
Venue

Hanoi Information Technology and Communication Training Centre

Address
1 Hoang Dao Thuy street - Thanh Xuan district
Details

the 3rd floor, room 302

Organizer
Ngô Phương Chí
WCA Delegate
Trịnh Nguyên Anh
Contact

Ngo Phuong Chi

Information

Time limit of all events is 10 minutes.

Events
Competitors
176
Registration period

Online registration opened and closed .

Registration requirements
This competition is over, click here to display the registration requirements it used.
Create a WCA account here if you don't have one.
If this is not your first competition, associate your WCA ID to your WCA account here.
Register for this competition here.

3x3x3 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 7.68 8.91 Vietnam 8.889.318.557.68DNF
2 Trần Quang Mạnh 8.90 9.70 Vietnam 9.809.8112.068.909.50
3 Nguyễn Quang Trung 9.94 11.05 Vietnam 11.969.9410.6814.8410.52
4 Lê Trần Đức 10.90 11.32 Vietnam 11.3815.4011.4311.1510.90
5 Đinh Minh Thông 10.68 11.76 Vietnam 10.6812.4111.3311.5313.40
6 Hoàng Minh Giang 10.34 12.47 Vietnam 11.7812.8012.8410.3414.80
7 Nguyễn Đức Tuấn 11.53 12.57 Vietnam 11.5314.6113.7211.9012.09
8 Trần Trung Hiếu 12.71 13.37 Vietnam 12.9614.2112.9412.7117.38
9 Nguyễn Trung Hiếu 11.31 14.71 Vietnam 14.5511.3114.7815.4014.81
10 Nguyễn Bá Khánh Duy 14.03 15.10 Vietnam 14.0615.1316.1114.0317.21

3x3x3 Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 7.41 9.51 Vietnam 10.467.4110.909.618.47
2 Trần Quang Mạnh 9.36 10.38 Vietnam 14.0810.789.3610.789.58
3 Lê Trần Đức 10.60 11.33 Vietnam 11.4612.0711.2110.6011.32
4 Đinh Minh Thông 10.72 12.23 Vietnam 15.6811.5214.0510.7211.11
5 Nguyễn Quang Trung 9.30 12.64 Vietnam 9.3013.5014.0911.9712.45
6 Hoàng Minh Giang 10.53 12.84 Vietnam 11.9713.5513.0010.5317.55
7 Trần Trung Hiếu 10.36 12.91 Vietnam 13.9114.4610.5914.2410.36
8 Nguyễn Bá Khánh Duy 11.96 12.94 Vietnam 12.6312.43DNF13.7511.96
9 Nguyễn Đức Tuấn 12.09 13.39 Vietnam 12.0914.1013.4316.9412.63
10 Nguyễn Trung Hiếu 11.18 13.51 Vietnam 11.1814.7713.2814.1513.09
11 Phạm Duy Tùng 12.68 13.56 Vietnam 14.5813.2113.7113.7712.68
12 Vũ Nguyên Khôi 10.30 13.75 Vietnam 17.9911.2414.6510.3015.35
13 Trương Văn Hùng 13.16 14.53 Vietnam 14.6313.8715.7113.1615.10
14 Trần Doãn Minh Nhật 12.53 14.61 Vietnam 13.3119.5612.5313.5017.02
15 Nguyễn Việt Hoàng 11.11 14.96 Vietnam 17.5619.2511.1113.9413.38
16 Lý Nhật Minh 11.19 15.00 Vietnam 14.7516.9313.4016.8611.19
17 Trịnh Tuấn Vũ 14.68 15.23 Vietnam 16.8615.9314.8614.6814.91
18 Bùi Trung Kiên 13.66 15.54 Vietnam 13.6616.4316.5018.0013.69
19 Lại Hoàng Nguyên 15.07 15.83 Vietnam 17.1315.0715.2615.1117.49
20 Đặng Hải Anh 14.41 16.01 Vietnam 16.0816.3114.4116.0615.90
21 Nguyễn Đức Thắng 14.40 16.16 Vietnam 16.0115.8916.5814.4019.73
22 Hà Vĩnh Khang 13.53 16.22 Vietnam 17.1515.4416.0813.5317.58
23 Hoàng Gia Huy 13.75 16.27 Vietnam 15.2716.3125.9617.2213.75
24 Nguyễn Hữu Anh 13.81 16.50 Vietnam 15.2322.1315.4818.7813.81
25 Nghiêm Xuân Bách Khoa 15.15 16.62 Vietnam 15.1525.1315.6117.1917.06
26 Nguyễn Duy Khánh 14.71 16.64 Vietnam 16.9018.0820.2714.7114.94
27 Phạm Đình Hoàng Minh 13.72 16.71 Vietnam 17.2213.7218.2216.1616.76
28 Nguyễn Đức Mạnh 14.03 16.73 Vietnam 19.9117.1914.0316.0316.96
29 Nguyễn Huy Hoàng 13.63 16.74 Vietnam 13.6316.5816.9417.8316.71
30 Đinh Hoàng Đức Huy 14.64 16.80 Vietnam 19.9314.6417.2518.2014.96
31 Nguyễn Minh Nghĩa 14.16 16.97 Vietnam 14.1614.6617.5818.6619.36
32 Đỗ Quang Khải 15.33 17.06 Vietnam 15.3316.7420.1816.3818.06
33 Vũ Quốc Minh 14.22 17.12 Vietnam 20.9717.6917.4116.2714.22
34 Vũ Trường Sơn 14.69 17.14 Vietnam 29.9617.2216.8617.3314.69
35 Đặng Huy Hoàng 13.76 17.39 Vietnam 13.7617.2718.3518.7416.56
36 Vi Khánh Linh 14.95 17.49 Vietnam 20.7816.5315.1521.2814.95
37 Đỗ Vũ Minh 14.16 17.56 Vietnam 18.7819.6117.8816.0314.16
38 Ngô Việt Hưng 16.07 17.64 Vietnam 21.0916.0716.2119.5917.11
39 Vũ Phương Nam 14.90 17.71 Vietnam DNF16.4019.6817.0614.90
40 Đinh Gia Huy 15.71 17.93 Vietnam 15.7120.3716.7819.4817.52
41 Lê Đại Vệ 14.59 18.11 Vietnam 14.5917.8419.9316.5525.22
42 Nguyễn Hiệp Thức 15.77 18.12 Vietnam 17.3316.8615.7720.4420.16
43 Vũ Nhật Minh 15.38 18.17 Vietnam 17.8119.9716.7320.6115.38
44 Đỗ Duy Dương 16.63 18.30 Vietnam 16.6319.8318.6919.2217.00
45 Triệu Gia Thịnh 14.77 18.44 Vietnam 18.8618.8022.0214.7717.65
46 Nguyễn Nam Khánh 16.19 18.48 Vietnam 19.0817.6819.2518.6816.19
47 Lê Thái Duy 13.86 18.78 Vietnam 15.9426.3618.1613.8622.25
48 Phạm Đức Phước 16.43 18.80 Vietnam 16.4320.7118.8416.8620.78
49 Trần Minh Quang 18.03 18.93 Vietnam 18.5018.7221.9719.5818.03
50 Nguyễn Huy Quốc Chính 16.11 19.09 Vietnam 19.4118.3116.1122.3119.55
51 Phạm Hồng Đạt 15.83 19.13 Vietnam 15.8318.8121.6516.9422.06
52 Hoàng Khánh Vy 15.09 19.19 Vietnam 17.3018.8415.0927.3821.42
53 Trần Quốc Dũng 14.21 19.24 Vietnam 22.4317.6621.4714.2118.58
54 Trương Bảo Anh 16.94 19.41 Vietnam 20.0419.6922.3716.9418.49
55 Nguyễn Hà Vy 18.15 19.43 Vietnam 19.8319.5618.9018.1520.50
56 Ngô Phương Chí 16.26 19.54 Vietnam 19.5221.6316.2617.4725.30
57 Đào Đức Mạnh 18.36 19.56 Vietnam 19.9119.9618.8118.3621.34
58 Nguyễn Đăng An 18.00 19.62 Vietnam 19.5320.1821.5518.0019.15
59 Lê Quang Đông 16.97 19.67 Vietnam 16.9722.0718.3519.4021.27
60 Khâu Bảo Thành 11.16 19.76 Vietnam 17.6826.7819.5022.1111.16
61 Nguyễn Tiến Hoàng 16.95 20.23 Vietnam 21.3520.0519.2916.95DNF
62 Vũ Hoàng 18.08 20.29 Vietnam 24.7320.8919.3818.0820.60
63 Phạm Việt Dũng 15.78 20.47 Vietnam 21.9222.60DNF15.7816.89
64 Tống Vũ Tuấn Thành 18.44 20.61 Vietnam 22.6019.7918.4421.8420.20
65 Nguyễn Đăng Hiếu 14.71 20.65 Vietnam 16.6514.7125.63DNF19.66
66 Phạm Tuấn Ngọc 18.08 20.84 Vietnam 22.0320.7619.7429.2618.08
67 Hà Quang Minh 20.43 20.90 Vietnam 20.4320.4822.2721.1121.10
68 Lý Phát Việt Long 19.65 20.97 Vietnam 21.8419.8321.4119.6521.66
69 Mai Đăng Quân 17.80 21.00 Vietnam 20.2523.5922.0217.8020.72
70 Trịnh Nguyên Anh 18.50 21.09 Vietnam 18.5023.2420.9519.09DNF
71 Lê Hoàng Sơn 16.05 21.21 Vietnam 21.0522.0721.5521.0316.05
72 Lê Quý Đức 18.13 21.40 Vietnam 18.1320.7822.1122.4721.30
73 Nguyễn Thế Anh 19.32 21.45 Vietnam 26.0719.6919.3220.9423.73
74 Nguyễn Công Nghị 18.19 21.69 Vietnam 23.6118.1920.6320.8426.33
75 Vũ Ngọc Thiện 18.90 22.34 Vietnam 19.7518.9024.1523.1131.30
76 Nguyễn Nhật Anh 19.86 22.62 Vietnam 21.7122.2023.9625.8319.86
77 Nguyễn Khánh Minh 21.11 22.63 Vietnam 23.2223.1121.1121.5523.56
78 Hoàng Xuân Thái 19.22 22.90 Vietnam 22.7519.2222.1323.8328.41
79 Lê Việt Đức 20.61 22.90 Vietnam 20.6124.4126.8321.3822.90
80 Nguyễn Tùng Lâm 17.58 22.97 Vietnam 24.4723.5820.8625.6917.58
81 Nguyễn Gia Khang 20.66 22.98 Vietnam 22.0523.1320.6623.7726.34
82 Trương Tuấn Hưng 19.30 23.04 Vietnam 24.5225.2722.0322.5619.30
83 Ngô Việt Kiên 19.81 23.05 Vietnam 26.6220.0229.0322.5019.81
84 Lê Đức Minh 12.43 23.13 Vietnam 27.3820.0624.2212.4325.11
85 Đỗ Việt Anh 18.90 23.40 Vietnam 23.0724.1423.0024.9118.90
86 Lò Hải Long 19.90 23.66 Vietnam 36.5222.8823.0525.0619.90
87 Nguyễn Tiến Vinh 19.93 23.69 Vietnam 27.5324.4323.5219.9323.11
88 Bùi Tiến Thịnh 20.32 23.83 Vietnam 26.0020.7126.8820.3224.79
89 Nguyễn Diệu Linh 23.11 23.85 Vietnam 30.0624.2523.1123.1924.11
90 Nguyễn Quang Huy 21.06 24.19 Vietnam 26.5321.5825.4421.0625.56
91 Vương Thành 21.91 24.34 Vietnam 24.1623.4129.1521.9125.46
92 Trần Đức Khang 23.08 24.44 Vietnam 26.6129.4523.4323.2823.08
93 Trịnh Minh Đạt 22.37 24.62 Vietnam 24.0129.0025.6022.3724.25
94 Trần Minh Hoàng 21.01 24.69 Vietnam 26.0027.0021.0138.1021.07
95 Nguyễn Đức Kiên 14.79 24.70 Vietnam 23.4314.7926.2025.1825.50
96 Lê Trung Đức 19.66 24.82 Vietnam 25.5328.4523.2719.6625.66
97 Nguyễn Viết Dương 20.72 24.83 Vietnam 24.2826.68DNF20.7223.54
98 Lê Trường Huy 21.52 25.05 Vietnam 21.5228.4722.6128.4224.12
99 Đào Hải Long 24.17 25.66 Vietnam 26.2825.9024.1724.7936.08
100 Trần Trọng Hiếu Linh 21.66 25.68 Vietnam 21.6630.6123.7126.0227.31
101 Trương Khánh Tùng 20.38 25.72 Vietnam 23.5723.5930.0120.38DNF
102 Nguyễn Thanh Tùng 20.38 25.87 Vietnam 33.6926.7220.3822.7428.16
103 Nguyễn Thanh Tâm 23.58 25.91 Vietnam 26.3123.5827.2429.6224.19
104 Nguyễn Như Trường 23.61 26.06 Vietnam 29.5823.61DNF24.8123.80
105 Tống Minh Hoàng 25.21 27.31 Vietnam 27.1227.0735.2225.2127.75
106 Phạm Hoàng Vũ 23.58 27.40 Vietnam 34.6924.0926.6623.5831.46
107 Trần Quang Huy 22.88 27.43 Vietnam 37.4625.2831.4425.5722.88
108 Nguyễn Bảo Khánh 23.19 27.74 Vietnam 23.1930.0324.3829.1829.66
109 Nguyễn Đức An 24.08 27.98 Vietnam 31.4430.0227.4724.0826.44
110 Lê Trường Giang 26.63 28.08 Vietnam 26.6326.7737.7729.5027.96
111 Lê Minh Vũ 22.75 28.16 Vietnam 38.2022.7531.9325.8926.67
112 Nguyễn Duy Nhật Huy 22.42 28.24 Vietnam 27.9829.5927.1537.1322.42
113 Đinh Quang Minh 18.90 28.65 Vietnam 32.2126.5029.7518.9029.70
114 Nguyễn Công Minh 24.08 28.97 Vietnam 27.9931.4824.0827.4331.93
115 Nguyễn Văn Dũng 25.17 29.04 Vietnam 28.3525.9125.1732.8633.30
116 Tề Trung Hiếu 22.90 29.05 Vietnam 31.1522.9027.2229.2130.72
117 Nguyễn Thái Bảo Ngọc 25.25 29.11 Vietnam 28.8137.0232.5625.2525.96
118 Hoàng Nhật Minh 27.40 30.07 Vietnam 31.4428.9329.8439.6627.40
119 Nguyễn Văn Tuấn 25.03 30.39 Vietnam 31.1831.2239.7828.7725.03
120 Nguyễn Tăng Quang Khánh 23.19 30.52 Vietnam 34.3628.3130.0033.2523.19
121 Tạ Hồng Phúc 25.94 31.16 Vietnam 32.5030.1125.9431.9431.43
122 Đinh Quang Huy 28.66 31.21 Vietnam 31.0334.8831.7428.6630.86
123 Nguyễn Trọng Tiến 24.41 32.16 Vietnam 29.3024.4140.1536.1231.06
124 Lê Nhật Minh 28.03 32.55 Vietnam 34.7028.5328.0343.6934.43
125 Trần Tô Hoàng 31.68 33.50 Vietnam 36.1332.5231.8636.5831.68
126 Vũ Đỗ Gia Bảo 28.41 33.78 Vietnam 30.4738.4028.4136.8434.02
127 Lê Minh Cường 31.56 34.11 Vietnam 41.3433.3331.5636.0532.96
128 Đào Tiến Đạt 29.08 34.48 Vietnam 37.3440.0635.3429.0830.77
129 Nguyễn Long 24.34 34.69 Vietnam 30.7824.3433.8039.5040.53
130 Nguyễn Bá Hiếu 30.08 34.77 Vietnam 36.8433.6530.0836.2134.44
131 Phạm Lê Thế Anh 31.47 35.01 Vietnam 31.4735.7734.3037.5834.97
132 Lưu Quang Minh 29.47 35.02 Vietnam 29.4737.1138.7134.7733.18
133 Lê Nguyên Vũ 29.88 35.20 Vietnam 30.0940.0529.8840.1135.47
134 Vũ Nguyên Gia Bảo 26.46 35.34 Vietnam 38.4326.4637.8835.3232.82
135 Nguyễn Tuấn Minh 33.38 36.24 Vietnam 34.7238.6933.3840.2235.31
136 Nguyễn Thế Quang 31.92 36.59 Vietnam 40.7838.2436.5731.9234.96
137 Nguyễn Hoàng Bảo Quyết 26.83 36.63 Vietnam 26.8332.7642.1534.9942.66
138 Lê Tùng Lâm 28.81 36.86 Vietnam 37.4145.7841.6531.5228.81
139 Phạm Kiên 28.90 37.16 Vietnam 33.3328.9044.0540.2337.92
140 Nguyễn Thế Minh 29.72 37.32 Vietnam 29.7234.3737.2540.34DNF
141 Cấn Minh Hiếu 31.97 37.41 Vietnam 31.9734.7134.1844.6343.33
142 Trần Đức Khánh 29.33 37.51 Vietnam 38.9129.3342.0336.1837.43
143 Đinh Hải Phong 34.31 37.66 Vietnam 39.8835.1339.6838.1834.31
144 Trần Đức Anh 27.38 37.72 Vietnam 44.5827.3830.7137.88DNF
145 Nguyễn Ngọc Minh 28.67 37.81 Vietnam 41.4933.4346.5638.5228.67
146 Ngô Trung Tuấn Tú 26.27 38.81 Vietnam 40.2839.3826.2738.6338.42
147 Nguyễn Trung Thế Anh 29.94 40.62 Vietnam 39.3344.4342.5140.0229.94
148 Nguyễn Ngọc Thành 31.19 41.05 Vietnam 47.1631.1936.3946.3340.44
149 Lê Gia Huy 35.16 41.06 Vietnam 42.3151.5943.1337.7535.16
150 Trần Hữu Anh Đức 31.05 41.07 Vietnam 42.0342.9138.2746.6531.05
151 Phan Thanh Trung 30.56 41.51 Vietnam 30.5643.801:03.3848.2932.43
152 Lê Gia Khôi 28.60 42.50 Vietnam 45.2944.7937.4128.601:08.97
153 Ngô Vi Hải Duy 34.21 42.80 Vietnam 42.8843.2544.0342.2734.21
154 Lương Hải Long 34.00 43.08 Vietnam 43.6143.1345.2742.5034.00
155 Lê Quang Dũng 43.93 45.88 Vietnam 45.1343.9346.7458.2045.76
156 Nguyễn Bạch Quang Anh 37.75 46.41 Vietnam 46.8646.3446.0247.9337.75
157 Lê Mạnh Đức 33.28 47.52 Vietnam 47.4641.9953.1133.28DNF
158 Nguyễn Quang Minh 35.90 48.31 Vietnam DNF35.9053.0244.6347.27
159 Nguyễn Hà Minh Hiển 37.80 49.35 Vietnam 54.7350.021:10.5443.2937.80
160 Nguyễn Khắc Gia Bảo 49.57 51.86 Vietnam 50.7858.1849.5752.1752.64
161 Vương Thiện Kiên 43.68 52.52 Vietnam 53.3352.4056.3051.8343.68
162 Lê Thành Khôi 1:00.94 1:04.03 Vietnam 1:03.141:00.941:05.361:11.581:03.58
163 Nguyễn Như Gia Bảo 47.75 1:06.64 Vietnam 1:04.741:12.241:02.942:07.0147.75
164 Hoàng Bảo 46.33 1:07.75 Vietnam 1:16.0846.3358.97DNF1:08.21
165 Lê Trường Minh 1:00.36 1:12.46 Vietnam 1:14.451:18.751:04.191:19.041:00.36
166 Nguyễn Trọng Tùng 1:09.05 1:26.72 Vietnam 1:33.81DNF1:21.591:24.751:09.05
167 Lại Ngọc Đăng 1:20.40 1:37.30 Vietnam 1:49.411:34.691:20.401:27.811:51.35

4x4x4 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 32.62 34.92 NR Vietnam 32.6233.5635.3635.8339.46
2 Lê Trần Đức 36.33 40.25 Vietnam 36.3351.5036.9739.8343.96
3 Nguyễn Quang Trung 42.94 45.18 Vietnam 46.4449.6942.9444.0645.05
4 Đinh Minh Thông 43.39 50.89 Vietnam 48.7243.3950.8253.1356.54
5 Trần Trung Hiếu 46.75 54.26 Vietnam 57.6558.0050.5846.7554.55
6 Nguyễn Hữu Anh 51.11 54.47 Vietnam 56.7151.5656.8055.1351.11
7 Nguyễn Đức Tuấn 49.88 55.08 Vietnam 1:02.8849.8856.7154.2154.31
8 Nguyễn Huy Hoàng 51.61 55.40 Vietnam 59.8152.771:01.1551.6153.63
9 Nguyễn Minh Nghĩa 50.68 58.22 Vietnam 50.681:05.431:05.1358.1951.33
10 Vũ Phương Nam 52.39 58.31 Vietnam 1:15.1056.6759.5552.3958.72
11 Trương Văn Hùng 54.99 58.40 Vietnam 54.9957.631:03.2957.191:00.38
12 Nguyễn Việt Hoàng 54.19 1:00.68 Vietnam 1:07.5354.191:01.4359.591:01.03
13 Lê Đại Vệ 54.52 1:02.48 Vietnam 54.521:06.051:03.9757.631:05.83
14 Trần Doãn Minh Nhật 53.10 1:04.90 Vietnam 1:08.0053.101:11.341:05.751:00.95
15 Đinh Gia Huy 58.58 1:07.08 Vietnam 1:02.3958.581:16.901:44.981:01.95
16 Hoàng Gia Huy 57.78 1:12.90 Vietnam 57.781:20.021:12.311:15.711:10.67
17 Hà Vĩnh Khang 1:02.79 Vietnam 1:04.151:02.79
18 Đỗ Duy Dương 1:03.14 Vietnam 1:03.141:06.88
19 Nghiêm Xuân Bách Khoa 1:03.69 Vietnam 1:18.961:03.69
20 Lê Quý Đức 1:10.22 Vietnam 1:35.861:10.22
21 Vũ Trường Sơn 1:12.46 Vietnam 1:18.461:12.46
22 Lê Thái Duy 1:13.25 Vietnam 1:19.571:13.25
23 Lý Nhật Minh 1:15.75 Vietnam 1:28.941:15.75
24 Nguyễn Đức Anh 1:15.94 Vietnam 1:41.911:15.94
25 Đinh Hoàng Đức Huy 1:16.35 Vietnam 1:16.351:21.19
26 Nguyễn Hoàng Nam 1:19.28 Vietnam 1:19.281:34.05
27 Trịnh Nguyên Anh 1:19.31 Vietnam 1:19.671:19.31
28 Phạm Hoàng Vũ 1:19.66 Vietnam 1:30.551:19.66
29 Lê Quang Đông 1:19.84 Vietnam 1:19.841:32.68
30 Vũ Nhật Minh 1:22.41 Vietnam 1:26.591:22.41
31 Đào Đức Mạnh 1:23.72 Vietnam 1:23.721:29.68
32 Ngô Phương Chí 1:24.22 Vietnam 1:25.221:24.22
33 Trần Minh Quang 1:27.74 Vietnam 1:32.161:27.74
34 Ngô Việt Kiên 1:27.84 Vietnam 1:38.111:27.84
35 Nguyễn Đức Kiên 1:28.83 Vietnam 1:28.831:39.33
36 Đặng Huy Hoàng 1:28.94 Vietnam 1:55.711:28.94
37 Lý Phát Việt Long 1:29.80 Vietnam 1:57.581:29.80
38 Hoàng Khánh Vy 1:29.90 Vietnam 1:29.901:33.16
39 Trần Trọng Hiếu Linh 1:32.25 Vietnam 1:32.251:40.78
40 Trần Quốc Dũng 1:32.69 Vietnam 1:40.551:32.69
41 Khâu Bảo Thành 1:34.71 Vietnam 1:34.711:42.72
42 Vũ Ngọc Thiện 1:47.96 Vietnam 1:47.961:51.96
43 Lê Hoàng Sơn 1:48.23 Vietnam 2:09.881:48.23
44 Trần Đức Khang 1:49.03 Vietnam 2:14.061:49.03
45 Lê Trung Đức 1:49.22 Vietnam 2:18.661:49.22
46 Nguyễn Đức Anh 1:49.76 Vietnam 1:49.762:02.23
47 Nguyễn Gia Khang 1:50.38 Vietnam 1:50.384:33.81
48 Trần Quang Huy 1:58.03 Vietnam 2:07.151:58.03
49 Nguyễn Khánh Minh 1:59.33 Vietnam 2:06.011:59.33
50 Nguyễn Nam Khánh 2:00.30 Vietnam 2:13.062:00.30
51 Trần Minh Hoàng 2:02.79 Vietnam DNF2:02.79
52 Mai Đăng Quân 2:03.08 Vietnam 2:56.442:03.08
53 Nguyễn Tiến Vinh 2:03.50 Vietnam 2:05.872:03.50
54 Nguyễn Công Nghị 2:07.31 Vietnam 2:15.212:07.31
55 Tống Minh Hoàng 2:09.93 Vietnam 2:09.932:40.91
56 Lê Minh Vũ 2:09.97 Vietnam 2:09.97DNF
57 Nguyễn Như Trường 2:28.76 Vietnam 2:28.763:16.78
58 Nguyễn Trung Thế Anh 2:40.36 Vietnam 2:40.362:57.18
59 Nguyễn Quang Minh 3:02.78 Vietnam 3:06.963:02.78
60 Phạm Đức Phước 3:49.13 Vietnam DNF3:49.13
61 Trần Đức Anh 3:50.06 Vietnam 4:07.933:50.06
62 Phạm Đình Hoàng Minh DNF Vietnam DNFDNF

5x5x5 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Thịnh 58.68 NR 1:05.86 NR Vietnam 1:10.901:09.681:04.7258.681:03.19
2 Lê Trần Đức 1:07.32 1:13.61 Vietnam 1:23.701:13.121:08.501:07.321:19.20
3 Nguyễn Quang Trung 1:19.83 1:30.65 Vietnam 1:29.991:30.251:47.741:31.711:19.83
4 Đinh Minh Thông 1:23.21 1:36.59 Vietnam 1:38.151:52.221:31.961:23.211:39.66
5 Nguyễn Trung Hiếu 1:34.44 1:38.65 Vietnam 1:41.721:34.441:50.371:38.241:35.98
6 Trần Trung Hiếu 1:37.53 1:40.43 Vietnam 1:46.061:39.801:42.521:38.971:37.53
7 Bùi Trung Kiên 1:36.19 1:41.00 Vietnam 1:45.481:36.191:39.581:38.331:45.08
8 Nguyễn Việt Hoàng 1:39.00 1:49.63 Vietnam 1:45.301:41.211:39.002:02.382:04.91
9 Nguyễn Hữu Anh 1:39.90 1:49.86 Vietnam 2:01.241:43.241:39.901:57.971:48.38
10 Nguyễn Minh Nghĩa 1:45.46 1:51.08 Vietnam 1:47.251:49.931:56.061:45.462:05.09
11 Vũ Phương Nam 1:50.71 1:54.30 Vietnam 1:53.911:50.711:56.152:04.061:52.83
12 Lê Quang Đông 1:51.38 1:58.75 Vietnam 2:12.901:51.381:55.092:04.651:56.50
13 Nguyễn Đức Tuấn 1:49.93 2:03.87 Vietnam 2:00.971:59.561:49.932:20.682:11.08
14 Lê Thái Duy 2:01.97 Vietnam 2:26.502:01.97
15 Đỗ Duy Dương 2:02.55 Vietnam 2:02.552:03.86
16 Trương Văn Hùng 2:07.21 Vietnam 2:23.182:07.21
17 Nguyễn Huy Hoàng 2:10.69 Vietnam 2:19.672:10.69
18 Lê Đại Vệ 2:10.96 Vietnam 2:13.452:10.96
19 Nghiêm Xuân Bách Khoa 2:12.34 Vietnam 2:26.172:12.34
20 Khâu Bảo Thành 2:12.47 Vietnam 2:12.472:27.00
21 Đỗ Việt Anh 2:15.16 Vietnam 2:25.002:15.16
22 Hà Vĩnh Khang 2:16.44 Vietnam 2:16.442:21.41
23 Ngô Phương Chí 2:19.37 Vietnam 2:19.372:39.81
24 Đinh Gia Huy 2:19.88 Vietnam 3:26.882:19.88
25 Nguyễn Hiệp Thức 2:24.27 Vietnam 2:24.272:50.28
26 Lê Quý Đức 2:35.00 Vietnam 2:38.552:35.00
27 Vũ Nhật Minh 2:38.13 Vietnam 2:38.133:00.53
28 Ngô Việt Kiên 2:41.41 Vietnam 2:42.052:41.41
29 Đào Đức Mạnh 2:47.11 Vietnam 2:47.112:56.18
30 Nguyễn Đức Anh 2:51.08 Vietnam 3:07.292:51.08
31 Trần Quốc Dũng 3:14.93 Vietnam 3:14.933:27.58
32 Phạm Hoàng Vũ 3:22.00 Vietnam 3:28.773:22.00
33 Trần Trọng Hiếu Linh 4:02.98 Vietnam 4:02.984:34.15
34 Nguyễn Tiến Vinh 4:19.00 Vietnam 4:50.404:19.00
35 Nguyễn Khánh Minh 4:27.06 Vietnam 4:27.064:39.08
36 Nguyễn Quang Minh 5:00.02 Vietnam 5:34.905:00.02

6x6x6 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Lê Trần Đức 2:37.93 2:40.23 Vietnam 2:41.912:37.932:40.85
2 Đinh Minh Thông 3:28.84 3:36.61 Vietnam 3:42.343:38.653:28.84
3 Nguyễn Việt Hoàng 3:22.46 3:37.75 Vietnam 3:43.383:47.413:22.46
4 Nguyễn Hữu Anh 3:40.41 3:54.53 Vietnam 4:09.163:54.023:40.41
5 Khâu Bảo Thành 3:48.21 4:07.96 Vietnam 4:22.333:48.214:13.34
6 Đỗ Duy Dương 4:03.77 4:17.25 Vietnam 4:03.774:42.034:05.96
7 Nguyễn Ngọc Thịnh 2:24.66 4:17.91 Vietnam 2:48.657:40.412:24.66
8 Lê Quang Đông 4:06.18 4:31.10 Vietnam 4:50.804:36.334:06.18
9 Vũ Phương Nam 4:07.34 4:33.60 Vietnam 4:45.384:07.344:48.09
10 Lê Đại Vệ 4:30.31 4:35.28 Vietnam 4:44.254:30.314:31.28
11 Nguyễn Đức Tuấn 4:32.01 4:47.62 Vietnam 4:32.014:34.665:16.18
12 Trương Bảo Anh 4:17.75 4:54.34 Vietnam 5:32.004:53.284:17.75
13 Lê Thái Duy 4:37.55 5:03.48 Vietnam 5:54.804:37.554:38.09
14 Đặng Hải Anh 4:37.25 5:05.66 Vietnam 4:37.255:05.085:34.65
15 Nghiêm Xuân Bách Khoa 5:15.84 5:38.77 Vietnam 6:06.185:34.285:15.84
16 Phạm Hoàng Vũ 6:35.50 7:12.37 Vietnam 6:52.598:09.036:35.50
17 Ngô Phương Chí 6:59.34 7:13.02 Vietnam 7:25.956:59.347:13.76
18 Trương Văn Hùng 6:29.76 7:14.68 Vietnam 7:53.596:29.767:20.68
19 Đào Đức Mạnh 6:49.02 7:15.12 Vietnam 7:04.907:51.446:49.02
20 Nguyễn Khánh Minh 9:07.93 9:27.69 Vietnam 9:07.939:16.069:59.09
21 Nguyễn Tăng Quang Khánh 8:16.80 DNF Vietnam DNF8:16.809:30.78

7x7x7 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Lê Trần Đức 3:31.44 NR 3:49.08 NR Vietnam 3:40.164:15.643:31.44
2 Nguyễn Ngọc Thịnh 4:21.66 4:26.36 Vietnam 4:21.664:30.374:27.05
3 Nguyễn Minh Nghĩa 4:20.19 4:44.30 Vietnam 5:01.844:20.194:50.86
4 Phạm Việt Dũng 5:34.85 5:41.80 Vietnam 5:49.375:34.855:41.19
5 Nguyễn Đức Tuấn 5:59.98 6:43.24 Vietnam 5:59.986:59.687:10.05
6 Nguyễn Hữu Anh 5:36.03 DNF Vietnam 5:36.035:44.44DNS
7 Khâu Bảo Thành 6:22.59 Vietnam 6:22.59
8 Đinh Minh Thông 6:26.66 Vietnam 6:26.66
9 Lê Quang Đông 6:31.46 Vietnam 6:31.46
10 Trương Bảo Anh 7:06.77 Vietnam 7:06.77
11 Nghiêm Xuân Bách Khoa 7:36.71 Vietnam 7:36.71
12 Lê Đại Vệ 7:39.34 Vietnam 7:39.34
13 Đào Đức Mạnh 9:13.41 Vietnam 9:13.41
14 Ngô Phương Chí DNF Vietnam DNF

Pyraminx Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Lê Minh Cường 4.08 4.86 Vietnam 4.976.724.475.134.08
2 Nguyễn Ngọc Thịnh 4.52 6.02 Vietnam 5.659.876.475.934.52
3 Nguyễn Thế Anh 9.72 10.08 Vietnam 9.7216.139.8910.549.80
4 Trương Bảo Anh 8.30 10.22 Vietnam 10.0511.308.3011.099.53
5 Lê Hoàng Sơn 9.18 10.40 Vietnam DNF11.569.189.759.88
6 Lê Đại Vệ 6.84 10.48 Vietnam 10.0216.296.848.2513.18
7 Vũ Ngọc Thiện 8.25 10.66 Vietnam 14.6813.319.509.168.25
8 Vũ Nhật Minh 7.51 10.78 Vietnam 11.7816.898.0512.527.51
9 Ngô Việt Hưng 8.21 11.00 Vietnam 8.2116.439.369.4414.21
10 Trần Quốc Dũng 7.15 11.23 Vietnam 8.2215.137.1513.4312.05
11 Nguyễn Việt Hoàng 10.54 11.26 Vietnam 11.2911.7912.3610.5410.70
12 Lê Thái Duy 9.29 11.27 Vietnam 10.2513.4310.129.2913.92
13 Nguyễn Huy Hoàng 7.61 11.74 Vietnam 11.4612.8011.967.6111.81
14 Đỗ Duy Dương 10.46 11.74 Vietnam 12.3810.4612.4612.3410.50
15 Nguyễn Quang Minh 10.50 11.81 Vietnam DNF10.5011.8811.3312.22
16 Nguyễn Hữu Anh 4.21 11.96 Vietnam 11.5021.5011.144.2113.23
17 Nguyễn Quang Huy 9.91 12.77 Vietnam 9.9114.5912.3911.3417.98
18 Phan Hoàng Phúc 9.25 12.79 Vietnam 14.8612.9713.949.2511.47
19 Cù Đình Trung 8.44 12.80 Vietnam 15.03DNF9.558.4413.81
20 Phạm Đình Hoàng Minh 10.50 13.21 Vietnam 10.5012.8813.5314.4613.22
21 Nguyễn Đức Thắng 7.45 13.69 Vietnam 15.3710.3315.367.4516.49
22 Trần Đức Anh 11.00 13.74 Vietnam 13.4114.3611.0020.0613.46
23 Trần Đức Khang 8.47 14.58 Vietnam 18.2119.6910.338.4715.19
24 Trần Minh Quang 10.00 14.58 Vietnam 12.4321.2416.3410.0014.96
25 Nguyễn Nam Khánh 10.77 14.59 Vietnam 17.8017.4115.3110.7711.05
26 Hoàng Khánh Vy 13.46 14.70 Vietnam 13.4617.5516.6513.8113.63
27 Mai Đăng Quân 14.27 15.35 Vietnam 15.5914.2716.9114.5715.89
28 Ngô Phương Chí 13.06 15.48 Vietnam 13.0615.2316.4014.8022.81
29 Nguyễn Đức Tuấn 9.88 16.25 Vietnam 9.8817.7116.9515.9115.88
30 Lê Trần Đức 14.47 16.53 Vietnam 18.5121.2616.0115.0714.47
31 Đào Tiến Đạt 12.33 16.54 Vietnam 16.7520.4316.8612.3316.00
32 Nguyễn Tiến Vinh 12.27 16.60 Vietnam 18.1712.2712.2819.3523.57
33 Lê Quý Đức 13.44 16.84 Vietnam 16.8427.9515.8613.4417.82
34 Trần Quang Huy 12.71 17.27 Vietnam 17.8418.6515.3223.3612.71
35 Phạm Hoàng Vũ 5.43 17.48 Vietnam DNF5.4320.7216.2815.44
36 Nghiêm Xuân Bách Khoa 12.30 17.56 Vietnam 25.4114.8014.5312.3023.36
37 Lê Quang Đông 8.53 18.45 Vietnam 29.4810.3815.50DNF8.53
38 Vũ Quốc Minh 13.71 18.58 Vietnam 13.7116.0534.1219.8019.90
39 Nguyễn Bá Việt Lâm 12.34 18.74 Vietnam 16.52DNF18.9320.7712.34
40 Khâu Bảo Thành 14.47 19.12 Vietnam 18.4119.1720.9014.4719.79
41 Trương Văn Hùng 9.58 19.90 Vietnam 11.159.5840.7214.8133.75
42 Nguyễn Khánh Minh 13.44 20.89 Vietnam 19.1813.4414.80DNF28.68
43 Hoàng Bảo 14.47 20.94 Vietnam 18.0614.4724.8419.9327.03
44 Trần Trung Hiếu 15.93 22.05 Vietnam 19.9615.9332.2126.0520.13

Skewb Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Trần Doãn Minh Nhật 4.64 5.94 Vietnam 4.644.856.446.548.98
2 Trần Quốc Dũng 3.81 5.99 Vietnam 5.66DNF4.557.773.81
3 Vũ Trường Sơn 3.76 6.10 Vietnam 5.475.717.113.76DNF
4 Đỗ Duy Dương 5.91 7.13 Vietnam 9.855.917.006.168.24
5 Hoàng Gia Huy 5.81 7.15 Vietnam 9.275.976.2215.565.81
6 Nghiêm Xuân Bách Khoa 5.92 7.38 Vietnam 5.937.525.928.69DNF
7 Lê Đại Vệ 6.94 7.92 Vietnam 6.969.666.9414.087.15
8 Trần Minh Quang 6.25 8.28 Vietnam 9.367.656.259.078.12
9 Đặng Hải Anh 7.38 8.53 Vietnam 7.848.277.3810.529.47
10 Vi Khánh Linh 6.84 8.65 Vietnam 8.328.586.8411.779.04
11 Vũ Phương Nam 7.52 9.08 Vietnam 10.557.7211.987.528.96
12 Vũ Nhật Minh 8.22 9.45 Vietnam 8.558.228.4411.3514.08
13 Tống Minh Hoàng 8.40 10.18 Vietnam 9.409.11DNF8.4012.03
14 Lê Trung Đức 6.90 10.27 Vietnam 13.2812.466.907.5310.81
15 Lê Thái Duy 6.46 10.85 Vietnam 8.8611.1312.776.4612.55
16 Mai Đăng Quân 8.18 11.54 Vietnam 8.1810.2513.5614.9010.80
17 Đinh Quang Minh 8.61 11.80 Vietnam 8.6112.8313.0513.319.53
18 Phan Hoàng Phúc 9.74 12.37 Vietnam 29.029.9912.5014.639.74
19 Nguyễn Quang Huy 8.59 12.58 Vietnam 11.4615.2715.638.5911.02
20 Trần Trọng Hiếu Linh 9.31 12.99 Vietnam 14.7716.0910.419.3113.80
21 Nguyễn Đức Kiên 7.60 14.58 Vietnam 7.6017.2714.1813.4716.09
22 Lê Trần Đức 7.05 14.80 Vietnam 11.3318.0615.007.0520.52
23 Tô Đàm Quân 12.02 14.84 Vietnam 14.8812.3318.0517.3012.02
24 Nguyễn Đức Anh 11.27 15.07 Vietnam 18.7515.0414.6015.5811.27
25 Ngô Phương Chí 10.30 15.44 Vietnam 10.3019.5433.2612.4314.36
26 Triệu Gia Thịnh 12.58 15.47 Vietnam 18.9013.7812.5813.7222.77
27 Nguyễn Ngọc Thịnh 11.78 15.85 Vietnam 11.7819.1516.2517.0814.21
28 Nguyễn Việt Hoàng 12.84 16.57 Vietnam 13.7821.2217.1118.8312.84
29 Nguyễn Nam Khánh 13.68 16.64 Vietnam 15.7618.7813.6815.6718.50
30 Vũ Quốc Minh 9.05 17.00 Vietnam 20.9413.5316.539.0522.69
31 Lê Hoàng Sơn 13.61 17.43 Vietnam 27.0115.7817.0213.6119.50
32 Phạm Hoàng Vũ 14.93 18.26 Vietnam 18.7518.6219.4617.4114.93
33 Nguyễn Lê Hòa Bình 13.11 18.71 Vietnam 21.3613.1119.9616.2219.96
34 Hoàng Khánh Vy 11.41 18.76 Vietnam 29.1519.5822.3311.4114.36
35 Nguyễn Hữu Anh 13.13 18.92 Vietnam 18.5813.1324.4019.8318.36
36 Lê Quang Đông 12.06 19.29 Vietnam 12.0624.0820.8419.5717.45
37 Khâu Bảo Thành 12.79 19.88 Vietnam 18.7325.1318.7412.7922.18
38 Vũ Ngọc Thiện 11.03 20.05 Vietnam 19.7819.5611.0320.8021.19
39 Ngô Việt Kiên 10.41 20.71 Vietnam 26.5922.7516.6622.7110.41
40 Trần Đức Khang 12.75 21.37 Vietnam 12.7527.0041.4319.8017.31
41 Lê Quý Đức 12.03 22.50 Vietnam 12.0324.1116.6628.3726.72
42 Trương Bảo Anh 13.65 23.70 Vietnam 13.6520.0319.8334.3831.24
43 Nguyễn Tiến Vinh 18.86 24.65 Vietnam 25.07DNF28.9219.9618.86
44 Trần Quang Huy 17.12 26.01 Vietnam 17.1225.8929.3233.0022.83
45 Nguyễn Đức Tuấn 17.98 27.22 Vietnam 26.8124.6435.4317.9830.20
46 Ngô Trung Tuấn Tú 19.97 30.69 Vietnam 23.0545.5824.1919.9744.84
47 Tạ Hồng Phúc 19.31 39.09 Vietnam DNF27.5057.0919.3132.68
48 Trần Đức Anh 41.93 58.09 Vietnam 48.331:22.7550.1341.931:15.81
49 Phạm Đức Phước 20.11 DNF Vietnam DNF20.1143.28DNF1:15.58