Da Nang City Open 2017


Date
Jul 30, 2017
City
Da Nang, Vietnam
Venue

Trường Trung Học Lý Tự Trọng, 12 Lý Tự Trọng, Hải Châu, Đà Nẵng

Address
Ly Tu Trong Primary School– 12 Ly Tu Trong Street, Hai Chau Disct, DaNang City
Details

Hội Trường Trường Trung Học Lý Tự Trọng

Website
Da Nang City Open 2017 website
WCA Delegate
Toan Do Cong
Contact

Toan Do - WCA delegate

Entry Fee
50,000 ₫ (Vietnamese Đồng)
Information

WCA DaNang Open 2017 là giải đấu WCA đầu tiên của DaNang Cubing Club và là giải đấu thứ 2 mà câu lạc bộ tổ chức cho tất cả các Cubers trong và ngoài thành phố.
Tất cả mọi thành viên trong và ngoài câu lạc bộ đều được tham gia thi đấu và đóng góp cho giải, miễn là có cùng chung niềm đam mê về Rubik.
Giải năm nay sẽ không giới hạn số lượng Cubers tham gia.

Ban tổ chức giải :
* WCA Delegate: Đỗ Công Toàn
* Orgaznization Committee:
- Nguyễn Mạnh Linh, Kiều Gia Thịnh, Đinh Bá Khánh, Phan Hoàng Việt, Phan Tôn Phước, Huỳnh Mai Phước

Events

Rubik's Cube First round

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 8.63 10.95 Vietnam 11.4511.828.6310.4010.99
2 Kiều Gia Thịnh 11.07 12.05 Vietnam 13.1814.2011.3311.0711.65
3 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 11.19 12.08 Vietnam 14.3911.1911.6711.6512.93
4 Đặng Công Quốc Khanh 11.17 12.58 Vietnam 12.4614.1511.1712.1813.09
5 Nguyễn Hồ Nam 12.19 13.38 Vietnam 14.45DNF12.1912.6113.08
6 Đặng Quang Huy 12.21 13.39 Vietnam 13.1212.2114.0714.8212.99
7 Nguyễn Thanh Lưu 11.42 13.46 Vietnam 12.8614.3013.7411.4213.77
8 Phan Tôn Phước 11.64 14.23 Vietnam 14.7611.6414.3413.6014.79
9 Chu Quang Trung 13.30 14.24 Vietnam 13.5215.1214.0813.3016.24
10 Phạm Chiêu Minh 10.64 14.63 Vietnam 15.7913.7610.6414.3516.26
11 Trần Hữu Phổ 13.42 14.80 Vietnam 14.2015.5014.7313.4215.46
12 Phan Hoàng Việt 14.64 15.41 Vietnam 15.0415.3614.6416.2215.84
13 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 13.12 15.68 Vietnam 16.0817.8213.1214.0216.93
14 Nguyễn Hùng Khánh 13.97 15.69 Vietnam 15.0715.2216.7821.4613.97
15 Huỳnh Tấn Anh 12.94 16.32 Vietnam 13.5412.9417.8920.1017.53
16 Võ Trần Anh Quân 11.62 16.49 Vietnam 11.6216.6415.8416.9920.97
17 Phan Anh Huy 14.72 16.58 Vietnam 17.1116.0519.8914.7216.57
18 Nguyễn Quang Dũng 14.41 16.94 Vietnam 18.5717.4014.4115.9417.48
19 Lê Duy Hoàng 14.72 17.36 Vietnam 20.7917.5614.7216.8117.70
20 Huỳnh Ngọc Huy 13.93 17.41 Vietnam 20.2314.6317.3613.9323.47
21 Hồ Đắc Thanh Lâm 15.75 17.56 Vietnam 18.5319.0115.7517.2916.86
22 Hồ Nguyễn Thùy Dung 15.84 17.66 Vietnam 18.5616.9517.4815.8421.43
23 Vũ Ngọc Thịnh 16.81 17.84 Vietnam 17.18DNF18.3018.0516.81
24 Nguyễn Nhật Thiện 16.55 18.23 Vietnam 17.2016.5517.57DNF19.93
25 Trần Văn Thái 14.88 18.90 Vietnam 18.7318.8814.8822.4119.10
26 Quách Hải Nam 15.57 19.10 Vietnam 15.5718.5718.8619.8823.57
27 Nguyễn Văn Quang Trường 17.62 19.82 Vietnam 24.0818.8319.7220.9217.62
28 Hà Văn Anh Quốc 16.26 20.00 Vietnam 16.2639.2118.8419.4321.74
29 Huỳnh Đình Quang Thiều 17.03 20.55 Vietnam 21.2722.0630.4317.0318.32
30 Lê Tự Minh Kiên 16.03 20.65 Vietnam 16.0317.4137.2622.1722.36
31 Trần Công Minh 17.11 20.66 Vietnam 17.1118.6118.7424.6333.03
32 Lê Đình Bảo Tín 15.94 20.69 Vietnam 20.1127.7118.0715.9423.89
33 Nguyên Văn Bảo Hưng 18.99 20.87 Vietnam 21.7318.9919.0421.8337.22
34 Huỳnh Tấn Luân 15.83 20.97 Vietnam 24.2621.1615.8322.8718.87
35 Đinh Trương Thắng 16.48 21.00 Vietnam 23.8016.4821.6518.6122.75
36 Nguyễn Việt Hoàng 19.88 21.05 Vietnam 22.8020.3819.9719.8824.65
37 Võ Văn Trí 16.13 21.15 Vietnam 25.4325.4916.1321.6316.39
38 Lê Đức Minh Nhật 19.93 21.85 Vietnam 19.9322.2322.5425.9920.79
39 Nguyen Van Huu Hien 17.49 22.05 Vietnam 23.9017.4927.0820.6021.66
40 Nguyễn Phúc Khánh 15.68 22.25 Vietnam 24.5916.8315.68DNF25.33
41 Lê Song Thăng 18.44 22.28 Vietnam 21.7218.4422.9023.4122.23
42 Đỗ Nhật Hào 21.06 22.64 Vietnam 25.3129.0921.0621.4121.21
43 Huỳnh Văn Sang 18.55 22.78 Vietnam 25.1022.3520.9425.0618.55
44 Nguyễn Hoài Bảo 21.31 22.99 Vietnam 22.7323.4122.8224.1521.31
45 Đinh Viết Phước 19.29 23.15 Vietnam 22.5123.0719.2925.7723.86
46 Phạm Hữu Phước 19.83 23.38 Vietnam 22.5731.3427.0719.8320.50
47 Zhongyi Ho 19.97 23.58 Malaysia 29.3623.9119.9724.1022.74
48 Lưu Vũ Thái Linh 22.18 23.79 Vietnam 23.6824.3123.3725.1622.18
49 Ngô Trường Nguyên 22.35 24.02 Vietnam 30.5923.9322.3522.7925.33
50 Võ Lê Ngọc Hiếu 18.90 24.07 Vietnam 26.7722.0118.90DNF23.44
51 Trần Anh Khoa 22.28 24.12 Vietnam 22.2824.9823.2328.0924.15
52 Bạch Thế Khang 22.75 24.37 Vietnam 26.8126.8323.4322.8722.75
53 Cao Minh Triết 18.28 24.75 Vietnam 24.7524.5318.2824.9727.69
54 Lê Quốc Dũng 20.00 24.76 Vietnam 20.0025.4426.1822.6527.65
55 Nguyễn Hồ Gia Huy 18.20 24.87 Vietnam 29.2924.0321.4718.2029.10
56 Phan Khắc Sỹ Nguyên 17.00 25.82 Vietnam 28.6921.8517.00DNF26.91
57 Nguyễn Hữu Nhật Duy 21.73 25.91 Vietnam 27.7821.7328.5827.4222.52
58 Nguyễn Thanh Trường Tuấn 21.37 26.06 Vietnam 27.2624.4932.7121.3726.43
59 Nguyễn Anh Nam 20.35 26.24 Vietnam 28.1124.7120.3525.90DNF
60 Ngô Đạt Huy 24.88 26.45 Vietnam 28.6225.1325.6028.9024.88
61 Le Ba Quan 23.49 26.61 Vietnam 24.7023.4923.8334.8631.29
62 Ngô Bảo Long 24.28 26.84 Vietnam 30.7524.2828.7425.0026.78
63 Trần Nguyễn Ngọc Quang 24.39 27.22 Vietnam 26.9724.3925.7733.3028.91
64 Nguyễn Văn Bảo Trung 22.55 27.60 Vietnam 22.5529.7226.3129.8026.77
65 Nguyễn Tuấn Bảo 21.55 28.42 Vietnam 28.4833.9631.3325.4421.55
66 Phan Nguyễn Tuấn Kiệt 23.63 28.43 Vietnam 30.4228.9029.5523.6326.85
67 Từ Trung Quân 22.46 28.46 Vietnam 26.5122.46DNF32.0026.88
68 Lê Hoàng Thái Huy 24.64 28.72 Vietnam 27.5330.0532.4428.5924.64
69 Ngô Tán Phước 24.26 28.75 Vietnam 24.7928.8324.2632.6432.94
70 Huỳnh Lê Phương Nam 23.43 28.81 Vietnam 26.7828.2923.4333.9631.36
71 Đỗ Vũ Nguyên Khang 26.57 29.06 Vietnam 26.5730.2229.7527.2134.38
72 Thân Trường Tâm 23.39 29.52 Vietnam 33.3929.1823.3925.981:06.25
73 Trần Lê Bảo Vy 23.38 29.72 Vietnam 25.8323.3832.6130.7333.84
74 Vũ Trần Minh Kiên 27.20 29.75 Vietnam 34.5828.8832.7827.2027.60
75 Trương Quang Huy 27.79 29.85 Vietnam 28.2629.4827.7934.6031.82
76 Phùng Văn Hảo 24.15 29.86 Vietnam 40.0937.1024.1524.4728.00
77 Phan Trần Bá Vương 25.18 30.36 Vietnam 30.7930.4830.9225.1829.82
78 Đinh Tiến Luân 26.31 30.43 Vietnam 33.8029.3526.31DNF28.13
79 Huỳnh Quốc Việt 29.16 30.89 Vietnam 29.8529.1632.5130.3138.26
80 Đào Hữu Nhật Hoàng 27.55 31.79 Vietnam 30.99DNF27.5531.8232.56
81 Trần Nguyên Huy 26.39 32.97 Vietnam 29.7832.5836.5439.5226.39
82 Trần Linh Đan 26.61 33.10 Vietnam 31.5335.1226.6132.65DNF
83 Trần Nguyễn Quốc Bảo 30.58 33.41 Vietnam 36.99DNF30.5832.2730.96
84 Nguyễn Ngọc Duy 17.92 34.38 Vietnam 56.6017.92DNF23.5722.98
85 Trần Quang Hoàng Bảo 30.82 34.89 Vietnam 30.8237.8933.4435.7035.53
86 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 30.80 36.59 Vietnam 37.1536.21DNF36.4130.80
87 Trần Xuân Phúc 33.77 37.75 Vietnam 37.3843.6340.5533.7735.31
88 Huỳnh Mai Phước 22.34 38.36 Vietnam 35.0047.2932.8022.34DNF
89 Hồ Phước Anh 36.88 40.14 Vietnam 46.1936.8837.3236.9050.07
90 Phạm Gia Khánh 31.47 43.88 Vietnam 31.4751.5736.9443.12DNF
91 Lê Nguyễn Công Nhật 35.76 44.02 Vietnam 43.1641.6735.7647.2251.10
92 Nguyễn Trọng Phúc 42.90 DNF Vietnam DNF42.90DNFDNFDNF
93 Đoàn Tiến Minh 44.24 DNF Vietnam 44.2445.74DNFDNFDNF
94 Võ Đức Hiếu 55.71 DNF Vietnam 55.71DNFDNFDNFDNF

Rubik's Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 10.41 11.05 Vietnam 11.1611.1210.4110.9611.07
2 Kiều Gia Thịnh 9.84 11.50 Vietnam 9.8414.0011.0210.4313.06
3 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 9.77 11.66 Vietnam 13.2911.7010.009.7714.38
4 Đặng Quang Huy 10.88 12.37 Vietnam 12.1812.8712.0510.8813.03
5 Phan Tôn Phước 10.83 12.82 Vietnam 15.7415.8911.6111.1210.83
6 Phạm Chiêu Minh 12.46 13.08 Vietnam 12.8412.4612.6213.7714.47
7 Nguyễn Thanh Lưu 11.86 13.41 Vietnam 13.9022.4513.7511.8612.59
8 Đặng Công Quốc Khanh 12.02 13.50 Vietnam 12.9814.8513.3312.0214.18
9 Nguyễn Hồ Nam 10.20 13.77 Vietnam 14.9212.2614.1210.20DNF
10 Nguyễn Hùng Khánh 12.07 14.07 Vietnam 13.3913.5015.9915.3312.07
11 Trần Hữu Phổ 12.77 14.23 Vietnam 16.5712.7714.9313.2314.52
12 Chu Quang Trung 12.59 15.00 Vietnam 12.5916.2412.9315.8316.88
13 Phan Hoàng Việt 13.51 15.59 Vietnam 16.6315.2517.6714.8813.51
14 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 13.46 15.63 Vietnam 15.2516.3415.2913.4616.54
15 Võ Trần Anh Quân 12.24 15.78 Vietnam 16.4014.5416.4012.2416.43
16 Nguyễn Quang Dũng 16.06 16.83 Vietnam 17.4719.7516.0616.7316.29
17 Huỳnh Ngọc Huy 14.58 17.19 Vietnam 17.0918.5216.6117.8614.58
18 Phan Anh Huy 14.12 17.23 Vietnam 14.2419.4723.2014.1217.99
19 Lê Duy Hoàng 17.34 18.71 Vietnam 17.3418.8919.8019.1218.11
20 Huỳnh Tấn Anh 13.80 18.72 Vietnam 19.2419.3313.8017.5820.65

2x2x2 Cube Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 2.07 3.17 Vietnam 2.292.075.513.973.26
2 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 3.49 4.23 Vietnam 3.913.735.055.683.49
3 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 4.13 4.52 Vietnam 4.394.134.135.0311.13
4 Huỳnh Tấn Anh 3.14 4.88 Vietnam 4.346.256.493.144.04
5 Chu Quang Trung 3.27 5.00 Vietnam 3.274.974.925.415.12
6 Đặng Quang Huy 4.13 5.15 Vietnam 5.156.454.136.024.27
7 Nguyễn Thanh Lưu 2.80 5.40 Vietnam 5.564.765.882.807.63
8 Kiều Gia Thịnh 4.64 5.47 Vietnam 6.554.645.535.365.53
9 Đặng Công Quốc Khanh 3.43 5.54 Vietnam 4.608.486.183.435.85
10 Phan Tôn Phước 4.23 5.58 Vietnam 5.945.244.235.835.68
11 Nguyễn Hồ Nam 4.87 5.63 Vietnam 6.074.875.597.825.24
12 Phan Anh Huy 5.21 5.67 Vietnam 5.685.437.465.895.21
13 Hà Văn Anh Quốc 5.59 5.89 Vietnam 5.675.8610.565.596.13
14 Nguyễn Quang Dũng 3.28 6.00 Vietnam 6.866.935.833.285.30
15 Phạm Chiêu Minh 5.38 6.14 Vietnam 5.385.616.256.556.79
16 Nguyễn Việt Hoàng 4.63 6.17 Vietnam 4.637.986.147.674.70
17 Lê Duy Hoàng 4.98 6.36 Vietnam 7.155.757.526.194.98
18 Nguyễn Hùng Khánh 5.40 6.40 Vietnam 6.396.596.21DNF5.40
19 Vũ Ngọc Thịnh 5.34 6.61 Vietnam 7.238.685.345.487.11
20 Huỳnh Đình Quang Thiều 4.15 6.75 Vietnam 8.057.026.874.156.37
21 Zhongyi Ho 5.71 6.90 Malaysia 11.155.875.819.035.71
22 Nguyễn Anh Quân 4.34 7.01 Vietnam 8.786.7414.865.524.34
23 Nguyễn Văn Quang Trường 5.73 7.01 Vietnam 10.296.927.206.915.73
24 Huỳnh Văn Sang 6.57 7.12 Vietnam 8.696.896.887.596.57
25 Đinh Viết Phước 5.94 7.13 Vietnam 5.946.468.596.957.99
26 Nguyễn Phúc Khánh 5.36 7.33 Vietnam DNF5.366.998.446.57
27 Hồ Đắc Thanh Lâm 4.29 7.37 Vietnam 7.396.628.104.298.42
28 Nguyen Van Huu Hien 5.08 7.71 Vietnam 6.065.775.0812.1311.31
29 Nguyễn Nhật Thiện 4.45 7.92 Vietnam 4.459.269.068.885.82
30 Nguyên Văn Bảo Hưng 5.66 7.96 Vietnam DNF11.776.016.095.66
31 Võ Lê Ngọc Hiếu 6.58 8.01 Vietnam 8.538.2616.587.256.58
32 Nguyễn Anh Nam 5.16 8.21 Vietnam 8.367.498.795.169.04
33 Phan Hoàng Việt 5.96 8.21 Vietnam 5.967.9718.3510.326.33
34 Đinh Tiến Luân 5.77 8.23 Vietnam 8.705.778.847.1512.10
35 Nguyễn Thanh Trường Tuấn 5.71 8.24 Vietnam 9.377.3110.578.035.71
36 Le Ba Quan 7.34 8.39 Vietnam 7.348.828.4510.937.89
37 Huỳnh Tấn Luân 7.53 8.51 Vietnam 9.227.999.147.538.40
38 Lê Đức Minh Nhật 6.69 8.64 Vietnam 9.146.69DNF7.609.18
39 Nguyễn Hồ Gia Huy 7.19 8.66 Vietnam 9.9813.857.658.347.19
40 Lê Quốc Việt 8.15 8.82 Vietnam 13.678.799.028.648.15
41 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 6.73 8.87 Vietnam 6.846.738.98DNF10.80
42 Nguyễn Hữu Nhật Duy 7.19 9.10 Vietnam 7.1910.508.578.6710.07
43 Nguyễn Ngọc Duy 4.44 9.12 Vietnam 8.53DNF11.197.644.44
44 Phan Trần Bá Vương 7.97 9.20 Vietnam 7.9710.5510.928.868.20
45 Lưu Vũ Thái Linh 5.41 9.21 Vietnam 5.4110.749.067.8214.69
46 Bạch Thế Khang 7.31 9.21 Vietnam 7.3114.6611.838.137.68
47 Vũ Trần Minh Kiên 6.38 9.32 Vietnam DNF6.386.529.6911.76
48 Cao Minh Triết 6.96 9.40 Vietnam 13.906.9611.497.818.91
49 Lê Trí Nguyên 8.24 9.68 Vietnam 14.788.2410.2910.178.59
50 Ngô Đạt Huy 8.40 9.74 Vietnam 14.158.558.9411.728.40
51 Lê Hoàng Thái Huy 6.92 10.05 Vietnam 11.769.48DNF6.928.90
52 Trần Quang Hoàng Bảo 8.78 10.37 Vietnam 8.7810.4312.9610.979.71
53 Huỳnh Lê Phương Nam 9.19 10.59 Vietnam 10.6811.0911.149.999.19
54 Trần Nguyễn Ngọc Quang 6.92 10.66 Vietnam 16.826.929.428.8413.72
55 Trần Nguyên Huy 9.68 10.67 Vietnam 10.7310.059.6811.2423.66
56 Thân Trường Tâm 5.22 10.72 Vietnam 5.2211.4215.8911.579.16
57 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 7.20 11.00 Vietnam 10.039.3614.2913.607.20
58 Phạm Hữu Phước 8.35 11.30 Vietnam 9.118.3510.97DNF13.82
59 Lê Đình Bảo Tín 9.97 12.16 Vietnam 10.8613.3312.299.9714.30
60 Trần Nguyễn Quốc Bảo 11.10 12.88 Vietnam 14.9512.9112.8111.1012.93
61 Trần Linh Đan 9.95 13.17 Vietnam 15.0112.479.95DNF12.04
62 Từ Trung Quân 11.01 14.72 Vietnam 34.9011.5612.5111.0120.09
63 Đoàn Tiến Minh 12.12 16.86 Vietnam 26.5714.3812.1216.5619.65
64 Võ Đức Hiếu 9.91 17.86 Vietnam 11.6023.289.9118.7124.19
65 Huỳnh Mai Phước 10.66 DNF Vietnam 17.7010.66DNFDNFDNF
66 Phan Khắc Sỹ Nguyên 11.65 DNF Vietnam 19.2111.6519.09DNFDNF
67 Trần Văn Thái 12.46 DNF Vietnam 27.8312.46DNFDNFDNF
68 Phạm Gia Khánh 15.10 DNF Vietnam 15.1016.56DNFDNFDNF

4x4x4 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 40.30 42.30 Vietnam 47.0842.8241.5842.5140.30
2 Nguyễn Thanh Lưu 39.44 42.31 Vietnam 39.4443.2840.7642.8948.16
3 Nguyễn Hồ Nam 44.56 46.73 Vietnam 47.7347.6344.8253.7744.56
4 Võ Trần Anh Quân 45.55 48.86 Vietnam 50.4448.6947.4554.3345.55
5 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 42.62 50.26 Vietnam 46.2845.861:33.9258.6342.62
6 Phạm Chiêu Minh 45.46 50.88 Vietnam 47.4153.6551.5754.6945.46
7 Kiều Gia Thịnh 38.73 53.81 Vietnam 51.4957.3138.7358.2652.63
8 Phan Tôn Phước 44.65 56.68 Vietnam 1:03.0954.6852.2744.651:09.02
9 Nguyễn Nhật Thiện 54.40 58.33 Vietnam 55.071:05.0554.4054.871:18.32
10 Đặng Quang Huy 49.85 59.38 Vietnam 1:03.551:06.4649.851:00.5254.08
11 Huỳnh Tấn Anh 55.41 1:01.33 Vietnam DNF1:03.3255.411:00.641:00.04
12 Chu Quang Trung 56.76 1:02.72 Vietnam 1:12.021:08.2256.7659.241:00.70
13 Trần Hữu Phổ 54.42 1:04.05 Vietnam 54.4254.821:11.571:05.751:13.56
14 Đặng Công Quốc Khanh 58.47 1:04.80 Vietnam 1:07.1658.471:02.061:05.521:06.81
15 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 57.86 1:09.42 Vietnam 1:18.831:09.591:09.0857.861:09.58
16 Hồ Đắc Thanh Lâm 1:02.77 1:09.44 Vietnam 1:10.771:20.921:02.771:02.951:14.60
17 Trần Công Minh 1:04.12 1:10.45 Vietnam 1:17.011:04.121:15.201:04.791:11.36
18 Lê Duy Hoàng 1:10.77 1:13.95 Vietnam 1:13.121:16.591:13.561:10.771:15.18
19 Nguyễn Quang Dũng 1:06.07 1:15.75 Vietnam 1:16.211:16.591:27.881:06.071:14.44
20 Phan Anh Huy 1:10.48 1:18.75 Vietnam 1:10.481:25.041:13.501:17.721:27.06
21 Huỳnh Tấn Luân 1:20.48 1:27.55 Vietnam 1:23.891:24.801:45.721:20.481:33.96
22 Nguyễn Thanh Trường Tuấn 1:28.39 DNF Vietnam 1:51.731:28.39DNSDNSDNS
23 Phùng Văn Hảo 1:42.88 Vietnam 1:42.88DNF
24 Trần Nguyễn Ngọc Quang 1:50.04 Vietnam 1:57.361:50.04
25 Nguyen Van Huu Hien 1:53.72 Vietnam 1:53.72DNF
26 Hà Văn Anh Quốc 2:02.29 Vietnam 2:02.29DNF
27 Ngô Tán Phước 2:13.80 Vietnam 2:13.802:34.00
28 Lưu Vũ Thái Linh 2:40.14 Vietnam 2:40.14DNF
29 Huỳnh Quốc Việt 2:49.41 Vietnam DNF2:49.41

5x5x5 Cube Combined Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Hồ Nam 1:18.16 1:25.57 Vietnam 1:32.071:21.201:28.381:27.141:18.16
2 Nguyễn Thanh Lưu 1:14.53 1:26.80 Vietnam 1:32.421:27.991:25.761:14.531:26.66
3 Kiều Gia Thịnh 1:16.61 1:28.74 Vietnam 1:16.611:41.011:30.171:23.331:32.73
4 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 1:21.95 1:37.48 Vietnam 1:36.141:42.021:21.951:47.151:34.28
5 Dương Hữu Khang 1:32.89 1:42.56 Vietnam 1:40.781:48.271:46.281:40.631:32.89
6 Võ Trần Anh Quân 1:30.73 1:42.88 Vietnam 1:37.961:30.731:53.251:37.44DNF
7 Đặng Công Quốc Khanh 1:33.04 1:43.94 Vietnam 1:51.071:44.981:49.791:37.051:33.04
8 Phạm Chiêu Minh 1:42.72 1:45.34 Vietnam 1:42.721:58.381:44.041:48.131:43.86
9 Đặng Quang Huy 1:35.20 1:53.41 Vietnam 1:56.601:59.571:44.072:02.311:35.20
10 Huỳnh Tấn Anh 1:47.41 1:54.54 Vietnam 1:54.182:05.551:54.321:47.411:55.12
11 Nguyễn Nhật Thiện 1:44.38 1:54.79 Vietnam 1:59.701:44.381:57.221:47.442:07.98
12 Nguyễn Quang Dũng 2:04.51 2:16.07 Vietnam 2:36.972:11.062:26.372:10.772:04.51
13 Chu Quang Trung 2:13.85 2:16.67 Vietnam 2:19.792:15.462:13.85DNF2:14.75
14 Phan Anh Huy 2:33.38 Vietnam 3:07.492:33.38

3x3x3 One-Handed Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 17.73 20.12 Vietnam 17.7322.1423.1919.2518.97
2 Nguyễn Hồ Nam 21.38 23.60 Vietnam 21.3825.2923.0925.1322.58
3 Dương Hữu Khang 17.18 24.01 Vietnam 25.0621.1325.8427.7017.18
4 Nguyễn Hùng Khánh 24.12 25.54 Vietnam 25.4725.2224.1225.9231.07
5 Đặng Quang Huy 23.43 26.23 Vietnam 24.3129.9523.4327.3727.00
6 Phạm Chiêu Minh 24.60 26.44 Vietnam 24.6025.2429.16DNF24.91
7 Đặng Công Quốc Khanh 25.61 27.18 Vietnam 26.3027.8825.6127.3728.44
8 Phan Hoàng Việt 18.21 28.20 Vietnam 27.9834.4625.7330.9018.21
9 Huỳnh Tấn Anh 27.76 28.70 Vietnam 28.1828.8236.3229.1027.76
10 Trần Hữu Phổ 27.33 31.22 Vietnam 27.3335.2928.6938.9329.68
11 Phan Tôn Phước 26.21 36.28 Vietnam 41.3326.2137.5736.0535.22
12 Vũ Ngọc Thịnh 31.35 37.47 Vietnam 37.5638.3637.4037.4431.35
13 Kiều Gia Thịnh 22.55 40.68 Vietnam 38.6048.9147.1022.5536.33
14 Phan Anh Huy 42.44 44.35 Vietnam 42.4443.2145.3754.9844.47
15 Hà Văn Anh Quốc 39.51 45.12 Vietnam 41.2050.5643.6039.5155.18
16 Phạm Hữu Phước 44.81 1:04.54 Vietnam 1:17.701:02.3953.531:37.0944.81
17 Nguyên Văn Bảo Hưng 47.92 1:05.17 Vietnam 47.921:19.491:16.5151.831:07.16
18 Nguyễn Văn Bảo Trung 53.27 DNF Vietnam DNF53.271:08.16DNF1:34.25

Pyraminx Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 4.58 7.36 Vietnam 7.384.587.057.927.65
2 Nguyễn Trọng Phúc 6.97 7.91 Vietnam 8.2213.557.726.977.78
3 Lê Hoàng Thái Huy 8.65 11.45 Vietnam 15.5610.988.6513.689.68
4 Huỳnh Văn Sang 9.46 11.57 Vietnam 15.6911.3311.989.4611.39
5 Nguyễn Hữu Nhật Duy 10.23 11.61 Vietnam 11.3210.8013.3610.2312.71
6 Hà Văn Anh Quốc 10.72 11.66 Vietnam 10.7213.2410.7812.0512.16
7 Chu Quang Trung 9.17 11.67 Vietnam 10.649.1712.8911.4814.68
8 Phan Anh Huy 7.60 11.82 Vietnam 7.608.85DNF8.6018.02
9 Nguyễn Văn Quang Trường 8.60 12.13 Vietnam 12.1712.368.6020.1811.85
10 Lưu Vũ Thái Linh 8.74 12.40 Vietnam 8.7415.0614.0710.4712.67
11 Vũ Ngọc Thịnh 7.03 12.49 Vietnam 12.3513.7313.227.0311.89
12 Lê Duy Hoàng 11.00 12.53 Vietnam 13.0711.0018.7612.6711.84
13 Lê Trí Nguyên 6.87 12.73 Vietnam 15.626.8712.4910.0816.42
14 Nguyễn Hoàng Trí 7.53 13.01 Vietnam 11.3513.9314.507.5313.76
15 Phạm Gia Khánh 8.91 13.01 Vietnam 14.6514.659.7316.198.91
16 Ngô Hoàng Minh 8.22 13.27 Vietnam 15.398.229.1015.32DNF
17 Kiều Gia Thịnh 8.46 13.57 Vietnam 13.3614.3218.558.4613.04
18 Ngô Đạt Huy 8.47 13.74 Vietnam 8.4713.6914.1017.3313.42
19 Vũ Trần Minh Kiên 9.98 13.84 Vietnam 12.449.9811.1317.95DNF
20 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 11.18 13.91 Vietnam 15.8211.8515.4714.4111.18
21 Zhongyi Ho 11.96 13.93 Malaysia 11.9616.8412.6317.0112.33
22 Huỳnh Trần Khải 7.98 14.72 Vietnam 13.987.9818.1212.0621.49
23 Đinh Viết Phước 11.29 14.80 Vietnam DNF16.5811.2914.5713.25
24 Lê Đức Minh Nhật 12.61 15.68 Vietnam 12.6115.2116.5817.9415.25
25 Nguyễn Hồ Gia Huy 14.06 16.03 Vietnam 17.1516.4014.0614.54DNF
26 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 11.52 16.17 Vietnam 15.6619.2515.0211.5217.84
27 Nguyễn Thanh Trường Tuấn 13.33 16.29 Vietnam 13.3315.9619.5814.8418.06
28 Trần Nguyễn Ngọc Quang 9.79 16.46 Vietnam 23.4417.4611.529.7920.39
29 Thân Trường Tâm 11.45 16.70 Vietnam 20.6511.4519.2816.6514.16
30 Trần Xuân Phúc 11.99 16.73 Vietnam 16.8311.9918.5716.8316.53
31 Võ Đức Hiếu 13.70 16.79 Vietnam 18.1717.6613.7019.0514.55
32 Phạm Hữu Phước 12.96 16.91 Vietnam 31.4314.1518.2218.3712.96
33 Nguyễn Anh Quân 15.65 16.96 Vietnam 19.1015.8915.8915.65DNF
34 Đỗ Vũ Nguyên Khang 12.90 17.10 Vietnam 12.9015.5820.7817.2518.46
35 Lê Quốc Việt 12.75 17.45 Vietnam 12.7521.2716.6219.2316.51
36 Từ Trung Quân 14.72 17.87 Vietnam 17.8222.6718.2114.7217.57
37 Phan Trần Bá Vương 12.09 18.73 Vietnam DNF22.9916.7716.4412.09
38 Nguyên Văn Bảo Hưng 8.11 19.96 Vietnam 25.42DNF21.188.1113.28
39 Trần Linh Đan 11.86 21.26 Vietnam 16.8331.4911.8628.8018.15
40 Huỳnh Mai Phước 16.57 24.76 Vietnam 35.0317.8521.4135.0716.57
41 Nguyễn Việt Hoàng 14.24 DNF Vietnam 14.2414.5619.25DNFDNF

Skewb Final

# Name Best Average Citizen of Solves
1 Dương Hữu Khang 3.81 4.98 Vietnam 4.944.636.695.383.81
2 Nguyễn Ngọc Lê Hoàng 4.81 7.45 Vietnam 9.394.818.548.035.79
3 Đặng Quang Huy 6.49 8.38 Vietnam 6.4910.498.668.747.73
4 Nguyễn Hồ Nam 5.52 9.19 Vietnam 8.867.4111.2916.785.52
5 Đỗ Hà Phương 7.95 9.33 Vietnam 10.068.727.9515.039.21
6 Nguyễn Ngọc Duy 7.82 10.50 Vietnam 11.767.8216.6911.288.46
7 Huỳnh Trần Tuấn Kiệt 8.38 10.55 Vietnam 8.3811.1214.2110.3310.19
8 Nguyễn Anh Quân 6.55 11.99 Vietnam 19.996.5515.4312.078.48
9 Đào Hữu Nhật Hoàng 8.69 12.01 Vietnam 14.558.6916.6611.3510.14
10 Nguyễn Hồ Gia Huy 7.50 12.81 Vietnam 10.977.7219.737.50DNF
11 Lưu Vũ Thái Linh 7.36 13.10 Vietnam 15.037.3614.9218.369.36
12 Nguyễn Trọng Phúc 11.18 13.90 Vietnam 14.8014.16DNF11.1812.75
13 Phan Anh Huy 8.34 13.93 Vietnam 21.968.3413.7015.0913.01
14 Hồ Đắc Thanh Lâm 8.22 14.56 Vietnam 12.258.2215.8822.3515.54
15 Nguyễn Việt Hoàng 12.27 14.57 Vietnam 12.2715.86DNF14.9812.87
16 Vũ Trần Minh Kiên 9.15 15.65 Vietnam 18.339.1511.99DNF16.63
17 Võ Đức Hiếu 10.16 15.75 Vietnam 15.8724.1012.4910.1618.88
18 Nguyễn Thanh Trường Tuấn 12.64 18.13 Vietnam 16.6712.6426.0821.4316.29
19 Ngô Đạt Huy 17.65 19.97 Vietnam 21.6019.3220.1720.4217.65
20 Nguyễn Đình Tuấn Nghĩa 13.88 22.07 Vietnam 13.8820.7627.36DNF18.10
21 Đỗ Vũ Nguyên Khang 15.95 24.94 Vietnam 22.77DNF15.9524.2227.83
22 Trần Xuân Phúc 29.13 35.00 Vietnam 35.1434.3029.1335.5639.37